K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Các câu hỏi dưới đây có thể giống với câu hỏi trên
2 tháng 11 2019
Đáp án:A
Dịch: Cô ấy thổi nến và sau đó chúng tôi hát bài hát mừng sinh nhật.
DN
24 tháng 8
1.telling
2.to see
3.taking
4.to smoke
5.to go
6.interrupting
7.having
8.to say
9.to go
10.being
DN
24 tháng 8
- telling → He delayed telling her the news, waiting for the right moment.
- to see → I demand to see the manager.
- to take → My father offered to take us to the airport.
- smoking → I haven't missed smoking like I expected to.
- going → We've had to postpone going to France because the children are ill.
- to interrupt → I hate to interrupt, but it's time we left.
- having → She admitted to having stolen the car.
- to say → Katie chose to say away from work that day.
- to go → Hurry up! We're waiting to go.
- being → I don't appreciate being treated like a second-class citizen.
📌 Đáp án nhanh
1. telling
2. to see
3. to take
4. smoking
5. going
6. to interrupt
7. having
8. to say
9. to go
10. being
Đáp án A
Dịch: cô ấy thổi nến và sau đó chúng tôi hát bài hát mừng sinh nhật.