Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
My: We can take the train or the plane.
(Chúng ta có thể đi tàu hỏa hoặc máy bay.)
Lam: How much is the plane?
(Giá vé máy bay là bao nhiêu?)
My: It's fifty dollars. How much is the train?
(50 USD. Vậy giá tàu hỏa là bao nhiêu?)
Lam: It's sixteen dollars. The train isn't as expensive as the plane.
(16 USD. Tàu hỏa không đắt như máy bay.)
My: Yes, but the plane is faster. It's more comfortable than the train.
(Đúng vậy, nhưng máy bay nhanh hơn. Nó thoải mái hơn tàu hỏa.)
Lam: Let's take the plane.
(Vậy đi máy bay nhé.)
My: OK.
(Đồng ý.)
A: What kind of charity event should we organize?
(Sự kiện tình nguyện nào chúng ta nên tổ chức?)
B: Let’s have a book fair.
(Chúng ta hãy tổ chức một hội chợ sách.)
A: Do we need any volunteers?
(Chúng ta có cần những tình nguyện viên không?)
B: Yes, we need people to sell books.
(Có, chúng ta cần người bán sách.)
A: What should we call our book fair?
(Chúng ta nên gọi hội chợ sách gây quỹ là gì?)
B: How about "Read and Help!"
(Bạn nghĩ sao về “Đọc và giúp đỡ”!)
A: Great!
(Tuyệt!)
Name (Tên) | The Hover Go | |
Overall opinion (Ý kiến tổng quan) | The Hover Go is the best transportation for kids in the city. (Xe Hover Go là phương tiện phù hợp với trẻ con trong thành phố.) | |
Reason (Lý do) | It’s easy to carry. (Nó dễ dàng mang theo.) | It’s the fastest way for kids to travel around the city. (Nó là cách nhanh nhất giúp trẻ đi xung quanh thành phố.) |
Evidence (Dẫn chứng) | It’s small. (Nó nhỏ.) | It can travel 30 kilometers per hour. (Nó có thể đi 30km/h.) |
A: Hey, can we go to theCarnival of Venice?
(Chúng ta có thể đi đến lễ hội Carnival of Venice không?)
B: Where is it?
(Ở đâu?)
A: It's in Venice, Italy.
(Nó ở Venice, Ý.)
B: When is it?
(Nó diễn ra khi nào?)
A: It'll take place between late January and mid-February.
(Nó sẽ diễn ra cuối tháng 1 và giữa tháng 2.)
B: What can we do there?
(Chúng ta có thể làm gì ở đó?)
A: We can take photos and discover the best costumes and masks.
(Chúng ta có thể chụp ảnh và khám phá những trang phục và mặt nạ đặc biệt.)
B: OK. How much are the tickets?
(Được dó. Giá vé bao nhiêu?)
A: It's free.
(Nó miễn phí.)
B: OK. Let's do that.
(Được thôi. Chúng ta sẽ đi.)
A: Great!
(Thật tuyệt!)
1. I don't really like the film though its storyline was intriguing.
(Mình không thực sự thích bộ phim mặc dù cốt truyện của nó hấp dẫn.)
2. He felt very well. However, he was diagnosed with cancer.
(Anh ấy cảm thấy rất khỏe. Tuy nhiên, anh đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư.)
3. The film was a great success. However, the acting was disappointing.
(Bộ phim thành công rực rỡ. Tuy nhiên, diễn xuất gây thất vọng.)
4. Although it rained all day, he decided to hang out alone.
(Dù trời mưa cả ngày nhưng cậu ta vẫn quyết định đi chơi một mình.)
5. The music in the film was terrible. However, it contributed to drawing public attention.
(Âm nhạc trong phim thật khủng khiếp. Tuy nhiên, nó đã góp phần thu hút sự chú ý của công chúng.)
Minh: Hi Trang, can you talk now?
(Chào Trang, bạn có thể nói chuyện bây giờ không?)
Trang: Hi, Minh. What’s going on?
(Chào Linh. Có chuyện gì thế?)
Minh: What are you doing tomorrow?
(Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?)
Trang: Nothing. I’m staying at home.
(Chẳng làm gì cả. Mình sẽ ở nhà.)
Minh: I’m going to the fair to buy some books. Do you want to come?
(Mình sẽ đi hội chợ mua một vài quyển sách. Bạn có muốn đi cùng không?)
Trang: Sure. Where should we meet?
(Chắc chắn rồi. Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?)
Minh: Let’s meet behind the school.
(Chúng ta gặp nhau ở phía sau trường học nhé.)
Trang: What’s time?
(Vào lúc mấy giờ?)
Minh: How about 9 a.m.?
(9 giờ sáng nhé?)
Trang: OK. See you then. Bye.
(Đồng ý. Gặp lại sau nhé. Tạm biệt.)
Minh: Bye.
(Tạm biệt)
A: What did you do to help our community?
(Bạn đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)
B: Last week, I planted trees.
(Tuần trước, tôi đã trồng cây.)
A: Do you want to the zoo?
(Bạn có muốn đi sở thú không?)
B: Thanks, but I'm sorry, I can't. I have to study for the test.
(Cảm ơn, nhưng xin lỗi tôi không thể. Tôi phải học cho bài kiểm tra.)
A: Do you want to go to zoo at weekend?
(Bạn có muốn đi sở thú vào cuối tuần không?)
B: Sure, I'm free.
(Chắc chắn rồi, tôi rảnh.)