2. Make similar conversations for the health problems below.

(Tạo cuộc hội thoại tươ...">

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

8 tháng 10 2023

1. I’m tired. (Tôi mệt.)

A: I’m tired. 

(Tôi mệt.)

B: You can take a rest. 

(Bạn có thể nghỉ ngơi.)

A: Yes. 

(Vâng.)

B: You shouldn’t go out. 

(Bạn không nên đi ra ngoài.)

2. I have acne. (Tôi bị mụn trứng cá.)

A: I have acne. 

(Tôi bị mụn trứng cá.)

B: You should wash your face. 

(Bạn nên rửa mặt.)

A: Yes. 

(Vâng.)

B: You shouldn’t touch your face. 

(Bạn không nên chạm tay lên mặt.)

3. My hands are chapped. (Tay tôi bị nứt nẻ.)

A: My hands are chapped. 

(Tay tôi bị nứt nẻ.)

B: You can use hand cream.  

(Bạn có thể sử dụng kem dưỡng tay.)

A: Yes. 

(Vâng.)

B: You shouldn’t use chemical soaps. 

(Bạn không nên sử dụng xà phòng hóa học.)

11 tháng 2 2023

1. 

=> Use some lip balm

=> use coconut oil

2

=> Eat less fast food , beef, ice cream

=> Eat more fruit and vegetables

3 => get anough sleep ,  7-8 hours a day

=> Don't go to bed too late

4 => keep warm and stay in bed

=> Drink plenty of water and eat light foof

5 => Avoid washing your hair every day

=> Take vitamins

3. Read the passage again and choose the correct answer A, B, or C.(Đọc lại bài và chọn câu trả lời đúng A, B, hay C.)1. The first paragraph is mainly about _____________.(Đoạn đầu tiên chủ yếu là về _____________.)A. what acne is (mụn trứng cá là gì)B. how to avoid acne (làm thế nào để tránh mụn trứng cá)C. why people have acne (tại sao mọi người bị mụn trứng cá)2. Which statement is NOT correct about acne?(Câu nào KHÔNG...
Đọc tiếp

3. Read the passage again and choose the correct answer A, B, or C.

(Đọc lại bài và chọn câu trả lời đúng A, B, hay C.)

1. The first paragraph is mainly about _____________.

(Đoạn đầu tiên chủ yếu là về _____________.)

A. what acne is (mụn trứng cá là gì)

B. how to avoid acne (làm thế nào để tránh mụn trứng cá)

C. why people have acne (tại sao mọi người bị mụn trứng cá)

2. Which statement is NOT correct about acne?

(Câu nào KHÔNG đúng về mụn trứng cá?)

A. Acne is a skin condition. (Mụn trứng cá là một tình trạng da.)

B. Acne may get serious. (Mụn có thể trở nên nghiêm trọng.)

C. Acne affects more boys than girls.

(Mụn trứng cá ảnh hưởng đến bạn nam nhiều hơn bạn nữ.)

3. Most age group does acne affect the most?

(Ở lứa tuổi nào thì mụn ảnh hưởng nhiều nhất?)

A. 12 – 20

B. 12 – 30

C. 70 – 80

4. How should you wash your face?

(Bạn nên rửa mặt như thế nào?)

A. 3 – 4 times a day. (3 - 4 lần một ngày.)

B. With soap for acne. (Với xà phòng trị mụn.)

C. With cold water. (Bằng nước lạnh.)

5. What does the word “it” in the last sentence refer to?

(Từ "it" trong câu cuối cùng ám chỉ điều gì?)

A. acne (mụn trứng cá)

B. disease (bệnh)

C. spot (mụn)

1
8 tháng 10 2023

1. A

The first paragraph is mainly about what acne is.

(Đoạn văn đầu tiên chủ yếu nói về mụn trứng cá là gì.)

Thông tin: Đoạn văn có đề cập nhiều thông tin về mụn trứng cá (mụn trứng cá là gì, triệu chứng, ảnh hưởng,...)

2. C

Which statement is NOT correct about acne? => Acne affects more boys than girls.

(Câu nào KHÔNG ĐÚNG về mụn trứng cá? => Mụn trứng cá ảnh hưởng đến trẻ em trai nhiều hơn trẻ em gái.)

Thông tin: .... More girls have acne than boys.

(Nhiều bạn nữ bị mụn trứng cá hơn bạn nam.)

3. B

Most age group does acne affect the most? => 12 – 30

(Ở lứa tuổi nào thì mụn ảnh hưởng nhiều nhất? => 12 - 30)

Thông tin: ... It affects 70-80% of young people between 12 and 30.

(Nó ảnh hưởng đến 70-80% thanh niên từ 12 đến 30 tuổi.)

4. B

How should you wash your face? => With soap for acne.

(Bạn nên rửa mặt thế nào? => Với xà phòng trị mụn.)

Thông tin: Wash your face with special soap for acne, but no more than twice a day.

(Rửa mặt bằng xà phòng đặc biệt dành cho mụn trứng cá, nhưng không quá hai lần một ngày.)

5. A

What does the word “it” in the last sentence refer to? => acne

(Từ “it” ở câu cuối đề cập đến điều gì? => mụn trứng cá)

9 tháng 10 2023

1.

Nam: Do you think we will travel long distances by hyperloop in the future?

(Bạn có nghĩ chúng ta sẽ đi đường dài bằng tàu cao tốc trong tương lai không?)

Phong: We certainly will.

(Chúng ta chắc chắn sẽ làm được.)

Nam: Will it be able to run by wind energy?

(Nó có thể chạy bằng năng lượng gió không?)

Phong: It probably won't.

(Chắc sẽ không đâu.)

2.

Minh: Do you think we will travel to other planets for holidays?

(Bạn có nghĩ rằng chúng ta sẽ đi du lịch đến các hành tinh khác vào những ngày nghỉ lễ không?)

Tuan: We certainly will.

(Chúng tôi chắc chắn sẽ làm được.)

Minh: Will we be able to travel there by SkyTran?

(Liệu chúng ta có thể đến đó bằng SkyTran không?)

Tuan: It probably won't.

(Chắc sẽ không đâu.)

10 tháng 10 2023

Hội thoại 1:

A: How was your holiday? 

(Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)

B: It was great. We went to the USA.

(Nó rất tuyệt. Chúng tôi đã đi Mỹ.)

A: Where did you go in the USA?

(Bạn đã đi đâu ở Mỹ.) 

B: We went to New York City. 

(Chúng tôi đã đi thành phố New York.)    

A: What did you do there? 

(Bạn đã làm gì ở đó?)

B: We went to Central Park and took photos.

(Chúng tôi đã đến Công viên Trung tâm và chụp ảnh.)

A: Did you try the local food?

(Bạn đã thử món ăn địa phương ở đó chưa?)

B: Yes, I ate a hot dog. It was great. 

(Có, tôi đã ăn xúc xích. Nó rất ngon.)

A: Well, it was nice seeing you again.

(Thật vui khi gặp lại bạn.)

10 tháng 10 2023

Hội thoại 2:

A: How was your holiday? 

(Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)

B: It was great. We went to Australia.

(Nó rất tuyệt. Chúng tôi đã đi Úc.)

A: Where did you go in Australia?

(Bạn đã đi đâu ở Úc.) 

B: We went to Sydney.  

(Chúng tôi đã đi Sydney.)    

A: What did you do there? 

(Bạn đã làm gì ở đó?)

B: We went to Bondi Beach and met friendly people.

(Chúng tôi đã đi biển Bondi và đã gặp những người thân thiện.)

A: Did you try the local food?

(Bạn đã thử món ăn địa phương ở đó chưa?)

B: Yes, I ate some pavlova. It was delicious. 

(Có, tôi đã ăn một ít bánh pavlova. Nó rất ngon.)

A: Well, it was nice talking to you.

(Thật vui khi nói chuyện với bạn.)

9 tháng 10 2023

1. Minh: New Zealand has the cleanest and safest air on the planet.

Nam: Amazing!

2. Minh: There are no snakes in New Zealand.

Nam: Wow...I didn't know that!

3. Minh: More than half of all the lakes in the world are in Canada.

Nam: Really? ...I didn't know that! 

Tạm dịch:

1. Minh: New Zealand có không khí sạch và an toàn nhất hành tinh.

Nam: Thật tuyệt vời!

2. Minh: Không có rắn ở New Zealand.

Nam: Wow ... Tôi không biết điều đó!

3. Minh: Hơn một nửa số hồ trên thế giới là ở Canada.

Nam: Thật ư? ... Tôi không biết điều đó

9 tháng 10 2023

1.

John: So what means of transport will students use to go to school?

(Vậy học sinh sẽ sử dụng phương tiện giao thông nào để đến trường?)

Linh: I think they will go by bamboo-copter.

(Tôi nghĩ họ sẽ đi bằng trực thăng chong chóng tre.)

John: Bamboo-copter? How many wings will a bamboo-copter have?

(Trực thăng chong chóng tre? Một trực thăng chong chóng tre sẽ có bao nhiêu cánh?)

Linh: Three. (Ba.)

John: How will it work?

(Nó sẽ hoạt động như thế nào?)

Linh: You put it on and turn on the switch and fly away.

(Bạn đeo vào rồi bật công tắc bay đi.)

John: What will it run on?

(Nó sẽ chạy bằng gì?)

Linh: Electricity. (Điện.)

John: Won't users fall off it? It sounds dangerous.

(Người dùng sẽ không rơi khỏi nó chứ? Nghe có vẻ nguy hiểm.)

Linh: No, they won't. It is self-balancing. It is fun and safe to use it.

(Không, họ sẽ không. Nó sẽ tự cân bằng. Rất vui và an toàn để sử dụng nó.)

John: I can't wait to get one.

(Tôi không thể chờ đợi để có được một cái.)

2.

Nam: So what means of transport will students use to go to school?

(Vậy học sinh sẽ sử dụng phương tiện giao thông nào để đến trường?)

Ann: I think they will go by solowheel.

(Tôi nghĩ họ sẽ đi bằng xe 1 bánh.)

Nam: Solowheel? How many wheels will a solowheel have?

(Xe 1 bánh? Một xe 1 bánh sẽ có bao nhiêu bánh xe?)

Ann: One. (Một.)

Nam: How will it work?

(Nó sẽ hoạt động như thế nào?)

Ann: You stand on it and turn on the switch and ride away.

(Bạn đứng trên đó và bật công tắc và chạy đi.)

Nam: What will it run on?

(Nó sẽ chạy bằng gì?)

Ann: Electricity. (Điện.)

Nam: Will it be big? (Nó sẽ lớn chứ?)

Ann: No, it won't. It is small. It is fun and green to use it.

(Không, sẽ không đâu. Nó nhỏ. Sẽ rất vui và thiện thiện với môi trường khi sử dụng nó.)

Nam: I can't wait to get one.

(Tôi nóng lòng muốn lấy một cái.)

8 tháng 10 2023

- Lack of food (Thiếu thực phẩm)

- Dehydration (Mất nước)

- Mosquitoes (Muỗi)

9 tháng 10 2023

1. Student A suggests going to the cinema and student B accepts.

(Học sinh A đề nghị đi xem phim và học sinh B đồng ý.)

A: How about going to the cinema at weekend?

(Cuối tuần này cùng đi xem phim thì sao?)

B: That’s a good idea.

(Đó là một ý tưởng tuyệt vời.)

2. Student A suggests going for a picnic but student B declines.

(Học sinh A đề nghị đi dã ngoại nhưng học sinh B từ chối.)

A: How about going for a picnic at weekend?

(Cuối tuần này cùng đi dã ngoại thì sao?)

B: I’d love to, but I have to prepare for the midterm test.

(Tôi rất thích nhưng tôi phải chuẩn bị cho bài kiểm tả giữa kì.)

3. Student A suggests playing badminton. after school and student B accepts. 

(Học sinh A đề nghị chơi cầu lông sau giờ học và học sinh B đồng ý.)

A: How about going to play badminton tomorrow?

(Ngày mai này cùng chơi cầu lông thì sao?)

B: That’s a good idea.

(Đó là một ý tưởng tuyệt vời.)

8 tháng 10 2023

Answer: B

Because the dialogue mentions cycling and boating and they are good for our health. So the answer is B. Healthy activities.

(Vì đoạn hội thoại đề cập đến việc đi xe đạp và chèo thuyền và chúng rất tốt cho sức khỏe của chúng ta. Vì vậy, câu trả lời là B. Các hoạt động lành mạnh.)