K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Câu 1: Xác định thể thơ, nội dung chính của bài thơ.

  • Thể thơ: Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
  • Nội dung chính: Bài thơ "Tự sự" tập trung vào những triết lý nhân sinh sâu sắc về cuộc đời và cách sống. Tác giả khẳng định những quy luật tự nhiên vốn có, nhắc nhở con người chấp nhận những điều không hoàn hảo của cuộc sống. Đồng thời, bài thơ đề cao tinh thần tự lực, ý chí vươn lên, và quan niệm về hạnh phúc bình dị, dành cho tất cả mọi người.

Câu 2: Phân tích hiệu quả nghệ thuật của việc sử dụng chủ thể “ta” trong bài thơ.

Việc sử dụng chủ thể "ta" mang lại nhiều hiệu quả nghệ thuật đặc sắc:

  • Tạo tính tự vấn, suy tư: "Ta" ở đây không chỉ là cái tôi cá nhân của tác giả mà còn mang tính đại diện cho mỗi người. Việc sử dụng "ta" giúp tác giả tự vấn, suy ngẫm về những điều trong cuộc sống, đồng thời khơi gợi sự suy tư, đồng cảm từ phía người đọc. Chúng ta như thấy chính mình trong những trăn trở, nhận xét của "ta".
  • Tăng tính chân thực, gần gũi: Cách xưng "ta" tạo cảm giác như một lời tâm sự, giãi bày chân thành từ đáy lòng. Nó xóa đi khoảng cách giữa tác giả và độc giả, khiến những triết lý trở nên gần gũi, dễ tiếp nhận hơn.
  • Khẳng định trách nhiệm cá nhân: Khi "ta" chê cuộc đời méo mó, câu hỏi "Sao ta không tròn ngay tự trong tâm" hướng sự phê phán vào chính bản thân mỗi người. Điều này nhấn mạnh vai trò chủ động của mỗi cá nhân trong việc thay đổi cách nhìn nhận và thái độ đối với cuộc sống.

Câu 3: Chỉ ra và nêu tác dụng của phép lặp cấu trúc trong khổ thơ thứ nhất.

Trong khổ thơ thứ nhất, phép lặp cấu trúc "Dù ... vẫn ..." được sử dụng một cách hiệu quả:

Dù đục dù trong, con sông vẫn chảy

Dù cao dù thấp, cây lá vẫn xanh

Dù người phàm tục hay kẻ tu hành

Vẫn phải sống từ những điều rất nhỏ.

  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh quy luật tất yếu của tự nhiên và cuộc sống: Phép lặp này cho thấy những sự đối lập (đục - trong, cao - thấp, phàm tục - tu hành) không làm thay đổi những quy luật cơ bản. Con sông cứ chảy, cây lá cứ xanh, và mọi người đều phải bắt đầu từ những điều nhỏ bé.
    • Tạo nhịp điệu, sự liền mạch cho khổ thơ: Cấu trúc lặp đi lặp lại tạo ra một âm hưởng nhịp nhàng, giúp khổ thơ trở nên cân đối, hài hòa và dễ đi vào lòng người.
    • Gợi mở sự tương đồng giữa những điều tưởng chừng khác biệt: Dù có sự khác biệt về trạng thái, vị trí hay tầng lớp xã hội, tất cả đều tuân theo những quy luật chung của tự nhiên và cuộc sống.

Câu 4: Anh/ chị hiểu thế nào về chi tiết “cuộc đời méo mó” được nhắc đến trong bài thơ?

Chi tiết "cuộc đời méo mó" theo tôi hiểu không phải là sự phủ nhận hoàn toàn vẻ đẹp hay những điều tốt đẹp của cuộc sống. Thay vào đó, nó thể hiện một cái nhìn thực tế, chấp nhận những khía cạnh không hoàn hảo, những khó khăn, thử thách, những bất công, những điều ngang trái mà con người phải đối mặt trong cuộc sống.

"Méo mó" gợi lên sự không tròn trịa, không như ý muốn, không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Tác giả không né tránh những điều này mà trực tiếp đề cập đến nó. Tuy nhiên, điều quan trọng là tác giả đặt ra câu hỏi "Sao ta không tròn ngay tự trong tâm?", hướng người đọc đến việc thay đổi góc nhìn, điều chỉnh thái độ bên trong để đối diện với những "méo mó" bên ngoài.

Câu 5: Chỉ ra và nêu tác dụng của phép nhân hoá, ẩn dụ trong câu thơ:

Đất ấp ôm cho hạt nảy mầm

Những chồi non tự vươn lên tìm ánh sáng.

  • Phép nhân hoá:
    • "Đất ấp ôm": Gán cho đất hành động "ấp ôm" vốn là hành động của con người, thể hiện sự bao bọc, chở che, nuôi dưỡng của đất đối với hạt mầm.
    • "Những chồi non tự vươn lên tìm ánh sáng": "Tự vươn lên" và "tìm ánh sáng" là những hành động mang tính ý chí, khát vọng của sinh vật, được gán cho "những chồi non", gợi sự mạnh mẽ, sức sống tiềm tàng.
  • Phép ẩn dụ:
    • "Đất ấp ôm cho hạt nảy mầm": Hình ảnh đất ôm ấp hạt mầm có thể ẩn dụ cho sự nuôi dưỡng, tạo điều kiện của môi trường sống, gia đình, xã hội đối với sự phát triển của mỗi cá nhân. "Hạt nảy mầm" có thể tượng trưng cho những tiềm năng, khát vọng, sự khởi đầu của cuộc đời.
    • "Những chồi non tự vươn lên tìm ánh sáng": Hình ảnh chồi non vươn lên tìm ánh sáng ẩn dụ cho sự nỗ lực, ý chí vươn lên, vượt qua khó khăn để đạt được những mục tiêu, những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. "Ánh sáng" có thể tượng trưng cho tri thức, thành công, hạnh phúc.
  • Tác dụng: Việc kết hợp nhân hóa và ẩn dụ làm cho câu thơ trở nên sinh động, gợi cảm, giàu hình ảnh và ý nghĩa. Nó không chỉ miêu tả quá trình phát triển tự nhiên mà còn truyền tải những triết lý sâu sắc về sự nuôi dưỡng, tiềm năng và ý chí vươn lên của con người.

Câu 6: Phân tích nghệ thuật lập luận của tác giả qua việc sử dụng các quan hệ từ.

Tác giả sử dụng các quan hệ từ một cách khéo léo để xây dựng hệ thống lập luận chặt chẽ:

  • "Dù ... vẫn ..." (khổ 1): Thể hiện sự nhượng bộ, khẳng định một quy luật không thay đổi bất chấp những yếu tố đối lập.
  • "Sao ... không ..." (khổ 2): Đặt ra một câu hỏi mang tính phản biện, khơi gợi sự tự vấn và trách nhiệm cá nhân. Quan hệ từ này tạo ra một bước ngoặt trong mạch cảm xúc của bài thơ, chuyển từ việc quan sát thế giới bên ngoài sang suy ngẫm về nội tâm.
  • "Nếu ... chắc gì ..." (khổ 4): Sử dụng giả thiết để khẳng định vai trò của khó khăn, thử thách trong việc giúp con người nhận ra giá trị bản thân và trưởng thành.
  • "Cũng như ..." (khổ 5): Sử dụng phép so sánh để làm rõ quan niệm về hạnh phúc, khẳng định tính phổ quát, không giới hạn của nó.

Việc sử dụng linh hoạt các quan hệ từ giúp các ý thơ liên kết chặt chẽ, tạo thành một dòng chảy mạch lạc của tư tưởng. Tác giả không chỉ đưa ra những nhận xét mà còn sử dụng các mối quan hệ logic để dẫn dắt người đọc đến những suy ngẫm sâu sắc hơn về cuộc đời.

Câu 7: Thông điệp mà anh/ chị tâm đắc nhất trong bài thơ là gì? Tại sao?

Thông điệp mà tôi tâm đắc nhất trong bài thơ là "Sao ta không tròn ngay tự trong tâm".

  • Lý do: Thông điệp này mang tính chủ động và tích cực cao. Thay vì than vãn về những điều không hoàn hảo, "méo mó" của cuộc đời, nó hướng chúng ta vào bên trong, khuyến khích mỗi người tự điều chỉnh tâm thế, cách nhìn nhận và thái độ sống của chính mình.
    Khi tâm hồn ta "tròn đầy", tức là khi chúng ta có một cái nhìn bao dung, lạc quan, biết chấp nhận và vượt qua những khó khăn, thì cuộc đời dù có "méo mó" đến đâu cũng không thể làm ta gục ngã. Thông điệp này trao cho chúng ta sức mạnh nội tại để đối diện với mọi thử thách và tìm thấy sự bình an, hạnh phúc ngay trong chính mình. Nó nhắc nhở rằng, sự thay đổi thực sự bắt nguồn từ bên trong mỗi chúng ta chứ không phải từ những yếu tố bên ngoài.
  • Câu 8:
  • Mỗi cá nhân khi bước chân vào cuộc sống này, đều mang theo một ý nghĩa đặc biệt, một câu chuyện riêng của họ. Trên hành trình đó, có những người bị cuốn theo vẻ ngoại lấp lánh của thế giới bên ngoài, đánh mất đi sự quý báu của hạnh phúc. Nhưng đến cuối cùng, họ nhận ra rằng giá trị thực sự trong cuộc sống là hạnh phúc - một hạnh phúc nhỏ bé, nhưng mang sức mạnh khích lệ để chúng ta cố gắng mỗi ngày. Có lẽ vì vậy mà có người đã nói: "Hạnh phúc như bầu trời, không chỉ dành riêng cho một ai."

"Hạnh phúc" không chỉ đơn giản là cảm giác vui sướng và hài lòng trước cuộc sống và những gì mình đang có. Nó giống như bầu trời, mở rộng ra khi mọi người trải đắp hạnh phúc. Câu nói này không chỉ thể hiện tầm quan trọng của hạnh phúc, mà còn khuyên rằng mỗi người đều có thể tìm thấy hạnh phúc theo cách riêng của họ. Với mỗi người, hạnh phúc có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.

Đó có thể là cảm giác khi đoàn tụ với gia đình sau bao năm xa cách, khi nhận được tấm bằng đại học, hoặc đơn giản chỉ là những cái nhìn đầy tình thương và nụ cười từ những người yêu thương. Khi nói về hạnh phúc, chúng ta thấy những hình ảnh cao đẹp về lòng nhân ái và sự đoàn kết trong xã hội. Chẳng hạn như hình ảnh của vợ chồng Thủy Tiên và Công Vinh giúp đỡ những người dân miền Trung trong mùa bão.

Những người hạnh phúc thường sống vui vẻ và lạc quan, mang lại năng lượng tích cực cho mọi người xung quanh. Tại sao vậy? Bởi vì hạnh phúc thực sự không nằm trong tài sản vật chất kéo dài mãi mãi. Nó tồn tại bền vững trong lòng những người biết sẻ chia, thông cảm và yêu thương người khác, đặc biệt là những người bất hạnh và nghèo khó. Khi chúng ta cho đi mà không mong nhận lại, hạnh phúc tự nảy sinh. Hạnh phúc là nguồn động viên giúp con người tìm thấy niềm vui trong cuộc sống, cảm thấy động viên để nỗ lực trong học tập và công việc, và nó còn là một liều thuốc giúp con người quên đi những nỗi buồn trong quá khứ, tận hưởng hiện tại. Hơn hết, hạnh phúc giúp chúng ta trân trọng cuộc sống hơn, quý trọng mỗi khoảnh khắc và sống một cuộc đời đáng giá.

Tuy nhiên, trong thời đại hiện nay, có một số người không quan tâm, thậm chí lạm dụng quyền lợi của họ để bóc lột người khác, ví dụ như nhận hối lộ. Trước những hành động vô nhân đạo như vậy, chúng ta cần lên án và đánh giá nghiêm khắc lối sống ích kỷ và tội ác đó. Chỉ khi đó, xã hội mới có cơ hội trở nên đẹp hơn.

Mọi người đều có quyền tìm kiếm hạnh phúc, không phụ thuộc vào tài chính. Hạnh phúc không phải là thứ xa xỉ và khó tìm, mà thường tồn tại trong những điều giản dị nhất của cuộc sống. Vậy nên, thay vì đua đòi với thời gian, hãy chậm lại và cảm nhận hạnh phúc trong cuộc sống, để trân trọng yêu thương cuộc sống và góp phần làm cho xã hội tốt đẹp hơn. Đó mới chính là hạnh phúc mà bạn đang tìm kiếm.

1
21 tháng 4 2025

Câu 1: Xác định thể thơ, nội dung chính của bài thơ.

  • Thể thơ: Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, không tuân theo quy tắc về số chữ hay vần điệu cố định.​
  • Nội dung chính: Bài thơ phản ánh triết lý sống sâu sắc của tác giả, khuyên con người hãy sống chân thành, biết nhìn nhận và cải thiện bản thân từ bên trong, thay vì chỉ trích ngoại cảnh. Thông qua những hình ảnh gần gũi như con sông, cây cối, hạt giống, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nỗ lực cá nhân và thái độ sống tích cực.​

Câu 2: Phân tích hiệu quả nghệ thuật của việc sử dụng chủ thể “ta” trong bài thơ.

  • Chủ thể “ta”: Việc sử dụng đại từ “ta” tạo nên sự gần gũi, thân mật, như một lời tự nhủ, khuyên răn từ chính tác giả đến người đọc.​
  • Hiệu quả nghệ thuật: “Ta” không chỉ đại diện cho tác giả mà còn cho mỗi cá nhân, tạo sự đồng cảm và khích lệ người đọc tự nhìn nhận, cải thiện bản thân.​

Câu 3: Chỉ ra và nêu tác dụng của phép lặp cấu trúc trong khổ thơ thứ nhất.

  • Phép lặp cấu trúc: Cấu trúc “Dù… dù…” được lặp lại trong ba câu thơ đầu.​
  • Tác dụng: Nhấn mạnh sự bất biến của tự nhiên và cuộc sống, dù có bao nhiêu thử thách, con sông vẫn chảy, cây lá vẫn xanh, khẳng định sự kiên trì và bền bỉ của cuộc sống.​

Câu 4: Anh/chị hiểu thế nào về chi tiết “cuộc đời méo mó” được nhắc đến trong bài thơ?

  • Ý nghĩa: “Cuộc đời méo mó” phản ánh cái nhìn bi quan, tiêu cực của con người về cuộc sống.​
  • Thông điệp: Tác giả khuyên chúng ta không nên chỉ trích ngoại cảnh mà hãy tự nhìn nhận lại bản thân, hoàn thiện nội tâm để có cái nhìn tích cực hơn về cuộc sống.​

Câu 5: Chỉ ra và nêu tác dụng của phép nhân hoá, ẩn dụ trong câu thơ:

Đất ấp ôm cho hạt nảy mầm
Những chồi non tự vươn lên tìm ánh sáng.​

  • Phép nhân hoá: “Đất ấp ôm” – nhân hoá hành động của đất như một người mẹ chăm sóc con.​
  • Phép ẩn dụ: “Những chồi non tự vươn lên tìm ánh sáng” – ẩn dụ cho sự nỗ lực vươn lên, tìm kiếm cơ hội và sự phát triển cá nhân.​
  • Tác dụng: Tạo hình ảnh sinh động, dễ hiểu, nhấn mạnh vai trò của môi trường và sự nỗ lực cá nhân trong quá trình phát triển và trưởng thành.​

Câu 6: Phân tích nghệ thuật lập luận của tác giả qua việc sử dụng các quan hệ từ.

Nghệ thuật lập luận: Việc sử dụng các quan hệ từ giúp tác giả xây dựng luận điểm chặt chẽ, dẫn dắt người đọc từ nhận thức này sang nhận thức khác một cách logic và thuyết phục.​

  • Quan hệ từ: Tác giả sử dụng các quan hệ từ như “dù… dù…”, “nếu… thì…”, “ai… cũng…” để liên kết các ý tưởng, tạo mạch lạc cho bài thơ.​

Câu 7: Thông điệp mà anh/chị tâm đắc nhất trong bài thơ là gì? Tại sao?

  • Thông điệp tâm đắc: “Ai trong đời cũng có thể tiến xa / Nếu có khả năng tự mình đứng dậy.”​
  • Lý do: Thông điệp này khẳng định sức mạnh nội tại của con người, nhấn mạnh vai trò của sự tự lập, nỗ lực cá nhân trong việc vượt qua khó khăn và đạt được thành công.


VẺ ĐẸP TRIẾT LÍ SỐNG TRONG BÀI THƠ “TỰ SỰ” CỦA NGUYỄN QUANG VŨ

Cuộc sống không bao giờ bằng phẳng. Mỗi con người đều phải đối mặt với những gian nan, thử thách, những khoảnh khắc mà ta cảm thấy mất niềm tin, chông chênh giữa lằn ranh của thất bại và hy vọng. Trong bối cảnh ấy, thơ ca – bằng tiếng nói chân thành và sâu lắng – luôn là người bạn đồng hành giúp ta soi rọi lại chính mình. Bài thơ “Tự sự” của Nguyễn Quang Vũ là một tiếng nói như thế – nhẹ nhàng, sâu sắc, thấm đẫm triết lí sống nhân văn: muốn thay đổi cuộc đời, trước tiên con người cần thay đổi chính bản thân mình.

Bài thơ mở ra bằng hình ảnh quen thuộc và gần gũi:

Dù ai nói ngả nói nghiêng
Dù ai nghiêng ngả bên đường
Dù đời méo mó trăm phương
Dòng sông vẫn chảy một đường mà thôi.

Khổ thơ sử dụng phép lặp cấu trúc “dù…” tạo nên nhịp điệu đều đặn, như nhấn mạnh sự kiên định, bất biến giữa muôn vàn đổi thay. Dòng sông - hình ảnh ẩn dụ cho con người - vẫn “chảy một đường mà thôi”, bất chấp “đời méo mó trăm phương”. Hình ảnh ấy mang đậm tinh thần sống chủ động, mạnh mẽ, kiên cường. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt bài thơ – một triết lí sống tích cực: hãy như dòng sông, kiên định đi về phía trước, dù thế giới có đảo điên.

Không dừng lại ở hình ảnh ẩn dụ dòng sông, Nguyễn Quang Vũ còn sử dụng những hình ảnh thiên nhiên giàu tính biểu tượng như:

Đất ấp ôm cho hạt nảy mầm
Những chồi non tự vươn lên tìm ánh sáng.

Trong hai câu thơ này, nghệ thuật nhân hoá và ẩn dụ được vận dụng tinh tế. Đất “ấp ôm” như người mẹ hiền nuôi dưỡng sự sống, hạt giống là ẩn dụ cho con người, cho tâm hồn đang trong hành trình vươn lên. “Chồi non” tượng trưng cho những khởi đầu, cho ước mơ và sự sống mãnh liệt. Chính sự “tự vươn lên” ấy mới giúp con người thoát khỏi bóng tối, chạm đến ánh sáng – tượng trưng cho thành công, cho sự hoàn thiện.

Một điểm nổi bật khác trong bài thơ là cách tác giả sử dụng đại từ “ta” để thể hiện chủ thể trữ tình. “Ta” ở đây không chỉ là tiếng nói cá nhân của người viết, mà còn là lời tự sự, là sự nhắn nhủ, chia sẻ với người đọc. Việc sử dụng đại từ này làm tăng tính tự soi, tự tỉnh, biến bài thơ trở thành một lời tự nhủ đầy sức mạnh:

Ta chẳng thể thay cuộc đời méo mó
Hãy tự mình sống thẳng cho vuông.

Câu thơ mang tính châm ngôn, khắc sâu trong tâm trí người đọc. Thay vì trách cứ hoàn cảnh, ta hãy tự soi mình, thay đổi bản thân, sống chân thành và ngay thẳng – đó mới là con đường dẫn đến an yên.

Bài thơ khép lại với một thông điệp giàu tính nhân văn:

Ai trong đời cũng có thể tiến xa
Nếu có khả năng tự mình đứng dậy.

Một lần nữa, Nguyễn Quang Vũ khẳng định sức mạnh nội tại của con người. Không ai sinh ra là hoàn hảo, nhưng nếu biết tự mình vươn lên, dám đối diện và vượt qua khó khăn, thì nhất định sẽ đến được nơi mình mong muốn. Đây chính là vẻ đẹp lớn nhất của triết lí sống mà bài thơ gửi gắm.

Có thể nói, “Tự sự” không chỉ là một bài thơ – nó là một bài học sống. Với ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi, và cách lập luận tự nhiên thông qua hệ thống quan hệ từ chặt chẽ, tác phẩm không mang tính giáo huấn khô khan mà như một người bạn tâm tình, chia sẻ những trải nghiệm sống rất thật.

Trong nhịp sống hiện đại, nơi con người đôi khi bị cuốn vào những giá trị vật chất, dễ lạc lối trong chính mình, thì triết lí sống của Nguyễn Quang Vũ lại càng trở nên quý giá. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Hạnh phúc không đến từ việc thay đổi thế giới bên ngoài, mà bắt đầu từ sự thay đổi bên trong mỗi người.

PHẦN ĐỌC HIỂU: (3.0 điểm)Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu nêu ở dưới:NHỮNG ĐIỀU BÉ NHỎ Những giọt nước bé nhỏNhững hạt bụi đang bayĐã làm nên biển lớnVà cả trái đất nàyCũng thế, giây và phútTa tưởng ngắn, không dàiĐã làm nên thế kỷQuá khứ và tương laiNhững sai lầm bé nhỏTa tưởng chẳng là gìTích lại thành tai hoạLàm chệch hướng ta điNhững điều tốt nhỏ...
Đọc tiếp

PHẦN ĐỌC HIỂU: (3.0 điểm)
Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu nêu ở dưới:
NHỮNG ĐIỀU BÉ NHỎ

Ảnh đại diện

 

Những giọt nước bé nhỏ
Những hạt bụi đang bay
Đã làm nên biển lớn
Và cả trái đất này

Cũng thế, giây và phút
Ta tưởng ngắn, không dài
Đã làm nên thế kỷ
Quá khứ và tương lai

Những sai lầm bé nhỏ
Ta tưởng chẳng là gì
Tích lại thành tai hoạ
Làm chệch hướng ta đi

Những điều tốt nhỏ nhặt
Những lời nói yêu thương
Làm trái đất thành đẹp
Đẹp như chốn Thiên Đường

Câu 1: Chỉ ra những điều bé nhỏ được tác giả nhắc đến trong bài thơ

Câu 2: Theo tác giả ,mối quan hệ giữa những điều nhỏ bé và những điều lớn lao là gì? Anh chị tâm đắc nhất với phát hiện nào của người viết trong bài thơ?

Câu 3: Chỉ ra và phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong bài thơ .

Câu 4: Anh chị có đồng tình với quan điểm của tác giả ở khổ 3:"Những sai lầm nhỏ bé...Làm ta chệch hướng đi." không? Vì sao?

PHẦN LÀM VĂN:

Từ nội dung bài thơ ở phần đọc hiểu, anh chị hãy viết một đoạn văn(khoảng 200 chữ )trình bày quan niệm của mình về ý nghĩa của "những điều tốt nhỏ nhặt" trong cuộc sống.

0
Vấn đề: Giá trị nội dung và nghệ thuật của Truyện Kiều1. Mở đầuTruyện Kiều là kiệt tác của đại thi hào Nguyễn Du, tác phẩm đã vượt qua giới hạn thời gian để trở thành đỉnh cao văn học Việt Nam. Với hơn 3.200 câu thơ lục bát, Truyện Kiều không chỉ phản ánh xã hội phong kiến đầy bất công mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo, nhân văn sâu sắc của tác giả.2. Nội dunga. Nội dung...
Đọc tiếp

Vấn đề: Giá trị nội dung và nghệ thuật của Truyện Kiều

1. Mở đầu

Truyện Kiều là kiệt tác của đại thi hào Nguyễn Du, tác phẩm đã vượt qua giới hạn thời gian để trở thành đỉnh cao văn học Việt Nam. Với hơn 3.200 câu thơ lục bát, Truyện Kiều không chỉ phản ánh xã hội phong kiến đầy bất công mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo, nhân văn sâu sắc của tác giả.

2. Nội dung

a. Nội dung chính
-Kể về cuộc đời 15 năm lưu lạc của nàng Thúy Kiều – một người con gái tài sắc vẹn toàn, nhưng vì chữ hiếu phải bán mình, rồi rơi vào bi kịch tình yêu và cuộc sống
-Tác phẩm thể hiện bi kịch của con người tài sắc trong xã hội phong kiến mục nát.

b. Giá trị hiện thực
-Tố cáo xã hội phong kiến bất công, tàn bạo chà đạp lên quyền sống, đặc biệt là với người phụ nữ.
-Phản ánh cuộc sống, số phận éo le của con người thời Nguyễn Du.

c. Giá trị nhân đạo
-Cảm thương sâu sắc với số phận con người, đặc biệt là phụ nữ.
-Đề cao phẩm chất, tài năng, khát vọng tình yêu, hạnh phúc chính đáng.
-Khẳng định ước mơ công lý, lẽ công bằng trong đời sống.

d. Giá trị nghệ thuật
-Nghệ thuật tả người đặc sắc (điển hình: Thúy Kiều – Thúy Vân).
-Nghệ thuật tự sự xen lẫn trữ tình, ngôn ngữ dân tộc giàu hình ảnh và nhạc điệu.
-Xây dựng nhân vật sống động, điển hình.
-Thể thơ lục bát đạt đến đỉnh cao, có giá trị nghệ thuật và thẩm mỹ lớn.

3. Kết luận

Truyện Kiều là đỉnh cao của văn học trung đại Việt Nam, vừa giàu giá trị hiện thực, vừa chứa đựng tư tưởng nhân đạo sâu sắc. Tác phẩm không chỉ để lại dấu ấn trong lịch sử văn học dân tộc mà còn khẳng định tài năng, tấm lòng và vị trí vĩ đại của Nguyễn Du trong nền văn học thế giới.

0
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi;VỚI CONrối từng mớ bòng bong dấu hỏilần mãi mà không tới cùngcó dấu hỏi giống que củi congduỗi ra thì gãy mấtcó dấu hỏi lưỡi câu ngạnh sắtta lrng đi không dám chạm vàotrẻ đang khôn muốn biết hết  mọi điềucó lắm điều ta cũng chưa rõcứ như thế quả là điều đáng sợgiá mà con không hề hỏi gì cảta rùng mình- điều đó đáng sợ hơn(...
Đọc tiếp

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi;

VỚI CON

rối từng mớ bòng bong dấu hỏi

lần mãi mà không tới cùng

có dấu hỏi giống que củi cong

duỗi ra thì gãy mất

có dấu hỏi lưỡi câu ngạnh sắt

ta lrng đi không dám chạm vào

trẻ đang khôn muốn biết hết  mọi điều

có lắm điều ta cũng chưa rõ

cứ như thế quả là điều đáng sợ

giá mà con không hề hỏi gì cả

ta rùng mình- điều đó đáng sợ hơn

( Nguyễn Duy, trích tập thơ Nguyễn Duy,NXB HNV & CTY NHÃ NAM trang 19)

câu 1: xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản

câu 2: những điều khiến '' ta " trong văn bản thấy đáng sợ là gì

câu 3: trong bài thơ, tác giả đã giành cho con những tình cảm nào

câu 4; vì sao con người sống mà không biết hỏi gì cả là điều đáng sợ

1
19 tháng 4 2020

Bài làm

VỚI CON

rối từng mớ bòng bong dấu hỏi

lần mãi mà không tới cùng

có dấu hỏi giống que củi cong

duỗi ra thì gãy mất

có dấu hỏi lưỡi câu ngạnh sắt

ta lặng đi không dám chạm vào

trẻ đang khôn muốn biết hết  mọi điều

có lắm điều ta cũng chưa rõ

cứ như thế quả là điều đáng sợ

giá mà con không hề hỏi gì cả

ta rùng mình- điều đó đáng sợ hơn

câu 1: xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.

---> BTBĐC: Tự sự.

câu 2: những điều khiến '' ta " trong văn bản thấy đáng sợ là gì?

---> Những điều khiến " ta " trong văn bản thấy đáng sợ là những người không biết gì về thắc mắc. 

câu 3: trong bài thơ, tác giả đã giành cho con những tình cảm nào? 

-----> Tình yêu thương tha thiết của cha mẹ đối với con, không muốn cho con mình biết về những thứ đáng sợ ngoài thế gian. 

câu 4; vì sao con người sống mà không biết hỏi gì cả là điều đáng sợ? 

---> Vì con người sống thì phải hỏi, không hỏi thì không thể nàog biết rõ mọi việc. 

# Học tốt #

I. Đọc hiểu (5 điểm) Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu nêu bên dưới: Quê hương tôi có cây bầu, cây nhị Tiếng đàn kêu tích tịch tình tang... Có cô Tấm náu mình trong quả thị Có người em may túi đúng ba gang.   Quê hương tôi có ca dao, tục ngữ, Ông trăng tròn thường xuống mọi nhà chơi. Một đĩa muối cũng mặn tình chồng vợ, Một dây trầu...
Đọc tiếp

I. Đọc hiểu (5 điểm)

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu nêu bên dưới:

Quê hương tôi có cây bầu, cây nhị

Tiếng đàn kêu tích tịch tình tang...

Có cô Tấm náu mình trong quả thị

Có người em may túi đúng ba gang.

 

Quê hương tôi có ca dao, tục ngữ,

Ông trăng tròn thường xuống mọi nhà chơi.

Một đĩa muối cũng mặn tình chồng vợ,

Một dây trầu cũng nhắc chuyện lứa đôi.

         (Trích Bài thơ quê hương - Nguyễn Bính)

Câu 1. Chỉ ra phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ? (0,5 điểm)

Câu 2. Hãy chỉ ra những câu ca dao, tục ngữ hoặc truyện cổ được gợi nhớ trong đoạn trích trên. (1.5 điểm)

Câu 3. Xác định và nêu hiệu quả của một biện pháp nghệ thuật trong đoạn thơ.  (1 điểm)

Câu 4. Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 10 – 15 dòng) nêu nhận xét của anh (chị) về tình cảm của tác giả đối với những di sản tinh thần của dân tộc. (2 điểm) 

33
16 tháng 5 2021

1.Phương thức biểu đạt chính của đoạn văn là: biểu cảm.

2.- "Quê hương tôi có cây bầu, cây nhị

       Tiếng đàn kêu tính tịch tình tang..." (Truyện cổ tích "Thạch Sanh")

   -"Có cô Tấm náu mình trong quả thị" (Truyện cổ tích "Tấm Cám")

   -"Có người em may túi đúng ba gang."(Truyện cổ tích "Cây khế") 

   -"...Một dây trầu cũng nhắc chuyện lứa đôi." (Truyện cổ tích "Sự tích trầu      cau")

3.Biện pháp nghệ thuật trong đoạn thơ là: điệp cấu trúc "Quê hương tôi         có..."

   Tác dụng:

   -Nghệ thuật: Làm cho lời thơ hài hòa cân đối,giàu giá trị gợi hình gợi            cảm cho đoạn thơ, gây hứng thú cho bạn đọc.

   -Nội dung:

    +Tác giả làm nổi bật lên giá trị của những câu chuyện cổ, những câu ca        dao tục ngữ,đồng thời khẳng định vai trò và ý nghĩa của văn học dân          gian nước nhà, ca ngợi truyền thống tốt đẹp của dân tộc ta: yêu công          lí,chuộng hòa bình chính nghĩa;tình nghĩa thủy chung; nghĩa tình.

    +Bên cạnh đó chúng ta cần tự hào và giữ gìn những truyền thống quý          báu đó,học tập để trau dồi kiến thức và nhân cách.

4.     Văn học dân gian đối vs mỗi nhà văn, nhà thơ... là nguồn mạch cảm xúc, là sản phẩm tinh hoa của dân tộc Việt được xây dựng bằng chất liệu ngôn từ nghệ thuật, đc chọn lọc từ những từ ngữ trau chuốt, đc gọt dũa cẩn thận từ bao đời nay.Song ai cũng có thể tham gia được,ai cũng được sửa chữa để tác phẩm được hay hơn,đầy đủ, phong phú hơn.Văn học dân gian là kho tí thức vô cùng phong phú về đời sống các dân tộc, có giá trị giáo dục sâu sắc đạo lí làm người,có giá trị thẩm mĩ to lớn, góp phần quan trọng tạo bản sắc riêng cho nền văn hóa dân tộc.Đoạn thơ trên là vậy, nó mang đến cho tác giả tình cảm tự hào, yêu mến, trân trọng; đồng thời cũng là niềm tự hào trước những giá trị văn hóa tinh thần, trước những truyền thống tốt đẹp của cội nguồn.Bản thân mỗi chúng ta ai cũng tự hào, yêu mến những giá trị văn hóa đó, và cần giữ gìn nó vì đó là biểu hiện của lòng yêu nước ở mỗi người.

 

17 tháng 5 2021

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ là: biểu cảm.

Câu 2: Những câu ca dao, tục ngữ hoặc truyện cổ được gợi nhớ trong đoạn trích là: Thạch Sanh, Tấm Cám, Cây khế, Sự tích Trầu Cau, Tay bưng chén muối đĩa gừng – Gừng cay muối mặn xin đừng quên nhau…

Câu 3: Biện pháp điệp cấu trúc “Một … cũng…” Tác dụng: - Khẳng định giá trị nội dung của những câu truyện cổ, những câu ca dao tục ngữ. - Làm nổi bật vẻ đẹp truyền thống của dân tộc: thủy chung, nghĩa tình.

Câu 4: Đoạn thơ là tình cảm tự hào, yêu mến, trân trọng của nhà thơ về những tác phẩm văn học dân gian. Đó cũng là niềm tự hào trước những giá trị trị văn hóa tinh thần, trước những truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Văn học dân gian là nguồn mạch, tinh hoa của văn hóa dân tộc, là tâm hồn Việt Nam được hun đúc bao đời. Tự hào, yêu mến những giá trị văn hóa, những truyền thống tốt đẹp đó cũng là tự hào về nguồn cội, là biểu hiện của lòng yêu nước trong mỗi con người.

Phần 1: Đọc - hiểu (3.0 điểm)            Đọc bài thơ sau của Nguyễn Khoa Điềm và trả lời các câu hỏi:          MẸ VÀ QUẢ Những mùa quả mẹ tôi hái được Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng Những mùa quả lặn rồi lại mọc Như mặt trời, khi như mặt trăng​ Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên Còn những bí và bầu thì lớn xuống Chúng mang dáng giọt...
Đọc tiếp

Phần 1: Đọc - hiểu (3.0 điểm)

           Đọc bài thơ sau của Nguyễn Khoa Điềm và trả lời các câu hỏi:

         MẸ VÀ QUẢ

Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng
Những mùa quả lặn rồi lại mọc
Như mặt trời, khi như mặt trăng​

Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên
Còn những bí và bầu thì lớn xuống
Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn
Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.

Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái
Tôi hoảng sợ, ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh.

(Thơ Việt Nam 1945 - 1985, NXB Văn học, Hà Nội, 1985)

Câu 1: Nêu chủ đề của bài thơ? (0.5 điểm)    

Câu 2: Tìm phép điệp trong khổ thơ đầu và phép đối trong khổ thơ thứ hai. (0.5 điểm)

Câu 3: Trong nhan đề và bài thơ, chữ “quả” xuất hiện nhiều lần. Chữ “quả” ở dòng nào mang ý nghĩa tả thực? Chữ “quả” ở dòng nào mang ý nghĩa biểu tượng? (1.0 điểm)

Câu 4: Nghĩa của cụm từ in đậm trong hai dòng cuối của bài thơ “Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi -  Mình vẫn còn một thứ quả non xanh”. (1.0 điểm)

32
17 tháng 5 2021

câu 1:chủ đề cuả bài thơ là:sự nhận thưć cuả người con về công ơn cuả mẹ

câu 2 :phép điệp trong khổ thơ 1 là:những muà quả

phép đối:lũ chúng tôi lớn lên-bí và bầu lớn xuống

câu 3:

chữ "quả"mang ý nghiã tả thực:dòng 1 và dòng 3 cuả khổ đâù.

chữ "quả"mang ý nghĩa biểu tượng:dòng 1 và dòng 4 cuả khổ cuối.

câu 4:nghĩa cuả cuṃtừ quả non xanh :chưa đến độ chín ,chưa trưởng thành;chưa làm được nhưng điều xưng đáng với sự mong đợi cuả mẹ,chưa thanh̀ người tốt. 

Vấn đề: Ý nghĩa và giá trị của truyện cổ tích Tấm Cám1. Mở đầuTrong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, Tấm Cám là tác phẩm nổi bật, quen thuộc với nhiều thế hệ. Câu chuyện phản ánh cuộc đấu tranh giữa thiện và ác, đồng thời gửi gắm ước mơ công bằng, hạnh phúc của nhân dân lao động.2. Nội dunga. Tóm tắt truyệnTấm mồ côi cha mẹ, sống với dì ghẻ và em cùng cha khác mẹ là...
Đọc tiếp

Vấn đề: Ý nghĩa và giá trị của truyện cổ tích Tấm Cám

1. Mở đầu

Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, Tấm Cám là tác phẩm nổi bật, quen thuộc với nhiều thế hệ. Câu chuyện phản ánh cuộc đấu tranh giữa thiện và ác, đồng thời gửi gắm ước mơ công bằng, hạnh phúc của nhân dân lao động.

2. Nội dung

a. Tóm tắt truyện
Tấm mồ côi cha mẹ, sống với dì ghẻ và em cùng cha khác mẹ là Cám. Tấm hiền lành, chăm chỉ nhưng bị mẹ con Cám nhiều lần hãm hại. Nhờ sự giúp đỡ của Bụt, Tấm trở thành hoàng hậu. Tuy nhiên, Tấm bị mẹ con Cám sát hại nhiều lần, sau đó hóa thân qua nhiều kiếp (chim vàng anh, cây xoan đào, khung cửi, quả thị). Cuối cùng, Tấm trở lại làm người, trừng trị kẻ ác và sống hạnh phúc.

b. Nhân vật và ý nghĩa
-Tấm: hiền lành, chăm chỉ, giàu tình thương; đồng thời kiên cường, không cam chịu, biết đứng lên chống lại cái ác
-Cám và dì ghẻ: hiện thân của cái ác, độc ác, tham lam, ghen ghét
-Bụt: tượng trưng cho niềm tin, khát vọng công bằng và sự chở che của nhân dân dành cho người lương thiện.

c. Giá trị của truyện
-Giá trị hiện thực: phản ánh sự đối kháng giữa người lao động lương thiện và kẻ ác trong xã hội
-Giá trị nhân đạo: ca ngợi vẻ đẹp, phẩm chất của con người hiền lành, chăm chỉ; khẳng định ước mơ công lý, ở hiền gặp lành.
-Giá trị nghệ thuật: xây dựng cốt truyện hấp dẫn, giàu kịch tính; nghệ thuật hóa thân sáng tạo; ngôn ngữ dân gian giản dị mà giàu sức gợi.

3. Kết luận

Tấm Cám là truyện cổ tích tiêu biểu, vừa phản ánh quy luật “thiện thắng ác bại”, vừa gửi gắm ước mơ hạnh phúc, công bằng của nhân dân. Qua đó, tác phẩm bồi đắp niềm tin vào những giá trị tốt đẹp, hướng con người đến lối sống nhân ái, kiên cường.

0
BÁO CÁO NGHIÊN CỨU TÁC PHẨM THÁNH GIÓNG1.       Lý Do Chọn Đề Tài:-          Truyện "Thánh Gióng" là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất, khắc họa hình tượng người anh hùng chống giặc ngoại xâm dũng cảm, phi thường.-          Nghiên cứu tác phẩm giúp khám phá những giá trị văn hóa truyền thống, những bài học đạo đức và nhân sinh quan quý báu mà cha ông ta đã gửi...
Đọc tiếp

BÁO CÁO NGHIÊN CỨU TÁC PHẨM THÁNH GIÓNG

1.       Lý Do Chọn Đề Tài:

-          Truyện "Thánh Gióng" là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất, khắc họa hình tượng người anh hùng chống giặc ngoại xâm dũng cảm, phi thường.

-          Nghiên cứu tác phẩm giúp khám phá những giá trị văn hóa truyền thống, những bài học đạo đức và nhân sinh quan quý báu mà cha ông ta đã gửi gắm.

-          Nghiên cứu tác phẩm giúp tìm ra những phương pháp hiệu quả để giáo dục lòng yêu nước và tinh thần dân tộc cho thế hệ trẻ.

2.       Mục đích nghiên cứu:

-          Phân tích và làm rõ các giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm "Thánh Gióng".

-          Tìm hiểu ý nghĩa lịch sử, văn hóa và xã hội của tác phẩm trong bối cảnh thời đại Hùng Vương.

-          Nghiên cứu ảnh hưởng của "Thánh Gióng" đối với văn học và nghệ thuật Việt Nam.

3.       Đối tượng nghiên cứu:

-          Văn bản truyện "Thánh Gióng" (các dị bản khác nhau).

-           Các tài liệu lịch sử, văn hóa và xã hội liên quan đến truyện "Thánh Gióng"

-          Các công trình nghiên cứu, phê bình và đánh giá về tác phẩm "Thánh Gióng".

4.       Phương pháp nghiên cứu:

-          Nghiên cứu tác phẩm trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội của thời đại Hùng Vương để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và giá trị của tác phẩm.

-          So sánh các dị bản khác nhau của truyện "Thánh Gióng" để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó xác định bản gốc và quá trình phát triển của tác phẩm.

-          Phân tích các yếu tố nội dung và nghệ thuật của tác phẩm như cốt truyện, nhân vật, ngôn ngữ, hình ảnh, biểu tượng để làm rõ giá trị và ý nghĩa của tác phẩm.

5.       Kết quả:

-          Sự ra đời kỳ lạ: Bà mẹ Gióng mang thai 12 tháng sau khi ướm chân vào một vết chân khổng lồ. Lên ba tuổi, Gióng vẫn "ba tuổi chưa biết nói, biết cười, đặt đâu nằm đấy". Sự ra đời và lớn lên khác thường này báo hiệu một số phận phi thường, một con người phi thường sẽ xuất hiện khi đất nước lâm nguy.

-          Sức mạnh phi thường và ý thức cứu nước: Lời nói đầu tiên của Gióng khi nghe tiếng sứ giả là đòi đi đánh giặc. Điều này thể hiện ý thức trách nhiệm với non sông đất nước ngay từ thuở ấu thơ. Sự lớn nhanh "như thổi" với khả năng ăn uống phi thường cho thấy Gióng là hiện thân của sức mạnh cộng đồng, được nuôi dưỡng bởi chính bàn tay và tấm lòng của nhân dân.

-          Hành động anh hùng: Khi giặc đến, Gióng "vươn vai một cái bỗng trở thành một tráng sĩ". Với áo giáp sắt, ngựa sắt và roi sắt, Gióng đã chiến đấu dũng mãnh, đánh tan quân giặc. Ngay cả khi roi sắt gãy, Gióng cũng không nao núng mà nhổ tre bên đường làm vũ khí, thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên, vũ khí của dân tộc.

-          Sự ra đi cao đẹp: Sau khi hoàn thành sứ mệnh cứu nước, Gióng "cởi áo giáp sắt bỏ lại, một mình một ngựa bay về trời". Sự ra đi này thể hiện phẩm chất anh hùng không màng danh lợi, chỉ hướng về sự bình yên của đất nước. Gióng hóa thân vào cõi vô biên, bất tử trong lòng dân tộc.

=> Ca ngợi tinh thần yêu nước, ý thức đoàn kết và sức mạnh của dân tộc Việt Nam trong buổi đầu dựng nước, thể hiện qua hình tượng người anh hùng Gióng với sức mạnh phi thường, chiến đấu bảo vệ đất nước khỏi giặc ngoại xâm.

0
CHUYÊN ĐỀ 1:Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, tấm cám là một tác phẩm tiêu biểu phản ánh sinh động cuộc sống, tinh thần, đạo lý và niềm tin của người Việt. Chuyện xoay quanh hành trình của nhân vật tấm từ cô gái mồ côi bị áp bức đến người chiến thắng, cuối cùng vượt qua nhiều tai ương, bất công. Tuy nhiên, chuyện tấm cám không chỉ đơn thuần là cuộc đối đầu giữa thiện...
Đọc tiếp

CHUYÊN ĐỀ 1:

Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, tấm cám là một tác phẩm tiêu biểu phản ánh sinh động cuộc sống, tinh thần, đạo lý và niềm tin của người Việt. Chuyện xoay quanh hành trình của nhân vật tấm từ cô gái mồ côi bị áp bức đến người chiến thắng, cuối cùng vượt qua nhiều tai ương, bất công. Tuy nhiên, chuyện tấm cám không chỉ đơn thuần là cuộc đối đầu giữa thiện và ác mà còn ẩn chứa nhiều chiều sâu văn hóa và tư tưởng. Báo cáo này tập trung khai thác vấn đề về cuộc đấu tranh giữa thiện và ác dưới góc nhìn nhân học và nữ quyền học. Tấm cám là một chuyện cổ tích thần kỳ thuộc loại hình người mồ côi gặp hoạn nạn nhưng sau cùng được hạnh phúc. Nhân vật chính là tấm, cô gái hiền lành bị mẹ con cám hãm hại nhiều lần nhưng được thần linh giúp đỡ và cuối cùng giành lại công lý. Cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác trong truyện đại diện bởi tấm tấm là hình ảnh tiêu biểu của người phụ nữ hiền lành, chăm chỉ, lương thiện. Dù bị hãm hại nhiều lần, tấm vẫn kiên cường vươn lên, thể hiện khát vọng hạnh phúc và công bằng. Cái ác đại diện bởi mẹ ghẻ và cám sự ghen ghét, mưu mô, sẵn sàng giết tấm nhiều lần để giành lấy địa vị, là biểu tượng cho sự tàn nhẫn của xã hội phong kiến, đặc biệt là trong quan hệ mẹ kế con chồng. Diễn biến cuộc đấu tranh, ban đầu, tấm bị áp bức, giết hại hóa thân nhiều lần, chim vàng, anh, cây xoan đào, khung cửi quả thị cuối cùng về làm người thắng lợi và xử phạt cái ác. Cuộc đấu tranh gay gắt và kéo dài cho thấy quá trình tự khẳng định, tự tái sinh của cải thiện trong xã hội đầy bất công. Góc nhìn nhân học văn hóa, chuyện phản ánh thực tế khắc nghiệt của xã hội phong kiến cũ, bất công giai cấp định kiến đi dân gian về sự tồn tại của thế lực siêu nhiên hỗ trợ người hiền. Quan niệm luôn hồi tái sinh gắn với niềm tin ở hiền gặp lành. Góc nhìn nữ quyền, tấm không chỉ là người hiền lành, cam chịu mà còn là người biết vúng lên, vùng lên trả thù, giành lại hạnh phúc. Các hình thức hóa thân của tấm cho thấy sự đấu tranh dai dẳng, bản lĩnh của người phụ nữ. Hành động xử lý cám ở cuối truyện nếu cám thành mắm gây tranh cãi, nhưng có thể hiểu sử nội nổi dậy của nữ giới bị áp bức trong xã hội nam quyền. Chuyện tấm cám trong không chỉ là cuộc đối đầu giữa thiện và ác, mà còn là biểu tượng của hành trình khẳng định giá trị sống của người phụ nữ trong xã hội xưa. Qua lăng kính nhân học và nữ quyền, ta thấy được chiều sâu văn học và tư tưởng phản kháng Khát vọng công lý ẩn trong truyện cổ tích. Việc nghiên cứu vấn đề này không chỉ giúp hiểu hơn về giá trị văn học dân gian mà còn gợi mở nhiều suy nghĩ về các vấn đề đương đại như bất bình đẳng giới, quyền sống và sự công bằng trong xã hội.

0
I. Đọc hiểu (3.0 điểm) Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu nêu bên dưới:             (1) Enrico, hãy nhớ điều này: mỗi khi con gặp một cụ già, một kẻ khó, một người đàn bà đang bế con, một người què chống nạng, một người đang còng lưng gánh nặng, một gia đình đang tang tóc, con đều phải nhường bước cung kính. Chúng ta phải kính trọng: tuổi già, nỗi khổ, tình...
Đọc tiếp

I. Đọc hiểu (3.0 điểm)

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu nêu bên dưới:

            (1) Enrico, hãy nhớ điều này: mỗi khi con gặp một cụ già, một kẻ khó, một người đàn bà đang bế con, một người què chống nạng, một người đang còng lưng gánh nặng, một gia đình đang tang tóc, con đều phải nhường bước cung kính. Chúng ta phải kính trọng: tuổi già, nỗi khổ, tình mẹ con, kẻ tật nguyền, sự vất vả và cái chết.

            (2) Mỗi khi con thấy một kẻ sắp bị xe húc phải, nếu là một người lớn thì con phải thét lên báo cho người ta tránh, nếu là một em bé thì con hãy chạy đến cứu ngay. Thấy một đứa bé đứng khóc một mình, hãy hỏi tại sao nó khóc và an ủi nó, nếu con có thể làm được. Người già rơi cái gậy, con hãy nhặt lên cho người ta. Nếu hai đứa trẻ đánh nhau, con hãy can ngay chúng ta. Nhưng nếu là hai người lớn thì con hãy tránh xa ra, để khỏi phải chứng kiến cảnh hung dữ thô bao, làm cho tấm lòng thành ra sắt đá. (…) Con không được nhạo báng ai hết, đừng chen lấn ai hết, đừng la hét, phải tôn trọng trật tự của đường phố. Ở đâu mà con thấy cảnh thô lỗ diễn ra ngoài đường phố thì con chắc chắn sẽ thấy cảnh thô lỗ diễn ra trong các gia đình vậy.

         (Trích Edmondo De Amicis, Những tấm lòng cao cả,

NXB Văn học, Hà Nội, 2002)

Câu 1. Chỉ ra phương thức biểu đạt chính của văn bản trên.

Câu 2. Theo tác giả, chúng ta cần phải kính trọng những điều gì?

Câu 3. Chỉ ra và phân tích hiệu quả của phép điệp cấu trúc được sử dụng trong đoạn (2)?

Câu 4. Thông điệp nào có ý nghĩa nhất với anh/chị? Vì sao?

26
15 tháng 5 2021

Gợi ý trả lời

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ là: biểu cảm.

Câu 2: Theo tác giả, chúng ta cần phải kính trọng những điều sau: : tuổi già, nỗi khổ, tình mẹ con, kẻ tật nguyền, sự vất vả và cái chết.

Câu 3:

Điệp cấu trúc “nếu là … con hãy (con phải) được lặp lại 4 lần có tác dụng:

- Nhấn mạnh lời cha dạy con có cách ứng xử phù hợp với những tình huống có thể gặp trong cuộc đời để con trở thành một người tử tế, biết quan tâm, không bị ảnh hưởng bởi cái xấu.

- Tạo sự liên kết, logic cho văn bản.

Câu 4:

Thông điệp:

 Phải biết giúp đỡ những người gặp hoạn nạn.

16 tháng 5 2021

Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là: biểu cảm

Câu 2:

Theo tác giả, chúng ta cần phải kính trọng những điều: tuổi già, nỗi khổ, tình mẹ con, kẻ tật nguyền, sự vất vả và cái chết

Câu 3:

Phép điệp cấu trúc: nếu là….con hãy.

Được lặp di lặp lại 4 lần có tác dụng:

- Nhấn mạnh lời cha dạy con có cách ứng xử phù hợp với những tình huống có thể gặp trong cuộc đời để con trở thành 1 người tử tế, biết quan tâm, không bị ảnh hưởng bởi cái xấu

- Tạo sự liên kết, logic cho văn bản

Câu 4:

Theo em, thông điệp có ý nghĩa nhất là: phải biết giúp đỡ những người gặp hoạn nạn. Vì khi chúng ta mở rộng tấm lòng, chia sẻ với người khác những niềm vui,nỗi buồn của mình, học cách lắng nghe, đồng cảm, sẻ chia với những buồn vui, khó khăn của người khác. Khi đó, ta sẽ thấy yêu đời và yêu người hơn, cuộc sống này ấm áp yêu thương và đáng sống biết bao.

Đọc văn bản sau và trả lời câu hỏi:“Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước,Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen.Ngoài rèm thước chẳng mách tinTrong rèm, dường đã có đèn biết chăng?Đèn có biết dường bằng chẳng biết,Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.    Buồn rầu nói chẳng nên lời,Hoa đèn kia với bóng người khá thương”.(Trích Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ, tr 87, Ngữ Văn 10,Tập...
Đọc tiếp

Đọc văn bản sau và trả lời câu hỏi:

“Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước,
Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen.

Ngoài rèm thước chẳng mách tin

Trong rèm, dường đã có đèn biết chăng?

Đèn có biết dường bằng chẳng biết,

Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.

    Buồn rầu nói chẳng nên lời,

Hoa đèn kia với bóng người khá thương”.

(Trích Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ, tr 87, Ngữ Văn 10,Tập II, NXBGD năm 2006)

 Câu 1 : Xác định thể thơ của văn bản?Xác định phương thức biểu đạt trong văn bản? 

 Câu 2 : Hãy nêu những hành động và việc làm của người chinh phụ trong văn bản. Hành động và việc làm đó nói lên điểu gì ?

 

 Câu 3 : Tác giả đã dùng yếu tố ngoại cảnh nào để diễn tả tâm trạng người chinh phụ ? Ý nghĩa của yếu tố đó ? 

 

 Câu 4 : Viết đoạn văn ngắn ( 5 đến 7 dòng) bình giảng nét độc đáo hình ảnh Đèn trong văn bản trên với đèn trong ca dao: Đèn thương nhớ ai/mà đèn không tắt. 

 

 Câu 5 : Thông qua nỗi cô dơn sầu muộn của người chinh phụ trong đoạn trích trên,em có thể cảm nhận gì về thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm ?  

0