Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. A
A. magazine /ˌmæɡəˈziːn/
B. apartment /əˈpɑːtmənt/
C. computer /kəmˈpjuːtə(r)/
D. technology /tekˈnɒlədʒi/
Phương án A có trọng âm 3, các phương án còn lại có trọng âm 2.
2. B
A. gravity /ˈɡrævəti/
B. technology /tekˈnɑːlədʒi/
C. astronaut /ˈæstrənɔːt/
D. printer /ˈprɪntər/
Phương án B có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.
3. B
A. future /ˈfjuːtʃər/
B. machine /məˈʃiːn/
C. helper /ˈhelpər/
D. robot /ˈrəʊbɑːt/
Phương án B có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.
4. A
A. stops /stɒps/
B. bags /bæɡz/
C. cleans /kliːnz/
D. has /hæz/
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /s/, các phương án còn lại phát âm /z/.
5. D
A. units /ˈjuːnɪts/
B. topics /ˈtɒpɪks/
C. parks /pɑːks/
D. days /deɪz/
Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm /z/, các phương án còn lại phát âm /s/.
6. B
A. bins /bɪnz/
B. cups /kʌps/
C. trees /triːz/
D. papers /ˈpeɪpərz/
Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /s/, các phương án còn lại phát âm /z/.
Types of house (Loại nhà) | Rooms (Phòng) | Furniture (Nội thất) |
- flat (căn hộ) - town house (nhà thành thị) - country house (nhà ở nông thôn) | - kitchen (phòng bếp) - bedroom (phòng ngủ) - bathroom (phòng tắm) - living room (phòng khách) | - sink (bồn rửa mặt) - fridge (tủ lạnh) - dishwasher (máy rửa chén) - cupboard (tủ chén) - chest of drawers (tủ có ngăn kéo) |
1. C
Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm là /əʊ/, các phương án còn lại được phát âm /aʊ/.
2. A
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm là /ə/, các phương án còn lại được phát âm /əʊ/.
3. A
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm là /ð/, các phương án còn lại được phát âm /θ/.
4. C
Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm là /e/, các phương án còn lại được phát âm /æ/.
5. B
Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm là /ɪ/, các phương án còn lại được phát âm /e/.
reduce: plastic bags, clothes, plastic bottles, water
reuse: Plastic bottles, glass, paper, clothes
Recycle: glass, plastic bottles, paper
- Reduce: plastic bags, clothes, plastic bottles, water, noise,...
(Giảm thiểu: túi ni lông, quần áo, chai nhựa, nước, tiếng ồn, ...)
- Reuse: Plastic bottles, glass, paper, clothes, ...
(Tái sử dụng: chai nhựa, thủy tinh, giấy, quần áo,...)
- Recycle: glass, plastic bottles, paper, ...
(Tái chế: thủy tinh, chai nhựa, giấy ...)
1: rubbish
2: plastic bag
3: glass
4: plastic bottle
5: noise
6: paper
7: water
8: clothes
1. rubbish: rác
2. plastic bag: túi nhựa
3. glass: thủy tinh
4. plastic bottle: chai nhựa
5. noise: tiếng ồn
6. paper: giấy
7. water: nước
8. clothes: quần áo
Conversation 1
(Bài đối thoại 1)
A: How often do you watch TV?
(Bạn xem TV bao lâu một lần?)
B: Not very often. Two or three times a week.
(Không thường xuyên lắm. Hai hoặc ba lần một tuần.)
A: What do you watch?
(Bạn xem gì?)
B: It depends. But I like talent shows the most.
(Còn tùy. Nhưng mình thích chương trình tìm kiếm tài năng nhất.)
Conversation 2
(Bài đối thoại 2)
A: Who do you like the most in Doraemon?
(Bạn thích ai nhất trong Doraemon?)
B: Nobita. He's so funny.
(Nobita. Bạn ấy thật hài hước.)















1 D
2 A
3 C
4 D
5 D
6 A
7 A
8 D
9 A
10 D
11 D