Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
B THINK AND PLAN
1 When and where did the rescue happen?
The rescue happened in Ha Noi on the 12th of January, 2022.
(Cuộc giải cứu xảy ra tại Hà Nội vào ngày 12 tháng 1 năm 2022.)
2 What happened to the people in the photo?
There was a large fire breaking out. At the time of the fire, 9-year-old boy was trapped in the attic. As soon
as the firefighters arrived, some of them used water to extinguish the fire and one firefighter climbed on a
ladder truck to get into the house.
(Có một đám cháy lớn bùng lên. Thời điểm xảy ra vụ cháy, bé trai 9 tuổi bị mắc kẹt trên gác xép. Ngay khi
lực lượng cứu hỏa đến nơi, một số người đã dùng nước dập lửa còn một lính cứu hỏa leo lên xe thang để vào
trong nhà.)
3 Why was the rescue difficult?
The rescue was difficult because the fire broke out so intense that it was impossible to reach.
(Việc cứu hộ gặp nhiều khó khăn do ngọn lửa bùng phát dữ dội nên không thể tiếp cận.)
4 How did the rescue end?
He lifted and tried to get the boy out safely.The boy only sustained minor burns.
(Anh đã nhấc bổng và cố gắng đưa cậu bé ra ngoài an toàn. Cậu bé chỉ bị bỏng nhẹ.)
C WRITE
An amazing rescue.
I took this photo while I was visiting Ha Noi on the 12th of January, 2022.
There was a large fire breaking out. At the time of the fire, 9-year-old boy was trapped in the attic. As soon
as the fire fighters arrived, some of them used water to extinguish the fire and one fire fighter climbed on a
ladder truck to get into the house.
The rescue was difficult because the fire broke out so intense that it was impossible to reach.
However, he lifted and tried to get the boy out safely.The boy only sustained minor burns.
Tạm dịch:
Một cuộc giải cứu đáng kinh ngạc.
Tôi chụp bức ảnh này khi đang đi thăm Hà Nội vào ngày 12 tháng 1 năm 2022.
Có một đám cháy lớn bùng lên. Thời điểm xảy ra vụ cháy, bé trai 9 tuổi bị mắc kẹt trên gác xép. Ngay khi
lực lượng cứu hỏa đến nơi, một số người đã dùng nước dập lửa còn một lính cứu hỏa leo lên xe thang để vào
trong nhà.
Việc cứu hộ gặp nhiều khó khăn do ngọn lửa bùng phát dữ dội nên không thể tiếp cận.
Tuy nhiên, anh ta đã nhấc bổng và cố gắng đưa cậu bé ra ngoài an toàn. Cậu bé chỉ bị bỏng nhẹ.
KEY PHRASES (cụm từ khoá) |
Describing events in a photo (Mô tả các sự kiện trong một bức ảnh) I took this photo while we were on a safari holidayin Kenya last February. (Tôi chụp bức ảnh này khi chúng tôi đang đi nghỉ safari ở Kenya vào tháng 2 năm ngoái.) It was an amazing rescue. (Đó là một cuộc giải cứu đáng kinh ngạc.) I was lucky to see it. (Tôi đã may mắn khi nhìn thấy nó.) It happened while we were taking photos of wildanimals. (Nó xảy ra khi chúng tôi đang chụp ảnh động vật hoang dã.) There was a group of people andthey were looking at something. (Có một nhóm người và họ đang xem thứ gì đó.) |
1 - b. outdoor = happening outside
(ngoài trời = diễn ra ở bên ngoài)
2 - e. patient = able to wait for a long time.
(kiên nhẫn = có thể chờ đợi trong một thời gian dài)
3 - c. responsibility = the duty of taking care of something
(trách nhiệm = nhiệm vụ chăm sóc một cái gì đó)
4 - a. maturity = a very developed from
(sự trưởng thành = rất phát triển)
5 - d. valuable = very helpful
(có giá trị = rất có ích)
Tạm dịch bài đọc:
NEW ZEALAND
New Zealand là một quốc đảo ở Thái Bình Dương. Nó là một trong những quốc gia thú vị nhất trên thế giới.
Đi đến đâu bạn cũng có thể bắt gặp những cảnh quan thiên nhiên kỳ thú: núi xanh, bãi biển đầy nắng, thác nước cao và những khu rừng cổ thụ. Bạn có thể ghé thăm địa điểm tuyệt đẹp nơi họ quay phim Chúa tể của những chiếc nhẫn, hoặc Queenstown lịch sử. Đây cũng là một đất nước tuyệt vời cho những người yêu thích các hoạt động ngoài trời. Bạn luôn có thể tìm thấy điều gì đó để làm ở đây: trượt tuyết, chèo thuyền, đi bộ đường dài
New Zealand rất giàu văn hóa. Hầu hết du khách đến New Zealand đều yêu thích nền văn hóa Maori độc đáo của nó. Người Maori là dân bản địa của đất nước này. Họ nổi tiếng với những hình xăm độc đáo và điệu nhảy haka.
Một chuyến thăm đến đất nước xinh đẹp này sẽ là một trải nghiệm bạn không bao giờ quên.
1. c: shining – bright and sunny
(nhiều nắng – nắng và sáng)
2. d: ancient – very, very old
(cổ xưa – lâu, rất lâu đời)
3. a: historic – connected with the past
(thuộc về lịch sử - liên quan đến lịch sử)
4. b: rich – having a lot
(giàu – có nhiều)
I saw this squirrel while I was photographingflowers in a park.
(Tôi đã nhìn thấy con sóc này khi đang chụp ảnh hoa trong công viên.)
I was photographing flowers when I saw this squirrel.
(Tôi đang chụp ảnh những bông hoa khi tôi nhìn thấy con sóc này.)
RULES (quy tắc) |
1 We use the (1) past continuous for longer actions in progress and the (2) past simple for shorter actions. (Chúng ta sử dụng quá khứ tiếp diễn cho các hành động dài hơn đang diễn ra và quá khứ đơn cho các hành động ngắn hơn. 2 We often use when before the (3) past simple and while before the (4) past continuous. ( Chúng ta thường sử dụng when trước quá khứ đơn và while trước quá khứ tiếp diễn.) |
1 - b. gathering (n) = meeting
(sự tụ tập =buổi gặp mặt)
2 - d. featured (adj) = showed something as the most important part
(đặc sắc = một thứ hay một điều gì đó như một phần quan trọng nhất)
3 - a. twins (n) = two children born to the same mother at the same time
(sinh đôi = hai đứa trẻ được sinh cùng mẹ vào cùng một thời điểm)
4 - c. performance (n) = the act of entertaining other people by singing, dancing, and playing music, etc.
(màn trình diễn: hoạt động giải trí cho những người khác bằng việc ca hát, nhảy múa và chơi nhạc cụ, v.v.)
1. It is a place or thing that you get something from. (Đó là một nơi hoặc một thứ mà bạn nhận được một cái gì đó từ đó.) | source (nguồn) |
2. This means of transport is eco-friendly. (Phương tiện giao thông này thân thiện với môi trường.) | bamboo-copter (trực thăng chong chóng tre) |
3. It is a person or an object that represents a place. (Đó là một người hoặc một vật tượng trưng cho một địa điểm.) | symbol (biểu tượng) |
4. It is a non-renewable source of energy. (Đây là một nguồn năng lượng không thể tái tạo.) | coal (than đá) |
5. An object or a place many visitors want to see. (Một đối tượng hoặc một địa điểm mà nhiều du khách muốn xem.) | attraction (điểm du lịch) |
B THINK AND PLAN
Student A: What and when was the event?
Student B: It was my younger sister’s birthday party last September.
(Đó là bữa tiệc sinh nhật của em gái tôi vào tháng 9 năm ngoái.)
Student A: What happened first?
Student B: First, my mum and I went to the supermarket to buy decor, food and drink.
(Đầu tiên tôi và mẹ đi siêu thị để mua đồ trang trí, đồ ăn thức uống.)
Student A: What happened after that?
Student B: My dad helped us decorate the party. All her friends arrived at 6:30. We sang the birthday song
when my sister cut the cake. We congratulated her and then we had something to eat. After that everybody
danced and played some funny games. We also took some photos. Finally all her friends went home.
(Bố tôi đã giúp chúng tôi trang trí bữa tiệc. Tất cả bạn bè của em ấy đến lúc 6:30. Chúng tôi đã hát bài hát
chúc mừng sinh nhật khi em tôi cắt bánh. Chúng tôi chúc mừng em ấy và sau đó chúng tôi ăn. Sau đó, mọi
người nhảy múa và chơi một số trò chơi vui nhộn. Chúng tôi cũng đã chụp một số bức ảnh. Cuối cùng tất cả
bạn bè của em ấy ra về.)
Student A: How many people were there?
Student B: There were twenty five people.
(Có hai mươi lăm người.)
Student A: How did you feel after the event?
Student B: It was a great evening.
(Đó là một buổi tối tuyệt vời.)
C WRITE
I’ll never forget last September. It was my younger sister’s birthday party. First my mum and I went to the
supermarket to buy decor, food and drink. After that my dad helped us decorate the party. All her friends
arrived at 6:30. We sang the birthday song when my sister cut the cake. We congratulated her and then we
had something to eat. Then everybody danced and played some funny games. We also took some photos.
Finally all her friends went home.
There were twenty five people and we all had fun together. It was a great evening.


C
E
D
B
A