Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Nam: Do you have a pet,Quan?
Quan: yes,I do.I have a parrot
Nam: What can it do?
Quan: It can fly, sing and climb a tree
Nam: Can it speak?
Quan: Yes, it can. it can count to ten in English
Nam: Oh, it's wonderful!
HT
Nam: Do you have a (1)__pet _______,Quan?
Quan: (2)____Yes ____,I do.I have a parrot
Nam: What (3)____can_____ it do?
Quan: It can fly, (4)______sing____ and climb a tree
Nam: Can it speak?
Quan: Yes, it can. (5)_____it_____ can count to ten in English
Nam: Oh, it's wonderful!
Tôi là Meri Tôi thực sự muốn chơi với bạn như một người bạn, nhưng bây giờ chúng ta đang tồi tệ và bạn đang ăn tối
Tôi là Meri Tôi thực sự muốn chơi với bạn như một người bạn, nhưng bây giờ chúng ta đang buồn và bạn đang ăn tối.
1 . búp bê
2 . con chim
3 . hát
4 . tủ đựng bát
5 . quyển sách
6 . xe đạp
7 . múa
8 . con diều
9 . cây cối
10 . Tiếng Anh
1. búp bê
2. chim
3. hát
4. tủ
5. cuốn sách
6. xe đạp
7. khiêu vũ
8. diều
9. cây
10. tiếng anh
ok nha .
1. Ha can swim. (Hà có thể bơi.)
=> False
Thông tin: Ha can play badminton, but she can’t swim. (Hà có thể chơi cầu lông, nhưng cô ấy không thể bơi.)
2. Khoa can't ride a horse. (Khoa không thể cưỡi ngựa.)
=> True
Thông tin: Khoa can ride a bike, but he can’t ride a horse. (Khoa có thể đi xe đạp, nhưng cậu ấy không thể cưỡi ngựa.)
3. Rosie can play the guitar. (Rose có thể chơi đàn ghi-ta.)
=> False
Thông tin: Rosie can play the piano, but she can’t play the guitar.(Rosie có thể chơi đàn dương cầm, nhưng cô ấy không thể chơi đàn ghi-ta.)
4. They can all roller skate. (Tất cả họ đều có thể trượt patin.)
=> True
Thông tin: We can all roller skate. (Tất cả chúng tớ đều có thể trượt patin.)

Chào em, em tham khảo nhé!
climb a tree (v): trèo cây
play baseball (v): chơi bóng chày
play tag (v): thẻ chơi game/trò chơi
ride a bicycle (v): đi xe đạp
fly a kite (v): thả diều
Chúc em học tốt và có những trải nghiệm tuyệt vời tại olm.vn!
- climb a tree : Trèo/leo cây
- play baseball : Chơi bóng chày
- read a book : đọc sách
- play tag : thẻ chơi?
- ride a bicycle : đi xe đạp
- fly a kite : Thả diều
...
climb a tree : trèo cây
play baseball : đánh bóng chày
read a book : đọc sách
play tag : thẻ chơi
ride a bicycle : đi xe đạp
fly a kite : thả diều
climb a tree: trèo một cái cây
play basketball: chơi bóng rổ
read a book: đọc một quyển/ quốn sách
play tag: thẻ chơi
ride a bicycle: đạp/ đi một chiếc xe đạp
fly a kite: thả (một cái) diều
chị vừa đi thi tiếng anh cấp tỉnh lớp 5 được giải nhất về, đừng lo chị sai
chúc em học tốt, nhớ k cho chị nha em, rồi chị kết bạn với em
trèo cây
chơi bóng rổ
đọc sách
thẻ bài
lái xe đạp
thả diều
chắc vậy
nghĩa nè
trèo cây
chơi bóng chày
đọc sách
thẻ chơi game
đi xe đạp
thả diều
climb a tree : trèo cây
play baseball : chơi bóng chày
read a book : đọc quyển sách
play tag : thẻ chơi
ride a bicycle : đi xe đạp
fly a kite : thả diều