Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
2. He is staying next to Hyde Park.
3. We are going to the United Kingdom.
4. My parents are visiting the Louvre Museum.
5. The Empire State Building is in New York City.
6. I’m going to eat fish and chips at Bondi Beach.
2. He is staying next to Hyde Park.
(Anh ấy đang ở gần công viên Hyde.)
3. We are going to the United Kingdom.
(Chúng tôi sẽ đi Vương quốc Anh.)
4. My parents are visiting the Louvre Museum.
(Bố mẹ tôi đang thăm viện bảo tàng Louvre.)
5. The Empire State Building is in New York City.
(Tòa Empire State ở thành phố New York.)
6. I’m going to eat fish and chips at Bondi Beach.
(Tôi sẽ đi ăn cá và khoai tây chiên ở biển Bondi.)
2. They have to work together for this project.
(Họ phải làm việc cùng nhau cho dự án.)
3. Does he have to do his English homework?
(Anh ấy có phải làm bài tập về nhà tiếng Anh không?)
4. She hasn’t to study for the test later.
(Cô ấy không phải học cho bài kiểm tra sau đó.)
5. He has to give the presentation for the history class.
(Anh ấy phải thuyết trình cho lớp lịch sử.)
1. I took photos of my friend while we were cycling.
(Tôi đã chụp ảnh bạn của mình khi chúng tôi đang đạp xe.)
2. She was climbing when she had an accident.
(Cô ấy đang leo núi thì gặp tai nạn.)
3. We took photos of elephants while we were travelling across Đắk Lắk.
(Chúng tôi đã chụp những bức ảnh về voi khi chúng tôi đang đi du lịch qua Đắk Lắk.)
4. My parents weren’t sleeping when I got home late last night.
(Bố mẹ tôi không ngủ khi tôi về nhà vào đêm qua.)
1. Was your dad smiling
2. were they going
3. Was it raining
4. Were we visiting
5. were you sitting
6. was she saying
\(1.\)There’s a music festival in our town in January
\(2.\)G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th
\(3.\)Would you like to go to my birthday party on Friday evening
\(4.\)My friend’s birthday in March
\(5.\)My parents enjoy listening country music in their free time
1. There’s a music festival in our town in January.
(Có một lễ hội âm nhạc trong thị trấn của chúng tôi vào tháng Giêng.)
2. G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th .
(Chương trình của G Star bắt đầu lúc 1 giờ chiều ngày 20 tháng 1.)
3. Would you like to go to my birthday party on Friday evening?
(Bạn có muốn đi dự tiệc sinh nhật của tôi vào tối thứ Sáu không?)
4. My friend’s birthday in March.
(Sinh nhật của bạn tôi vào tháng Ba.)
5. My parents enjoy listening country music in their free time.
(Bố mẹ tôi thích nghe nhạc đồng quê trong thời gian rảnh rỗi.)
2. She is really disappointed because she got an F on her history essay.
(Cô ấy thực sự thất vọng vì đã đạt F bài luận lịch sử.)
3. He is really surprised because he got an A on his English test.
(Anh ấy thực sự ngạc nhiên vì đạt A bài kiểm tra Tiếng anh)
4. She is so annoyed because her computer is slow.
(Cô ấy khá khó chịu vì máy tính chậm.)
2. Hydropower is cheap and clean to use.
(Than đá thì rẻ và sạch để sử dụng.)
3. Wind power is clean and renewable, but it’s noisy.
(Năng lượng gió sạch và có thể tái tạo, nhưng nó ồn ào. )
4. Natural gas is cheap, but it’s non-renewable.
(Khí đốt tự nhiên rẻ, nhưng nó không thể tái tạo.)
5. Motorbikes are popular and cheap, but cause pollution.
(Xe máy phổ biến và rẻ, nhưng gây ô nhiễm.)
6. Microwave ovens are convenient and save money.
(Lò vi sóng rất tiện lợi và tiết kiệm tiền.)


1. Did you visit the Empire State Building?
(Bạn đã đến tham quan tòa Empire State đúng không?)
2. We took the flight to Boston the next day.
(Chúng tôi đặt chuyến bay đến Boston vào ngày mai.)
3. I bought lots of new clothes.
(Tôi đã mua rất nhiều quần áo mới.)
4. She didn’t have swimsuit.
(Cô ấy không có đồ bơi.)
5. He lost his ticket.
(Anh ấy đã mất vé.)
6. They ate in the famous restaurant.
(Họ đã ăn ở nhà hàng nổi tiếng.)