Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
one: 1
two: 2
three: 3
four: 4
five: 5
six: 6
seven: 7
eight: 8
nine: 9
ten: 10
1. Open your book!
(Mở sách ra!)
2. Close your book!
(Đóng sách lại!)
3. Stand up!
(Đứng lên!)
4. Sit down!
(Ngồi xuống!)
5. Hands up!
(Giơ tay lên!)
6. Hands down!
(Bỏ tay xuống!)
1. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m seven.(Tôi 7 tuổi.)
2. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m four. (Tôi 4 tuổi.)
3. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m ten. (Tôi 10 tuổi.)
4. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m six. (Tôi 6 tuổi.)
5. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m three.(Tôi 3 tuổi.)
6. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m five. (Tôi 5 tuổi.)
7. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m eight. (Tôi 8 tuổi.)
8. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m nine. (Tôi 9 tuổi.)
1. How old are you? (Con bao nhiêu tuổi?)
I’m three. (Con 3 tuổi.)
2. How old are you? (Con bao nhiêu tuổi?)
I’m six. (Con 6 tuổi.)
3. How old are you? (Con bao nhiêu tuổi?)
I’m ten. (Con 10 tuổi.)
1. open your book
(mở sách ra)
2. close your book
(đóng sách lại)
3. hands up
(giơ tay lên)
4. hands down
(bỏ tay xuống)
1.Where are you from?
2.I listen to music .
3.There are elevent octopuses.
4.This is my uncle.
`1.` Where are you from?
- HTD: (?) (Wh_question) + is/am/are + S + O?
2. I listen to music.
- HTD: (+) S + V(s/es)
3. There are three octopuses.
- There are + N(số nhiều đếm được)
4. This is my uncle.
- This is + N(số ít đếm được)
1. How many triangles are there?
(Có bao nhiêu hình tam giác?)
Eleven triangles.
(11 hình tam giác.)
2. How many rectangles are there?
(Có bao nhiêu hình tam giác?)
Fourteen rectangles.
(14 hình chữ nhật.)
Simon says: “Open your book!
(Simon nói: “ Mờ sách ra!”)
Close your book!
(Đóng sách lại!)
Cách chơi: khi nào người nói ra lệnh câu có “Simon says” thì các bạn mới làm theo mệnh lệnh của người nói, không có “Simon says” thì các bạn không làm theo mệnh lệnh của người nói.
- Where are you from?
(Bạn từ đâu đến?)
- I’m from Ha Noi.
(Tôi đến từ Hà Nội.)
-Where are you from?
(Bạn từ đâu đến?)
I’m from Hai Phong.
(Tôi đến từ Hải Phòng.)
-Where are you from?
(Bạn từ đâu đến?)
I’m from Ha Noi.
(Tôi đến từ Hà Nội.)
-Where are you from?
(Bạn từ đâu đến?)
I’m from Nha Trang.
(Tôi đến từ Nha Trang.)
-Where are you from?
(Bạn từ đâu đến?)
I’m from Đa Nang.
(Tôi đến từ Đà Nẵng.)
-Where are you from?
(Bạn từ đâu đến?)
I’m from Hue.
(Tôi đến từ Huế)
-Where are you from?
(Bạn từ đâu đến?)
I’m from Ho Chi Minh city.
(Tôi đến từ thành phố Hồ Chí Minh.)
-Where are you from?
(Bạn từ đâu đến?)
I’m from Da Lat.
(Tôi đến từ Đà Lạt.)









1.
- Hello, everyone.
(Chào mọi người.)
- Hello teacher.
(Chào cô ạ.)
- Tom, open your book!
(Tom mở sách ra!)
- Yes, Teacher.
(Vâng, cô ạ.)
2.
- How many books?
(Có bao nhiêu quyển sách?)
- I know, I know.
(Con biết, con biết.)
- Hands up.
(Giơ tay nào.)
- Yes, John.
(Mời, John.)
- Correct.
(Chính xác.)
3.
- Now, how many crayons?
(Còn bây giờ, có bao nhiêu cây bút chì màu?)
- Uuu… I know.
(Uuu… con biết.)
- No, hands down, children.
(Không, các con bỏ tay xuống.)
- Next, how many crayons?
(Tiếp theo, có bao nhiêu cây bút chì màu?)
- Five crayons.
(5 cây bút chì màu.)
- Very good, Nick.
(Giỏi lắm, Nick.)