B. Listen and point.     

(Nghe và chỉ.)    

...
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

10 tháng 1 2024

1. How old are you? (Con bao nhiêu tuổi?)

I’m three. (Con 3 tuổi.)

2. How old are you? (Con bao nhiêu tuổi?)

I’m six. (Con 6 tuổi.)

3. How old are you? (Con bao nhiêu tuổi?)

I’m ten. (Con 10 tuổi.)

10 tháng 1 2024

one: 1

two: 2

three: 3

four: 4

five: 5

six: 6

seven: 7

eight: 8

nine: 9

ten: 10

10 tháng 1 2024

1.

- Hello, everyone. 

(Chào mọi người.)

- Hello teacher.

(Chào cô ạ.)

- Tom, open your book!

(Tom mở sách ra!)

- Yes, Teacher.

(Vâng, cô ạ.)

10 tháng 1 2024

2.

- How many books?

(Có bao nhiêu quyển sách?)

- I know, I know.

(Con biết, con biết.)

- Hands up.

(Giơ tay nào.)

- Yes, John. 

(Mời, John.)

- Correct.

(Chính xác.)

10 tháng 1 2024

1. open your book

(mở sách ra)

2. close your book

(đóng sách lại)

3. hands up

(giơ tay lên)

4. hands down

(bỏ tay xuống)

10 tháng 1 2024

1. Open your book!

(Mở sách ra!)

2. Close your book!

(Đóng sách lại!)

3. Stand up!

(Đứng lên!)

10 tháng 1 2024

4. Sit down!

(Ngồi xuống!)

5. Hands up!

(Giơ tay lên!)

6. Hands down!

(Bỏ tay xuống!)

10 tháng 1 2024

1. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

    I’m seven.(Tôi 7 tuổi.)

2. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

   I’m four. (Tôi 4 tuổi.)

3. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

   I’m ten. (Tôi 10 tuổi.)

4. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

    I’m six. (Tôi 6 tuổi.)

10 tháng 1 2024

5. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

    I’m three.(Tôi 3 tuổi.)

6. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

     I’m five. (Tôi 5 tuổi.)

7. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

    I’m eight. (Tôi 8 tuổi.)

8. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

    I’m nine. (Tôi 9 tuổi.)

11 tháng 12 2023

1.Where are you from?

2.I listen to music .

3.There are elevent octopuses.

4.This is my uncle.

11 tháng 12 2023

`1.` Where are you from?

- HTD: (?) (Wh_question) + is/am/are + S + O?

2. I listen to music.

- HTD: (+) S + V(s/es)

3. There are three octopuses.

- There are + N(số nhiều đếm được)

4. This is my uncle.

- This is + N(số ít đếm được)

10 tháng 1 2024

circle: hình tròn

square: hình vuông

rectangle: hình chữ nhật

triangle: hình tam giác

10 tháng 1 2024

1. How many triangles are there?

(Có bao nhiêu hình tam giác?)

Eleven triangles.

(11 hình tam giác.)

10 tháng 1 2024

2. How many rectangles are there?

(Có bao nhiêu hình tam giác?)

Fourteen rectangles.

(14 hình chữ nhật.)

10 tháng 1 2024

Simon says: “Open your book!

(Simon nói: “ Mờ sách ra!”)

Close your book!

(Đóng sách lại!) 

Cách chơi: khi nào người nói ra lệnh câu có “Simon says” thì các bạn mới làm theo mệnh lệnh của người nói, không có “Simon says” thì các bạn không làm theo mệnh lệnh của người nói.