- when → khi (hai hành động xảy ra cùng lúc hoặc nối tiếp nhau)
- while → trong khi (hai hành động diễn ra song song, nhấn mạnh hành động đang diễn ra)
- as soon as → ngay khi (hành động này xảy ra ngay sau hành động kia)
- before → trước khi (hành động A xảy ra trước B)
- after → sau khi (hành động A xảy ra sau B)
- until / till → cho đến khi (hành động kéo dài đến thời điểm nào đó thì dừng)