1. Below are some tips about how students can save energy at school. In groups, discuss which ones...">
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

9 tháng 10 2023

- Turn the lights off when you leave the classroom.

(Tắt đèn khi bạn rời khỏi lớp học.)

- Turn off electrical appliances when they are not in use.

(Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng.)

- Check that none of your taps around the school are dripping.

(Kiểm tra xem không có vòi nào của bạn xung quanh trường đang nhỏ giọt.)

9 tháng 10 2023

• Use low energy light bulbs (Sử dụng bóng đèn năng lượng thấp)

• Turn off the lights when leaving the room (Tắt đèn khi rời khỏi phòng)

• Turn off electrical appliances when not using them (Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng)

8 tháng 10 2023

1. The full name of the school is Hung Vuong Lower Secondary School.

(Tên đầy đủ của trường là Trường THCS Hùng Vương.)

2. It is at 120, Hung Vuong Street.

(Trường ở 120 đường Hùng Vương.)

3. The students are hard-working and intelligent.

(Học sinh chăm chỉ và thông minh.)

4. It has 20 classrooms, one library, 2 computer rooms, one gym and one garden.

(Trường có 20 phòng học, một thư viện, 2 phòng máy tính, một phòng tập thể dục và một khu vườn.)

8 tháng 10 2023

- The information inthis blog is for all the students.

(Thông tin trong blog này là dành cho tất cả các học sinh.)

- The advice Thanh givesabout school workis  “don’t get behind with your work. You should pay attention in class and do your homework.”

(Lời khuyên mà Thanh đưa ra về việc học ở trường là “đừng chậm trễ với việc học của bạn. Bạn nên chú ý trong lớp và làm bài tập của bạn.”)

9 tháng 10 2023

Đáp án: C

This text is about traffic rules.

(Văn bản nói về luật giao thông.)

Giải thích: The text mentions some rules for pedestrians, cyclists and passengers when participating in traffic.

(Văn bản đề cập đến một số quy định đối với người đi bộ, đi xe đạp và hành khách khi tham gia giao thông.)

9 tháng 10 2023

Energy-saving activities are: activity 1, 3, 4, 5

1. I think people should open doors and windows during the day to get sunlight because it helps saving the electricity.

(Tôi nghĩ mọi người nên mở cửa ra vào và cửa sổ vào ban ngày để lấy ánh sáng mặt trời vì nó giúp tiết kiệm điện.)

3. I think people should close doors and windows tightly when the air conditioner is on because we can save energy.

(Tôi nghĩ mọi người nên đóng chặt cửa ra vào và cửa sổ khi bật điều hòa vì chúng ta có thể tiết kiệm năng lượng.)

4. Reusing bottles, paper, and clothes is an energy-saving activity because it saves money and materials.

(Tái sử dụng chai lọ, giấy và quần áo là một hoạt động tiết kiệm năng lượng vì nó tiết kiệm tiền bạc và vật liệu.)

5. Taking a bus to school instead of taking a car is an energy-saving activity because it reduces the amount of transportation and fuel.

(Đi xe buýt đến trường thay vì đi ô tô là một hoạt động tiết kiệm năng lượng vì nó làm giảm lượng phương tiện đi lại và nhiên liệu.)

8 tháng 10 2023

1. In England, schools usually start at 9 a.m. and finish at 4 p.m.

(Ở Anh, trường học thường bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 4 giờ chiều.)

Giải thích: 9 a.m. (9 giờ sáng) và 4 p.m. (4giờ chiều) là giờ cụ thể => at

2. They built our school a long time ago, maybe in 1990.

(Họ xây ngôi trường của chúng tôi từ rất lâu trước đây, có thể là vào năm 1990.)

Giải thích: 1990 là năm => in

3. We are going to visit Thang Long Lower Secondary School in January.

(Chúng tôi sẽ đến thăm trường THCS Thăng Long vào tháng Một.)

Giải thích: January (tháng Một) => in

4. The school year usually begins on September 5th every year.

(Năm học thường bắt đầu vào ngày 5 tháng 9 hàng năm.)

Giải thích: September 5th (ngày 5 tháng 9) là ngày + tháng => on

5. The children like playing badminton and football at their break time.

(Trẻ em thích chơi cầu lông và bóng đá vào thời gian giải lao của họ.)

Giải thích: Cụm từ "at break time" (vào giờ giải lao)

9 tháng 10 2023

1. At present, our class is doing a big project on how to save energy in our school.

(Hiện tại, lớp chúng tôi đang thực hiện một dự án lớn về cách tiết kiệm năng lượng trong trường học của chúng tôi.)

Giải thích: 

Dấu hiệu: at present (ngay lúc này) => sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc: S + is/ am/ are + Ving

2. My biggest dream is that I will visit Edinburgh one day.

(Ước mơ lớn nhất của tôi là một ngày nào đó tôi sẽ đến thăm Edinburgh.)

Giải thích: 

Dấu hiệu: one day (một ngày nào đó) => sử dụng thì tương lai đơn

Cấu trúc: S + will + V nguyên thể

3. At present, my city is building stations for skyTrans.

(Hiện tại, thành phố của tôi đang xây dựng các trạm cho tàu trên cao.)

Giải thích: 

Dấu hiệu: at present (ngay lúc này) => sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc: S + is/ am/ are + Ving

4. In the future, people will use more renewable energy in our daily life.

(Trong tương lai, con người sẽ sử dụng nhiều năng lượng tái tạo hơn trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)

Giải thích: 

Dấu hiệu: In the future (trong tương lai) => sử dụng thì tương lai đơn

Cấu trúc: S + will + V nguyên thể

5. I hope that we will have flying cars for faster travel soon.

(Tôi hy vọng rằng chúng ta sẽ sớm có ô tô bay để đi lại nhanh hơn.)

Giải thích: 

Dấu hiệu: soon (sớm) => sử dụng thì tương lai đơn

Cấu trúc: S + will + V nguyên thể

9 tháng 10 2023

1. do -> are doing

The students are doing the project in Unit 10 now.

(Các học sinh đang thực hiện dự án trong Bài 10 ngay bây giờ.)

Giải thích: now (bây giờ) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói

2. explain -> explaining

At the moment, the teacher is explaining how solar energy works.

(Hiện tại, giáo viên đang giải thích cách hoạt động của năng lượng mặt trời.)

Giải thích: At the moment (ngay lúc này) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói

3. is -> are

Nowadays, people in Africa are not using energy from natural gas.

(Ngày nay, người dân ở Châu Phi không sử dụng năng lượng từ khí đốt tự nhiên.)

Giải thích: nowadays (ngày nay) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm gần đây

4. use -> using

They are using wind energy instead of coal.

(Họ đang sử dụng năng lượng gió thay vì than đá.)

Giải thích: Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn: S + is/ am/ are + Ving

5. look -> are looking

We are looking for a cheap, clean and effective source of energy now.

(Chúng tôi đang tìm kiếm một nguồn năng lượng rẻ, sạch và hiệu quả ngay bây giờ.)

Giải thích: now (bây giờ) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói

Mr Lam is giving a lecture on energy sources. Read the text and choose the best option (A, B, or C) to complete the sentences.Hello, class. Today I'd like to tell you about two energy sources. They are non-renewable sources and renewable sources.Non-renewable sources are coal, oil and natural gas. We can use these sources to produce energy. They are cheap and easy to use. People use them a lot. But they are very limited and will run out soon.Renewable sources come from the sun, wind or water....
Đọc tiếp

Mr Lam is giving a lecture on energy sources. Read the text and choose the best option (A, B, or C) to complete the sentences.

Hello, class. Today I'd like to tell you about two energy sources. They are non-renewable sources and renewable sources.

Non-renewable sources are coal, oil and natural gas. We can use these sources to produce energy. They are cheap and easy to use. People use them a lot. But they are very limited and will run out soon.

Renewable sources come from the sun, wind or water. When energy comes from the sun, we call it solar energy. Wind energy comes from the wind, and hydro energy comes from water. Renewable sources are available, clean and safe to use. But they are expensive to produce.

In the future we will rely more on renewable energy sources. They are better for the environment and they will not run out.

1. Non – renewable sources are cheap and _________.

A. available

B. easy to use 

C. expensive

2. _________come from the sun, wind or water.

A. Renewable sources

B. All energy sources

C. Non-renewable sources

3. When energy comes from water, we call it_________.

A. wind energy 

B. solar energy

C. hydro energy 

4. Renewable energy sources are better for_______.

A. the environment 

B. our cars

C. hydro energy

2
9 tháng 10 2023

Tạm dịch bài đọc: 

Chào cả lớp. Hôm nay tôi muốn nói với các bạn về hai nguồn năng lượng. Chúng là những nguồn không thể tái tạo và những nguồn có thể tái tạo.

Các nguồn không thể tái tạo là than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Chúng ta có thể sử dụng những nguồn này để sản xuất năng lượng. Chúng rẻ và dễ sử dụng. Mọi người sử dụng chúng rất nhiều. Nhưng chúng rất hạn chế và sẽ hết sớm.

Các nguồn tái tạo đến từ mặt trời, gió hoặc nước. Khi năng lượng đến từ mặt trời, chúng ta gọi nó là năng lượng mặt trời. Năng lượng gió đến từ gió, và năng lượng thủy điện đến từ nước. Nguồn tái tạo có sẵn, sạch sẽ và an toàn để sử dụng. Nhưng chúng đắt tiền để sản xuất.

Trong tương lai, chúng ta sẽ dựa nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo. Chúng tốt hơn cho môi trường và chúng sẽ không cạn kiệt.

1. Nguồn không tái tạo được rẻ và _________.

A. có sẵn

B. dễ sử dụng

C. đắt

2. ________nhận được từ mặt trời, gió hoặc nước.

A. Nguồn tái tạo

B. Tất cả các nguồn năng lượng

C. Các nguồn không thể tái tạo

3. Khi năng lượng đến từ nước, chúng ta gọi nó là_________.

A. năng lượng gió

B. năng lượng mặt trời

C. năng lượng thủy

4. Các nguồn năng lượng tái tạo tốt hơn cho ____.

A. môi trường

B. xe của chúng tôi

C. năng lượng thủy

9 tháng 10 2023

1. B

Non – renewable sources are cheap and easy to use.

(Năng lượng không thể tái tạo thì rẻ và dễ sử dụng.)

Thông tin: Non-renewable sources are coal, oil and natural gas. ... They are cheap and easy to use.

(Các nguồn không thể tái tạo là than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. ... Chúng rẻ và dễ sử dụng.)

2. A

Renewable sources come from the sun, wind or water.

(Các nguồn năng lượng có thể tái tạo đến từ mặt trời, gió và nước.)

Thông tin: Renewable sources come from the sun, wind or water.

(Các nguồn tái tạo đến từ mặt trời, gió hoặc nước.)

3. C

When energy comes from water, we call it hydro energy.

(Khi năng lượng đến từ nước, chúng ta gọi nó là năng lượng thủy điện.)

Thông tin: Wind energy comes from the wind, and hydro energy comes from water.

(Năng lượng gió đến từ gió, và năng lượng thủy điện đến từ nước.)

4. A

Renewable energy sources are better for the environment.

(Các nguồn năng lượng có thể tái tạo thì tốt hơn cho môi trường.)

Thông tin: In the future we will rely more on renewable energy sources. They are better for the environment and they will not run out.

(Trong tương lai, chúng tôi sẽ dựa nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo. Chúng tốt hơn cho môi trường và chúng sẽ không cạn kiệt.)