Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1 - b. gathering (n) = meeting
(sự tụ tập =buổi gặp mặt)
2 - d. featured (adj) = showed something as the most important part
(đặc sắc = một thứ hay một điều gì đó như một phần quan trọng nhất)
3 - a. twins (n) = two children born to the same mother at the same time
(sinh đôi = hai đứa trẻ được sinh cùng mẹ vào cùng một thời điểm)
4 - c. performance (n) = the act of entertaining other people by singing, dancing, and playing music, etc.
(màn trình diễn: hoạt động giải trí cho những người khác bằng việc ca hát, nhảy múa và chơi nhạc cụ, v.v.)
Tạm dịch bài đọc:
NEW ZEALAND
New Zealand là một quốc đảo ở Thái Bình Dương. Nó là một trong những quốc gia thú vị nhất trên thế giới.
Đi đến đâu bạn cũng có thể bắt gặp những cảnh quan thiên nhiên kỳ thú: núi xanh, bãi biển đầy nắng, thác nước cao và những khu rừng cổ thụ. Bạn có thể ghé thăm địa điểm tuyệt đẹp nơi họ quay phim Chúa tể của những chiếc nhẫn, hoặc Queenstown lịch sử. Đây cũng là một đất nước tuyệt vời cho những người yêu thích các hoạt động ngoài trời. Bạn luôn có thể tìm thấy điều gì đó để làm ở đây: trượt tuyết, chèo thuyền, đi bộ đường dài
New Zealand rất giàu văn hóa. Hầu hết du khách đến New Zealand đều yêu thích nền văn hóa Maori độc đáo của nó. Người Maori là dân bản địa của đất nước này. Họ nổi tiếng với những hình xăm độc đáo và điệu nhảy haka.
Một chuyến thăm đến đất nước xinh đẹp này sẽ là một trải nghiệm bạn không bao giờ quên.
1. c: shining – bright and sunny
(nhiều nắng – nắng và sáng)
2. d: ancient – very, very old
(cổ xưa – lâu, rất lâu đời)
3. a: historic – connected with the past
(thuộc về lịch sử - liên quan đến lịch sử)
4. b: rich – having a lot
(giàu – có nhiều)
1. People hold the festival in Twinsburg on the first weekend every August.
(Mọi người tổ chức lễ hội ở Twinsburg vào ngày cuối tuần đầu tiên mỗi tháng 8.)
Giải thích: … People here hold the Twins Day Festival every year. It happens on the first weekend in August.
(Người dân ở đây tổ chức Lễ hội Ngày Song Sinh hàng năm. Nó diễn ra vào ngày cuối tuần đầu tiên của tháng Tám.)
2. There are twins from many different countries.
(Có những cặp song sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Giải thích: … Thousands of twins come from different countries.
(Hàng nghìn cặp song sinh đến từ các quốc gia khác nhau.)
3. In the Double Take Parade, twins in uniforms walked together.
(Trong Double Take Parade, cặp song sinh mặc đồng phục đi diễu hành cùng nhau.)
Giải thích: … We wore uniforms and walked together.
(Chúng mình mặc đồng phục và cùng nhau đi diễu hành.)
4. Mark enjoyed the performance by the Korean twins the most.
(Mark thích màn trình diễn của cặp song sinh Hàn Quốc nhất.)
Giải thích: …I loved the performance by the twins from Korea the most.
(Mình thích màn trình diễn của cặp song sinh đến từ Hàn Quốc nhất.)
5. Mark and his twin sister ran in the Fun Run.
(Mark và em gái song sinh của anh ấy đã chạy trong cuộc thi "Fun Run".)
Giải thích:This morning we ran in the Fun Run.
(Sáng nay chúng mình đã chạy trong cuộc thi "Fun Run".)
6. In his opinion, the festival was very exciting.
(Theo ý kiến của anh ấy, lễ hội rất thú vị.)
Giải thích:This is one of the most exciting festivals I've been to.
(Đây là một trong những lễ hội thú vị nhất mà mình từng tham gia.)
1. The dancers performed folk dance at the Tulip Festival.
(Các vũ công biểu diễn điệu múa truyền thống tại Lễ hội hoa Tulip.)
2. On New Year's Eve, we went to Hoan Kiem Lake to watch the fireworks display.
(Đêm giao thừa, chúng mình ra hồ Hoàn Kiếm xem bắn pháo hoa.)
3. For Tet, we usually prepare a feast with special food.
(Vào ngày Tết, chúng mình thường chuẩn bị một bữa tiệc với những món ăn đặc biệt.)
4. People hold flower parades in several countries to welcome the new season.
(Mọi người tổ chức diễu hành hoa ở một số quốc gia để chào đón một mùa mới.)
5. The float carried the dancers in special costumes.
(Xe diễu hành chở các vũ công trong trang phục lễ hội.)
RULES (Quy tắc) |
1 We use the first conditional to talk about an action and the result of this action in the future. (Chúng ta sử dụng điều kiện loại 1 để nói về một hành động và kết quả của hành động này trong tương lai.) (Chúng ta mô tả hành động với if + thì hiện tại đơn.) 3 We describe the result with will + base form. (Chúng ta mô tả kết quả với dạng will + hình thức nguyên mẫu.) 4 The sentence can start with the action or the result. (Câu có thể bắt đầu bằng hành động hoặc kết quả.) |
Language survey: Report
These are the results of my survey on using foreignlanguages. The results are from interviews with twenty
one peoplein our class of forty five, so less than half of the class.
Learning and speaking
Everybody in the group is learning English as a second language anda few people are learning a third
language. Most of them speak English in class, butnobody in the group speaks English outside class.
Internet and social media
More than half of the people in the group visit websites which arein other languages. However, less than
quarter of the surveygroup post comments or messages online in anotherlanguage.
Other media
Two thirds of the people watch TV programmes or films in otherlanguages, but onlya few people listen to
English songs.
Tạm dịch:
Khảo sát ngôn ngữ: Báo cáo
Đây là kết quả khảo sát của tôi về việc sử dụng ngoại ngữ. Kết quả là từ các cuộc phỏng vấn với 21 người
trong lớp bốn mươi lăm người của chúng tôi, tức là chưa đến một nửa số người trong lớp.
Học và nói
Mọi người trong nhóm đang học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai và một vài người đang học ngôn ngữ thứ
ba. Hầu hết họ nói tiếng Anh trong lớp, nhưng không ai trong nhóm nói tiếng Anh ngoài lớp.
Internet và mạng xã hội
Hơn một nửa số người trong nhóm truy cập các trang web bằng các ngôn ngữ khác. Tuy nhiên, chưa đến
một phần tư nhóm khảo sát đăng nhận xét hoặc tin nhắn trực tuyến bằng ngôn ngữ khác.
Phương tiện truyền thông khác
Hai phần ba số người xem các chương trình TV hoặc phim bằng các ngôn ngữ khác, nhưng chỉ một số ít
người nghe các bài hát tiếng Anh.
Festival name (Tên lễ hội) | Mid-Autumn Festival (Tết Trung thu) |
Place (Địa điểm) | some countries in Southeast Asia (một số nước Đông Nam Á) |
Time (Thời gian) | 14th to 15th of the eighth month of Lunar calendar (14-15 tháng Tám âm lịch) |
History (Lịch sử) | the Chinese believe that the Moon is at its brightest and fullest size, coinciding with harvest time in the middle of Autumn (người Trung Quốc tin rằng Mặt trăng có kích thước sáng nhất và đầy đủ nhất, trùng với thời gian thu hoạch vào giữa mùa thu) |
Details (Chi tiết) | People carry lanterns, eat moon cake, egg yolk, ... (mọi người mang đèn lồng, ăn bánh trung thu, lòng đỏ trứng,...) |
Opinion (Ý kiến, quan điểm) | it’s so interesting (nó thật thú vị) |
1. Changing of the Guard (đổi lính gác)
2. Buckingham Palace (cung điện Buckingham)

1. The best part of the Mid-Autumn Festival is the performance of lion dances.
(Thứ đặc sắc nhất của Tết Trung thu là tiết mục múa lân.)
2. There are flower floats in the Tulip Festival.
(Có xe hoa diễu hành trong Lễ hội Hoa Tulip.)
3. We like to wear traditional costumes at Tet.
(Chúng mình thích mặc trang phục truyền thống vào dịp Tết.)
4. One of the symbols of Easter is the Easter Bunny.
(Một trong những biểu tượng của lễ Phục sinh là Chú thỏ Phục sinh.)
5. The Twins Day Festival is the largest gathering for twins in the world.
(Lễ hội Ngày Song sinh là lễ hội tụ họp lớn nhất của các cặp song sinh trên thế giới.)