Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
eco-tourism
local guide
pen friend
backpack
campsite
sunglasses
sunburn
suncream
- In 2018, Finland was the happiest in the world.
(Năm 2018, Phần Lan là quốc gia hạnh phúc nhất thế giới.)
1. surface
2. fossil
3. greenhouse
4. global
5. rain
6. climate
7. sea
8. ice
9. renewable
Hướng dẫn dịch:
SỰ NÓNG LÊN TOÀN CẦU
Hồ sơ dữ kiện
Trái đất đang nóng lên. Nhiệt độ bề mặt trung bình hiện nay cao hơn 0,75 ° C so với 100 năm trước.
Khi chúng ta đốt nhiên liệu hóa thạch, chúng thải ra khí nhà kính như carbon dioxide (CO2). Điều này gây ra hiện tượng ấm lên toàn cầu.
Chúng ta đã chặt phá hơn 50% rừng mưa trên Trái đất trong 60 năm qua. Những điều này rất quan trọng vì chúng loại bỏ CO2 khỏi khí quyển và bổ sung oxy. Chúng cũng là nơi sinh sống của hơn một nửa số loài động thực vật trên thế giới.
Một số nhà khoa học tin rằng đến năm 2050, khoảng 35% các loài động thực vật có thể chết vì biến đổi khí hậu.
Mực nước biển đang dâng cao và các chỏm băng ở hai cực đang tan chảy.
Các nhà khoa học nói rằng nhiên liệu hóa thạch như than và khí đốt có thể cạn kiệt vào năm 3000. Vì vậy, chúng ta cần phát triển các giải pháp thay thế, chẳng hạn như năng lượng tái tạo và năng lượng hạt nhân.
LEARN THIS! -ed/ -ing adjectives
Many adjectives ending in (1) _-ed____ describe how peoplefeel. Adjectives ending in (2)__-ing__ describe something whichmakes them feel that way. Pairs of-ed / -ing adjectiveslike these are formed from verbs, e.g. disappoint.
I'm disappointed. My exam result is disappointing
Các tính từ đuôi -ing ở bài 2:tiring,moving,interesting,astonishing,exciting
Các tính từ đuôi -ed ở bài 2:bored,surprised,delighted,amazed
1. a. I don't understand this map. It's very _confusing____. (confuse)
b. Can you help me with my maths? I'm _confused____. (confuse)
2. a. I was __embarrassed___ when I fell over. (embarrass)
b. I hate it when my dad dances. It's so __embarrassing___ .(embarrass)
3. a. Are you _interested____ in photography? (interest)
b. Which is the most _interesting____ lesson in this unit? (interest)
1. Biodiversity | 2. wildlife | 3. habitats | 4. climate change | 5. ecosystem |
1: active
2: disadvantaged
3: better
4: largest
5: attractive

- stress (n): căng thẳng
- free (adj): rảnh, miễn phí
- over (prep): quá
- work (v): làm việc