Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Bước 1. Nhập N
Bước 2. \(i\leftarrow0\) , \(S\leftarrow0\)
Bước 3. \(i\leftarrow i+1\)
Bước 3. 3.1 Nếu \(i>N\) thì kết thúc thuật toán và đưa ra kết quả.
3.2 \(S\leftarrow S+i^2\) rồi quay lại bước 3
t:=0;
{ tổng ban đầu bằng 0 }
for i:=1 to n do t:=t+sqr(i);
{ duyệt từ i:=1 tới N, tổng:=tổng+bình phương của i }
write(t);
{ in ra màn hình tổng dãy số }
a)
Bước 1: Nhập a,b
Bước 2: Nếu b=0 thì viết phương trình có vô số nghiệm
Không thì viết phương trình vô nghiệm
Bước 3: Nếu a=0 thì quay lại bước 2
Không thì viết phương trình có nghiệm là x=-b/a
Bước 4: Kết thúc
b)
Bước 1: Nhập a,b,c
Bước 2: \(\Delta=b^2-4ac\)
Bước 3: Nếu \(\Delta>0\) thì viết phương trình có hai nghiệm phân biệt là: \(\frac{\left(-b-\sqrt{\Delta}\right)}{2\cdot a}\) và \(\frac{-b+\sqrt{\Delta}}{2\cdot a}\)
Bước 4: Nếu \(\Delta=0\) thì viết phương trình có nghiệm kép là: \(-\frac{b}{2\cdot a}\)
Bước 5: Nếu \(\Delta< 0\) thì viết phương trình vô nghiệm
Bước 6: Kết thúc
Bài 1: 25710=10116
Giải thích: 257 : 16 = 16(dư 1)
16 chia 16=1(dư 0).
tương tự:
32410=14416; 27910=11716
Bài 2: 100100102=9216
1001102=2616
110010102=CA16
11000002=6016
110011102=CE16
Đối với các bài toán về dãy số và tổng dãy số có quy luật, chúng ta thường sử dụng công thức số hạng hoặc phương pháp biến đổi để rút gọn. Dưới đây là cách giải chi tiết cho từng câu:
a) $S = 1 + 3 + 5 + 7 + ... + (2n + 1)$
Đây là tổng của các số lẻ liên tiếp từ $1$ đến $2n + 1$.
- Số số hạng:
$$\frac{(2n + 1) - 1}{2} + 1 = n + 1 \text{ (số hạng)}$$ - Tổng $S$: (Số đầu + Số cuối) $\times$ Số số hạng $: 2$
$$S = \frac{[1 + (2n + 1)] \times (n + 1)}{2}$$
$$S = \frac{(2n + 2) \times (n + 1)}{2} = \frac{2(n + 1) \times (n + 1)}{2}$$
Kết quả: $S = (n + 1)^2$
b) $S = 2 + 4 + 6 + ... + 2n$
Đây là tổng của các số chẵn liên tiếp từ $2$ đến $2n$.
- Số số hạng:
$$\frac{2n - 2}{2} + 1 = n \text{ (số hạng)}$$ - Tổng $S$:
$$S = \frac{(2 + 2n) \times n}{2} = \frac{2(1 + n) \times n}{2}$$
Kết quả: $S = n(n + 1)$
c) $S = 1 + \frac{1}{2^2} + \frac{1}{3^3} + ... + \frac{1}{N^N}$
Đây là một dãy số có quy luật lũy thừa ở mẫu số nhưng không phải cấp số nhân hay dãy số có công thức thu gọn đơn giản bằng các phép toán tiểu học/trung học cơ sở.
- Tính chất: Tổng này hội tụ (không vượt quá một số nhất định) khi $N$ tiến tới vô cùng.
- Kết luận: Với dạng toán này, thông thường đề bài sẽ yêu cầu "Chứng minh $S < \dots$" hoặc chỉ dừng lại ở việc viết công thức tổng quát chứ không tính ra con số cụ thể theo $N$ như câu a và b.
d) $S = -1 + \frac{1}{2^2} - \frac{1}{3^3} + ... + (-1)^n \frac{1}{N^N}$
Tương tự câu c, đây là một dãy số đan dấu.
- Quy luật: Các số hạng có chỉ số lẻ mang dấu âm ($-$), chỉ số chẵn mang dấu dương ($+$).
- Tính chất: Đây là một chuỗi đan dấu hội tụ. Tuy nhiên, giống như câu c, không có công thức thu gọn dưới dạng đại số đơn giản. Chúng ta thường chỉ tính toán giá trị xấp xỉ hoặc chứng minh các bất đẳng thức liên quan.
Lời khuyên:
- Nếu đây là đề bài thi, bạn hãy kiểm tra lại xem câu c và d có đúng là $N^N$ (số mũ giống cơ số) hay chỉ là $N^2$ (bình phương). Nếu là bình phương ($\frac{1}{2^2}, \frac{1}{3^2}$), chúng ta có các phương pháp so sánh rất hay để chứng minh tổng đó nhỏ hơn $2$.
- Với câu a và b, bạn có thể áp dụng ngay công thức cuối cùng vào các bài tập tính nhanh.
Bạn có muốn mình hướng dẫn cách chứng minh cụ thể hơn cho một trường hợp $N$ bằng bao nhiêu không?
Đang bận thi học kỳ nên không có làm được.
Btw câu 9,10 m có thể search gg :))
Không cần viết chương trình đâu chứ ha :3

Chọn D