Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. I don't really like the film though its storyline was intriguing.
(Mình không thực sự thích bộ phim mặc dù cốt truyện của nó hấp dẫn.)
2. He felt very well. However, he was diagnosed with cancer.
(Anh ấy cảm thấy rất khỏe. Tuy nhiên, anh đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư.)
3. The film was a great success. However, the acting was disappointing.
(Bộ phim thành công rực rỡ. Tuy nhiên, diễn xuất gây thất vọng.)
4. Although it rained all day, he decided to hang out alone.
(Dù trời mưa cả ngày nhưng cậu ta vẫn quyết định đi chơi một mình.)
5. The music in the film was terrible. However, it contributed to drawing public attention.
(Âm nhạc trong phim thật khủng khiếp. Tuy nhiên, nó đã góp phần thu hút sự chú ý của công chúng.)
1. A
Mary overslept this morning although she went to bed early last night.
(Mary đã ngủ quên sáng nay mặc dù cô ấy đã đi ngủ sớm vào đêm qua.)
A. although (măc dù)
B. because (bởi vì)
C. so (vì vậy)
2. C
Though the sun is shining, it isn't very warm.
(Mặc dù mặt trời chói chang, nhưng thời tiết không ấm lắm.)
A. Because (bởi vì)
B. However (tuy nhiên)
C. Though (mặc dù)
3. B
I don't like running, but I like swimming.
(Mình không thích chạy bộ. Nhưng mình thích bơi lội.)
A. But (nhưng)
B. So (vì vậy)
C. However (tuy nhiên)
4. C
Although the film was exciting, Jim fell asleep in the cinema.
(Mặc dù bộ phim rất hấp dẫn nhưng Jim đã ngủ quên trong rạp chiếu phim.)
A. However (tuy nhiên)
B. Because (bởi vì)
C. Although (mặc dù)
5. A
The story of the film is silly. However, many people still enjoyed it.
(Câu chuyện của phim thật là ngớ ngẩn. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thích nó.)
A. However (tuy nhiên)
B. Though (mặc dù)
C. But (nhưng)
1. I found the film A Polluted Planet hard to believe. It's a very shocking documentary.
(Mình thấy bộ phim "A Polluted Planet" thật khó tin. Đó là một bộ phim tài liệu gây sốc.)
2. The film was so dull that we almost fell asleep.
(Bộ phim buồn tẻ đến nỗi chúng mình gần như ngủ quên.)
3. I think you will enjoy Our Holiday. It's quite enjoyable.
(Mình nghĩ bạn sẽ xem bộ phim "Kỳ nghỉ của chúng ta". Nó khá thú vị.)
4. There were too many fights in the film. It was too violent.
(Có quá nhiều cảnh đánh nhau trong phim. Nó quá bạo lực.)
5. I didn't really understand the film. It was very confusing.
(Mình không thực sự hiểu bộ phim đó. Nó rất khó hiểu.)
1. I want to study abroad. Although, it is very expensive.
→ Although it’s very expensive, I want to study abroad.
2. Although she could speak French. Her writing was bad.
→ She could speak French. However, her writing was bad.
3. However, he liked Italy, he was lonely.
→ He liked Italy although he was lonely.
4. Ben wanted to study in France however his French was bad.
→ Ben wanted to study in France. However, his French was bad.
c. Underline and correct the mistakes. Then, rewrite the correct sentences with however and although in your notebook.
(gạch chân và sửa lỗi sai. Sau đó, viết lại câu đúng với “however” và “although” vào vở.)
Gạch chân đâu nhỉ?
Tạm dịch:
Tôi sẽ không bao giờ quên tháng Bảy năm ngoái. Đó là khi chị gái của tôi và bạn trai của cô ấy quyết định
kết hôn, và bố mẹ tôi đã tổ chức một bữa tiệc tuyệt vời tại nhà của chúng tôi để ăn mừng.
Đầu tiên, tôi và mẹ đi mua đồ ăn và thức uống. Lúc sáu giờ tối, bạn bè của chị gái tôi đến dự tiệc. Lúc bảy
giờ tối, bố tôi bắt đầu tiệc nướng trong vườn và sau đó chúng tôi nấu khoai tây và bánh mì kẹp thịt. Đó là
một đêm rất ấm áp. Chúng tôi ăn thức ăn và sau đó bố bắt đầu bắn pháo hoa - đó là một bất ngờ lớn. Cuối
cùng, vào khoảng 11 giờ tối, mọi người đều về nhà.
Có khoảng hai mươi người và tất cả chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ. Chỉ có con chó của chúng
tôi là không thích bữa tiệc. Nó ấy ở trong nhà - nó ấy không thích tiếng ồn của pháo hoa! Đó là một buổi tối
tuyệt vời và tôi thực sự vui.
Jack
1.Because his big sister and her boyfriend decided to get married, so his parents had a party to celebrate.
(Vì chị gái lớn và bạn trai quyết định kết hôn nên bố mẹ cậu ấy đã mở tiệc ăn mừng.)
2. Their dog didn’t enjoy the party.
(Con chó của họ không thích bữa tiệc.)
6. Complete the text with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành văn bản với dạng đúng của các động từ trong ngoặc.)
I like (like) my brother, but I (1) _think___ (think) he has a problem. He (2) _doesn’t sleep__ (not sleep) much
at weekends because he(3) _ play_ (play) video games all dayand (4) _watches__ (watch) TV all night.
Hisfriends (5) _ don't see__ (not see) him veryoften because he (6) __stays___ (stay) inhis room and he (7)
_doesn’t go_ (not go)outside. He (8) __speaks_ (speak) to uson his mobile phone when he’s hungry. I(9)
_don't know__ (not know) if this is normal.
Please help!
Messifan
Quy tắc chia động từ ở dạng khẳng định và phủ định của thì hiện tại đơn.
+ Khẳng định:
- S (số ít) + V-s/es
- S (số nhiều) + V
+ Phủ định:
- S (số ít) + doesn’t + V
- S (số nhiều) + don’t + V
1. Is Washington DC the capital of the USA?
(Washington DC có phải là thủ đô của Hoa Kỳ không?)
Giải thích: Dùng “the” trước danh từ mang tính duy nhất.
2. Can you give me an example of an English-speaking country?
(Bạn có thể cho tôi một ví dụ về một quốc gia nói tiếng Anh không?)
Giải thích: Dùng “an” trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm và được nhắc đến lần đầu.
3. The London Eye is a great attraction in London.
(London Eye là một điểm tham quan tuyệt vời ở London.)
Giải thích: Dùng “a” trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm và được nhắc đến lần đầu.
4. Canada is a very cold country.
(Canada là một quốc gia rất lạnh.)
Giải thích: Dùng “a” trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm và được nhắc đến lần đầu
5. I love ØNew Zealand's countryside.
Giải thích: không dùng mạo từ trước tên đất nước.
(Tôi yêu vùng nông thôn của New Zealand.)
Name of the film : Annabelle
(Tên phim: Annabelle)
Type of film: horror
(Thể loại phim: kinh dị)
Its main actor(s) / actress(es) or director: Annabelle as a porcelain doll, director John R. Leonetti
(Các) nam / nữ diễn viên chính hoặc đạo diễn :Annabelle là con búp bê sứ, đạo diễn John R. Leonetti)
A short summary of the film :
A husband and a wife have been happily married and expecting a child. Mia (the wife) has to stay at home until the baby is born. Then, one night, when her husband came home from work, he brought home a present for his wife, which is a doll named Annabelle. Little do they know, the doll has been haunted and is now a sinister presence lurking around their home.
(Tóm tắt ngắn về bộ phim: Một người chồng và một người vợ đã kết hôn hạnh phúc và mong đợi một đứa con. Mia (người vợ) phải ở nhà cho đến khi đứa trẻ được sinh ra. Sau đó, vào một đêm, khi chồng cô đi làm về, anh mang về nhà một món quà cho vợ, đó là một con búp bê tên là Annabelle. Họ ít biết rằng, con búp bê đã bị ám và bây giờ là một sự hiện diện nham hiểm ẩn nấp xung quanh nhà của họ.)
Other features of the film (the acting, music, etc.) : brilliant acting, thrilling tone
(Các đặc điểm khác của phim (diễn xuất, âm nhạc, v.v.): diễn xuất tuyệt vời, nhịp điệu lôi cuốn)
Reviews about the film : scary and intriguing
(Nhận xét, đánh giá về bộ phim: đáng sợ và hấp dẫn)
Tạm dịch:
Xin chào. Tôi tên Quỳnh Anh và tôi sống ở Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là cách tôi thích dành thời gian của mình:
ĐỊA ĐIỂM
Tôi dành nhiều thời gian ở nhà, nhưng tôi cũng thích gặp gỡ bạn bè ở trung tâm thành phố. Chúng tôi thường đến trung tâm mua sắm hoặc rạp chiếu phim.
TRÊN MÀN HÌNH
Tôi không thực sự bận tâm về TV, nhưng tôi thích xem các video âm nhạc. Thực sự, tôi thích xem các chương trình hài hước trên YouTube hơn. Tôi không phải là một fan cuồng của trò chơi điện tử.
THỂ THAO VÀ SỞ THÍCH
Tôi yêu cầu lông và tôi chơi hai lần một tuần. Tôi cũng thích điền kinh. Tôi cũng chơi piano, nhưng không phải lúc nào tôi cũng thích luyện tập.
ÂM NHẠC
Tôi thích nghe hầu hết các loại nhạc, nhưng tôi không cuồng Justin Bieber! Tôi ghét nghe anh ta. Xin lỗi - anh ấy làm phiền tôi!

1. Although / Though the acting in the film was good, I didn't like its story.
(Mặc dù diễn xuất trong phim rất tốt nhưng mình không thích câu chuyện của nó.)
2. I felt really tired. However, I went to see the film.
(Mình đã cảm thấy thực sự mệt mỏi. Tuy nhiên, mình vẫn đi xem phim.)
3. I really enjoyed the new film although / though most of my friends didn't like it.
(Mình thực sự rất thích bộ phim mới mặc dù hầu hết bạn bè của mình đều không thích nó.)
4. He studied hard for the exam. However, he failed it.
(Anh ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi. Tuy nhiên, anh lại không đạt kết quả cao.)
5. Mai speaks English very well although / though her native language is Vietnamese.
(Mai nói tiếng Anh rất tốt mặc dù tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt.)