b. Make two more conversations using the ideas on the right.

(Làm 2 hội t...">

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

10 tháng 10 2023

Hội thoại 1:

A: How was your holiday? 

(Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)

B: It was great. We went to the USA.

(Nó rất tuyệt. Chúng tôi đã đi Mỹ.)

A: Where did you go in the USA?

(Bạn đã đi đâu ở Mỹ.) 

B: We went to New York City. 

(Chúng tôi đã đi thành phố New York.)    

A: What did you do there? 

(Bạn đã làm gì ở đó?)

B: We went to Central Park and took photos.

(Chúng tôi đã đến Công viên Trung tâm và chụp ảnh.)

A: Did you try the local food?

(Bạn đã thử món ăn địa phương ở đó chưa?)

B: Yes, I ate a hot dog. It was great. 

(Có, tôi đã ăn xúc xích. Nó rất ngon.)

A: Well, it was nice seeing you again.

(Thật vui khi gặp lại bạn.)

10 tháng 10 2023

Hội thoại 2:

A: How was your holiday? 

(Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)

B: It was great. We went to Australia.

(Nó rất tuyệt. Chúng tôi đã đi Úc.)

A: Where did you go in Australia?

(Bạn đã đi đâu ở Úc.) 

B: We went to Sydney.  

(Chúng tôi đã đi Sydney.)    

A: What did you do there? 

(Bạn đã làm gì ở đó?)

B: We went to Bondi Beach and met friendly people.

(Chúng tôi đã đi biển Bondi và đã gặp những người thân thiện.)

A: Did you try the local food?

(Bạn đã thử món ăn địa phương ở đó chưa?)

B: Yes, I ate some pavlova. It was delicious. 

(Có, tôi đã ăn một ít bánh pavlova. Nó rất ngon.)

A: Well, it was nice talking to you.

(Thật vui khi nói chuyện với bạn.)

9 tháng 10 2023

1. Minh: New Zealand has the cleanest and safest air on the planet.

Nam: Amazing!

2. Minh: There are no snakes in New Zealand.

Nam: Wow...I didn't know that!

3. Minh: More than half of all the lakes in the world are in Canada.

Nam: Really? ...I didn't know that! 

Tạm dịch:

1. Minh: New Zealand có không khí sạch và an toàn nhất hành tinh.

Nam: Thật tuyệt vời!

2. Minh: Không có rắn ở New Zealand.

Nam: Wow ... Tôi không biết điều đó!

3. Minh: Hơn một nửa số hồ trên thế giới là ở Canada.

Nam: Thật ư? ... Tôi không biết điều đó

9 tháng 10 2023

Name (Tên)

The Hover Go

Overall opinion

(Ý kiến tổng quan)

The Hover Go is the best transportation for kids in the city.

(Xe Hover Go là phương tiện phù hợp với trẻ con trong thành phố.)

Reason

(Lý do)

It’s easy to carry.

(Nó dễ dàng mang theo.)

It’s the fastest way for kids to travel around the city.

(Nó là cách nhanh nhất giúp trẻ đi xung quanh thành phố.)

Evidence

(Dẫn chứng)

It’s small.

(Nó nhỏ.)

It can travel 30 kilometers per hour.

(Nó có thể đi 30km/h.)

8 tháng 10 2023

KEY PHRASES (CỤM TỪ KHÓA)

Making plans (Lên kế hoạch)

1 We’re thinking of going to the cinema. Mike

(Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi xem phim.)

2 Are you interested?                                Mike

(Bạn có hứng thú không?)

3 I can’t right now.                                 Anna

(Tôi không thể ngay bây giờ.)
4 I can’t make it.                                    not used

(Tôi không thể đến được.)

5 I’m not sure.                                     not used

(Tôi không chắc.)

6 Nothing special. (Không có gì đặc biệt.) not used

7 I can make it at four.                              Anna

(Tôi có thể đến lúc bốn giờ.)

8 Text me when you’re on the bus.           Mike

(Nhắn tin cho tôi khi bạn đang ở trên xe buýt.)

9 tháng 10 2023

Banh Mi - The Best Vietnamese Sandwich to Fall in Love with

In Hanoi, we eat some really interesting food. And I like the Banh Mi best. We fill the Banh Mi with pork, pate, cured ham and a variety of vegetables, then we bake it. The Banh Mi is very crunchy, and we often eat it with chili sauce. The Banh mi is not only tasty but also healthy. You should not miss the chance to try it. 

Vietnam has a lot of great food - don't just try phở when you visit!

9 tháng 10 2023

Tạm dịch:

Bánh mì - Bánh mì ngon nhất Việt Nam khiến bạn yêu thích!

Ở Hà Nội, chúng tôi ăn khá nhiều món ăn thú vị. Và tôi thích bánh mì nhất. Chúng tôi kẹp bánh mì với thịt lợn, pa-tê, giăm bông và một số loại rau, sau đó chúng tôi nướng nó. Bánh mì rất giòn và chúng tôi thường ăn cùng với tương ớt. Bánh mì không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe. Bạn đừng bỏ lỡ cơ hội thử nó nhé.

Việt Nam có rất nhiều món ăn ngon - đừng chỉ thử mỗi món phở khi bạn đến thăm!

9 tháng 10 2023

1. A

How does Lan often go to school? - By bicycle. 

 (Bạn Lan thường đến trường như thế nào? - Bằng xe đạp.)

Giải thích: 

Mark: ...By the way, do you cycle to school too? 

(...À này, bạn có đạp xe đến trường không?)

Lan: Yes, but sometimes my mum takes me on her motorbike. 

(Có, nhưng thỉnh thoảng mẹ mình chở bằng xe máy của bà ấy.)

2. B

It normally takes Lan ten minutes to get to school. 

(Lan thường mất mười phút để đến trường.) 

Giải thích: Lan: About 10 minutes. (Khoảng 10 phút.)

3. C

Lan and Mark agree to go cycling at the weekend

(Lan và Mark đồng ý đi xe đạp vào cuối tuần.)

Giải thích: Mark: Hey, how about going cycling round the lake this Sunday? 

(Này, cùng đi đạp xe quanh hồ vào Chủ nhật tuần này thì sao?)

8 tháng 10 2023

Student B: Hello?

(Xin chào?)

Student A: Hi, B. It’s A.

(Xin chào, B. Là A đây.)

Student B: Hi there. How’s it going?

(Xin chào. Thế nào rồi?)

Student A: Good. Are you at home?

(Tốt. Bạn có nhà không?)

Student B: Yes. Why?

(Có. Sao vậy?)

Student A: We’re thinking of going shopping in town. Are you interested?

(Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi mua sắm trong thị trấn. Bạn có hứng thú không?)

Student B: I’m not sure. Maybe later.

(Tôi không chắc. Có lẽ lát nữa.)

Student A: Well, what are you doing?

(Chà, bạn đang làm gì vậy?)

Student B: I’m playing video games and I’m winning. What time are you going?

(Tôi đang chơi trò chơi điện tử và tôi đang thắng. Bạn định đi lúc mấy giờ?)

Student A: We’re going at three o’clock after finishing our swimming class.

(Chúng tôi sẽ đi vào lúc ba giờ sau khi kết thúc lớp học bơi của chúng tôi.)

Student B: Oh, that’s OK. I can make it at three.

(Ồ, không sao đâu. Tôi có thể đến lúc ba giờ.)

Student A: Great! Text me later when you’re ready, OK?

(Tuyệt vời! Nhắn tin cho tôi sau khi bạn đã sẵn sàng, OK?)

Student B: OK. See you then.

(OK. Gặp bạn sau.)

9 tháng 10 2023

2. She is really disappointed because she got an F on her history essay.

(Cô ấy thực sự thất vọng vì đã đạt F bài luận lịch sử.)

3. He is really surprised because he got an A on his English test.

(Anh ấy thực sự ngạc nhiên vì đạt A bài kiểm tra Tiếng anh)

4. She is so annoyed because her computer is slow.

(Cô ấy khá khó chịu vì máy tính chậm.) 

13 tháng 2 2023

\(1.\)There’s a music festival in our town in January

\(2.\)G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th 

\(3.\)Would you like to go to my birthday party on Friday evening

\(4.\)My friend’s birthday in March

\(5.\)My parents enjoy listening country music in their free time

9 tháng 10 2023

1. There’s a music festival in our town in January.

(Có một lễ hội âm nhạc trong thị trấn của chúng tôi vào tháng Giêng.)

2. G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th .

(Chương trình của G Star bắt đầu lúc 1 giờ chiều ngày 20 tháng 1.)

3. Would you like to go to my birthday party on Friday evening?

(Bạn có muốn đi dự tiệc sinh nhật của tôi vào tối thứ Sáu không?)

4. My friend’s birthday in March.

(Sinh nhật của bạn tôi vào tháng Ba.)

5. My parents enjoy listening country music in their free time.

(Bố mẹ tôi thích nghe nhạc đồng quê trong thời gian rảnh rỗi.)