Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1 - d: oil (n): dầu
2 - a: wind energy (n.ph): năng lượng gió
3 - b: coal (n): than đá
4 - c: natural gas (n.ph): khí ga tự nhiên
Five verbs:
1.travel: đi lại, du lịch
2.watch: xem
3.happen: xảy ra
4.see: thấy
5.have: có
1 As soon as the accident happened, we called the police.
(Ngay sau khi vụ tai nạn xảy ra, chúng tôi đã gọi cảnh sát.)
Giải thích: As soon as + quá khứ đơn
2 We met a lot of interesting people while we were travelling.
(Chúng tôi đã gặp rất nhiều người thú vị khi chúng tôi đi du lịch.)
Giải thích: while + quá khứ tiếp diễn
3 The two men were fishing when they saw the shark.
(Hai người đàn ông đang câu cá khi họ nhìn thấy con cá mập.)
Giải thích: hành động dài + when + quá khứ đơn
4 Someone stole my MP3 player while I was having a shower.
(Ai đó đã lấy trộm máy nghe nhạc MP3 của tôi khi tôi đang tắm.)
Giải thích: while + quá khứ tiếp diễn
5 Tom was playing computer games and his sister was watching TV.
(Tom đang chơi trò chơi máy tính và em gái của anh ấy đang xem TV.)
Giải thích: 2 hành động song song, hành đông 1 chia quá khứ tiếp diễn thì hành động 2 cũng chia quá khứ
tiếp diễn.
Across (hàng ngang)
1. travel - travelled: đi lại, đi du lịch
5. feel – felt: cảm thấy
6. give – gave: cho, tặng
7.meet – met: gặp
9. explore - explored: khám phá
Down (hàng dọc)
1. take – took: lấy
2. visit – visited: thăm
3. leave – left: rời khỏi
4. stay – stayed: ở
8. find – found: tìm thấy
1: energy-energetic
2: confidence-confident
3: kindness-kind
4: fame-famous
5: weakness- weak
6.ambition-ambitious
1. Avoid | 2.stand | 3.build | 4.climb | 5.use |
6.follow | 7.keep | 8.light | 9.make | 10.move |
11.pick | 12.run | 13.stay | 14.find |
1 avoid all plants: tránh tất cả các loại cây
2 stand still: đứng yên
3 build a shelter: xây dựng một nơi trú ẩn
4 climb a tree: trèo cây
5 use the sun: sử dụng mặt trời
6 follow the river: theo sông
7 keep cool: giữ mát
8 light a fire: thắp lửa
9 make a noise: gây ồn ào
10 move at night: di chuyển vào ban đêm
11 pick fruit: hái trái cây
12 run away: chạy đi
13 stay where you are: ở lại nơi bạn đang ở
14 find drinking water: tìm nước uống
1 Gomez had the fastest length. (36 seconds)
(Gomez có thời lượng nhanh nhất. - 36 giây)
2 Jones had the slowest length. (42 seconds)
(Jones có thời lượng chậm nhất. - 42 giây)
3 O’Hara finished first.
(O’Hara về đích trước.)
4 Fields finished last.
(Fields hoàn thành cuối cùng.)
1. fast, green, carrying many passengers
(nhanh, thân thiện với môi trường (xanh), mang nhiều hành khách)
2. fast, convenient, autopilot function
(nhanh, tiện nghi, chức năng tự lái)
3. electric, green, convenient
(chạy bằng điện, xanh (thân thiện với môi trường), tiện nghi)
1. The students learn how to play the guitar in their music lessons twice a week.
(Học sinh học cách chơi guitar trong các bài học âm nhạc của họ hai lần một tuần.)
2. need some apples for this recipe.
(Chúng ta cần một vài quả táo cho công thức này.)
3. The orchestra will perform a classical concert tomorrow.
(Dàn nhạc sẽ biểu diễn một buổi hòa nhạc cổ điển vào ngày mai.)
4. She doesn't allow her children to drink juice during dinner.
(Cô ấy không cho con mình uống nước trái cây trong bữa tối.)
5. They have to pass an entrance exam to enter this school.
(Họ phải vượt qua một kỳ thi đầu vào để vào trường này.)
2. She is really disappointed because she got an F on her history essay.
(Cô ấy thực sự thất vọng vì đã đạt F bài luận lịch sử.)
3. He is really surprised because he got an A on his English test.
(Anh ấy thực sự ngạc nhiên vì đạt A bài kiểm tra Tiếng anh)
4. She is so annoyed because her computer is slow.
(Cô ấy khá khó chịu vì máy tính chậm.)









1.find
2.keep
3.build
4.light
5.pick
6.stand
7.follow