(0,5 điểm) Vì sao mỗi người cần tiêm chủng vaccine phòng chống bệnh cúm mỗi năm, tr...">
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

21 tháng 4 2025

Mỗi loại vaccine chỉ có tác dụng tạo ra hàng rào bảo vệ cơ thể trước sự tấn công của một hoặc một số chủng virus. Bởi vậy:

- Cần tiêm chủng vaccine phòng chống bệnh cúm mùa mỗi năm vì virus gây bệnh cúm mùa dễ biến chủng tạo ra các chủng mới nhanh chóng. Do đó, nếu không tiêm vaccine phòng chống bệnh cúm mùa mỗi năm thì người đó vẫn có nguy cơ mắc bệnh cúm do chủng mới gây ra.

- Ngược lại, virus gây bệnh quai bị ít biến chủng hơn. Do đó, chỉ cần tiêm một lần là có tác dụng phòng tránh nguy cơ mắc bệnh hiệu quả.

21 tháng 4 2025

Cô giúp em bài này với ạ

22 tháng 4
Sở dĩ có sự khác biệt này là do đặc tính biến đổicủa từng loại virus:
  • Đối với bệnh cúm: Virus cúm có khả năng biến đổi kháng nguyên rất nhanh và thường xuyên (tạo ra các chủng mới mỗi năm). Do đó, kháng thể tạo ra từ vaccine của năm trước có thể không còn tác dụng bảo vệ đối với chủng virus của năm sau. Ngoài ra, nồng độ kháng thể do vaccine cúm tạo ra cũng giảm dần theo thời gian.
  • Đối với bệnh quai bị: Virus quai bị có cấu trúc kháng nguyên ổn định, ít bị biến đổi hơn rất nhiều. Sau khi tiêm vaccine hoặc đã từng mắc bệnh, cơ thể sẽ hình thành tế bào nhớ và hệ miễn dịch có khả năng bảo vệ bền vững suốt đời trước loại virus này.


Có 2 nguyên nhân chính: sự biến đổi của virus , thời gian duy trì miễn dịch

24 tháng 4

Nguyên nhân chính nằm ở khả năng đột biến của virus: Virus cúm: Biến đổi liên tục tạo chủng mới, khiến kháng thể cũ không nhận diện được. Vì vậy, vaccine cần cập nhật và tiêm lại hàng năm. Virus quai bị: Có tính ổn định cao, ít thay đổi cấu trúc, nên chỉ cần tiêm một lần là tạo được miễn dịch bền vững suốt đời.

1. Tại sao cần tiêm vaccine cúm mỗi năm?
  • Virus cúm biến đổi liên tục: Virus cúm có khả năng đột biến rất nhanh, tạo ra các chủng mới mỗi năm. Hệ miễn dịch của bạn có thể nhận diện được chủng cũ nhưng lại "lạ lẫm" với chủng mới.
  • Vaccine được cập nhật hàng năm: Dựa trên dự đoán về các chủng cúm sẽ lưu hành trong mùa tới, các nhà khoa học sẽ điều chỉnh thành phần vaccine để đảm bảo độ bảo vệ tốt nhất.
  • Khả năng miễn dịch giảm dần: Hiệu quả bảo vệ của vaccine cúm thường suy giảm theo thời gian (sau khoảng 6-12 tháng).
2. Tại sao chỉ cần tiêm vaccine quai bị một lần (hoặc theo liệu trình đầy đủ)?
  • Virus quai bị rất ổn định: Khác với cúm, virus quai bị có cấu trúc di truyền rất ổn định và hầu như không thay đổi qua nhiều thập kỷ.
  • Miễn dịch bền vững: Một khi cơ thể đã tạo ra kháng thể thông qua việc tiêm chủng (thường là 2 mũi trong vaccine 3 trong 1 MMR), hệ miễn dịch sẽ ghi nhớ và bảo vệ bạn gần như suốt đời.

Sự khác biệt về số lần tiêm vaccine giữa bệnh cúm và bệnh quai bị chủ yếu nằm ở đặc điểm sinh học của virus gây bệnh:

Bệnh cúm: Virus cúm có khả năng biến đổi kháng nguyên (đột biến) rất nhanh và thường xuyên. Mỗi năm, các chủng virus cúm mới sẽ xuất hiện, khiến các kháng thể được tạo ra từ vaccine của năm trước không còn khả năng nhận diện và tiêu diệt chúng hiệu quả. Ngoài ra, nồng độ kháng thể phòng cúm cũng giảm dần theo thời gian. Vì vậy, chúng ta cần tiêm vaccine cúm mới hàng năm để "cập nhật" hệ miễn dịch với những chủng virus đang lưu hành.

Bệnh quai bị: Virus gây bệnh quai bị có cấu trúc kháng nguyên rất ổn định, ít thay đổi qua thời gian. Khi tiêm vaccine, cơ thể sẽ tạo ra các tế bào nhớ và kháng thể có khả năng bảo vệ lâu dài (thường là suốt đời) chống lại loại virus này. Do đó, bạn thường chỉ cần tiêm đủ liều theo lịch trình một lần duy nhất.

25 tháng 4

Với bệnh cúm: Virus cúm thay đổi diện mạo (đột biến) liên tục qua mỗi năm. Vaccine năm cũ không còn nhận diện được virus "đời mới" nên phải tiêm nhắc lại để cập nhật hệ miễn dịch. Với bệnh quai bị: Virus này rất ít khi thay đổi. Hệ miễn dịch chỉ cần học cách nhận diện

25 tháng 4

Việc tiêm chủng vaccine có sự khác biệt giữa cúm và quai bị là do:

• Đối với bệnh Cúm: Virus cúm có khả năng biến đổi kháng nguyên rất nhanh và thường xuyên. Mỗi năm, các chủng virus cúm mới lại xuất hiện, khiến kháng thể từ vaccine năm trước không còn khả năng nhận diện và bảo vệ cơ thể hiệu quả. Do đó, cần tiêm vaccine mới hàng năm để cập nhật chủng virus đang lưu hành.

• Đối với bệnh Quai bị: Virus gây bệnh quai bị rất ổn định về mặt di truyền, ít khi thay đổi kháng nguyên. Sau khi tiêm chủng, cơ thể tạo ra miễn dịch bền vững và có trí nhớ miễn dịch lâu dài, đủ để bảo vệ cơ thể suốt đời hoặc trong một thời gian rất dài mà không cần tiêm lại hàng năm.


Việc tiêm chủng vaccine có sự khác biệt giữa cúm và quai bị là do: • Đối với bệnh Cúm: Virus cúm có khả năng biến đổi kháng nguyên rất nhanh và thường xuyên. Mỗi năm, các chủng virus cúm mới lại xuất hiện, khiến kháng thể từ vaccine năm trước không còn khả năng nhận diện và bảo vệ cơ thể hiệu quả. Do đó, cần tiêm vaccine mới hàng năm để cập nhật chủng virus đang lưu hành. • Đối với bệnh Quai bị: Virus gây bệnh quai bị rất ổn định về mặt di truyền, ít khi thay đổi kháng nguyên. Sau khi tiêm chủng, cơ thể tạo ra miễn dịch bền vững và có trí nhớ miễn dịch lâu dài, đủ để bảo vệ cơ thể suốt đời hoặc trong một thời gian rất dài mà không cần tiêm lại hàng năm.

Sự khác biệt này chủ yếu do đặc điểm sinh học của hai loại virus: Virus cúm: Có khả năng biến đổi liên tục (thay đổi cấu trúc kháng nguyên) tạo ra các chủng mới hàng năm. Do đó, kháng thể từ vaccine năm trước không còn khả năng nhận diện và chống lại chủng virus mới. Virus quai bị: Có tính ổn định cao, rất ít biến đổi. Vì vậy, hệ miễn dịch chỉ cần được "huấn luyện" một lần là có thể ghi nhớ và bảo vệ cơ thể suốt đời.

Sở dĩ có sự khác biệt này là do đặc điểm biến đổi của virus và thời gian duy trì miễn dịchcủa cơ thể:
  • Đối với bệnh cúm:
    • Virus biến đổi liên tục: Virus cúm có tốc độ đột biến rất nhanh, tạo ra các chủng mới hàng năm. Vaccine của năm trước thường không còn tác dụng bảo vệ hoàn hảo trước chủng virus của năm sau.
    • Kháng thể giảm dần: Kháng thể tạo ra sau khi tiêm vaccine cúm thường chỉ duy trì ở mức cao trong khoảng 6 đến 12 tháng, sau đó sẽ giảm dần theo thời gian.
  • Đối với bệnh quai bị:
    • Virus ổn định: Virus gây bệnh quai bị rất ít khi biến đổi (ít chủng mới). Vaccine tạo ra khả năng nhận diện virus này một cách ổn định.
    • Miễn dịch lâu dài: Sau khi tiêm vaccine quai bị (thường là vaccine kết hợp MMR), cơ thể hình thành các tế bào nhớ miễn dịch có khả năng bảo vệ gần như suốt đời, nên thường không cần tiêm nhắc lại hàng năm.


25 tháng 4

Lý do có sự khác biệt về tần suất tiêm chủng giữa bệnh cúm và bệnh quai bị là: Đối với bệnh cúm: Virus cúm có khả năng biến đổi di truyền rất nhanh và liên tục tạo ra các chủng mới mỗi năm. Kháng thể tạo ra từ vaccine của năm trước thường không còn tác dụng bảo vệ cơ thể trước chủng virus của năm sau. Do đó, vaccine cúm cần được cập nhật và tiêm nhắc lại hàng năm để phù hợp với các chủng virus đang lưu hành. Đối với bệnh quai bị: Virus gây bệnh quai bị có cấu trúc di truyền ổn định, ít biến đổi. Sau khi tiêm vaccine (thường là 2 liều theo phác đồ), cơ thể sẽ tạo ra miễn dịch bền vững và có khả năng bảo vệ suốt đời chống lại loại virus này.

25 tháng 4

Virus cúm: Có khả năng biến đổi di truyền rất nhanh và thường xuyên tạo ra các chủng mới mỗi năm. Kháng thể tạo ra từ vaccine năm trước có thể không còn nhận diện và tiêu diệt được chủng virus của năm sau.

Virus quai bị: Có cấu trúc di truyền ổn định, ít biến đổi qua thời gian. Vì vậy, kháng thể được tạo ra từ một lần tiêm chủng có tác dụng bảo vệ lâu dài đối với loại virus này.

Với bệnh cúm: Lượng kháng thể trong cơ thể suy giảm dần theo thời gian, do đó cần tiêm nhắc lại hàng năm để duy trì mức độ bảo vệ và cập nhật theo các chủng virus mới nhất đang lưu hành.

Với bệnh quai bị: Vaccine tạo ra miễn dịch bền vững, thường là suốt đời sau khi hoàn thành các mũi tiêm cơ bản.

Mọi người cần tiêm vaccine cúm mỗi năm vì virus cúm có khả năng biến đổi kháng nguyên rất nhanh, tạo ra các chủng mới khiến hệ miễn dịch không nhận diện được. Ngược lại, virus quai bị có cấu trúc kháng nguyên ổn định, nên vaccine tạo ra sự miễn dịch bền vững và lâu dài, chỉ cần tiêm theo phác đồ quy định (thường là 1-2 lần) là đủ bảo vệ suốt đời.

  • Sự biến đổi của virus: Virus cúm (đặc biệt là cúm A) có khả năng đột biến và thay đổi kháng nguyên rất nhanh. Mỗi năm, các chủng virus cúm mới thường xuất hiện, khiến các kháng thể được tạo ra từ vaccine của năm trước không còn khả năng nhận diện và tiêu diệt chúng hiệu quả.
  • Thời gian miễn dịch ngắn: Hiệu lực bảo vệ của vaccine cúm thường giảm dần theo thời gian (thường chỉ kéo dài từ 6 - 12 tháng).
Tại sao chỉ cần tiêm vaccine quai bị một lần?
  • Tính ổn định cao: Virus gây bệnh quai bị rất ít biến đổi về mặt di truyền và cấu trúc kháng nguyên. Chỉ có một chủng virus quai bị duy nhất lưu hành, nên vaccine được chế tạo có thể tạo ra miễn dịch bền vững chống lại loại virus này suốt đời.
  • Miễn dịch lâu dài: Sau khi tiêm đủ liều hoặc sau khi mắc bệnh, cơ thể hình thành các tế bào nhớ miễn dịch có khả năng ghi nhớ và bảo vệ cơ thể trong một thời gian rất dài (thường là trọn đời).

Việc khác biệt trong tần suất tiêm chủng giữa hai loại bệnh này chủ yếu do đặc điểm sinh học của virus gây bệnh: Virus cúm có khả năng đột biến rất cao: Virus cúm thường xuyên thay đổi cấu trúc các gai glycoprotein trên bề mặt (kháng nguyên). Sau mỗi năm, các chủng virus cúm mới xuất hiện khiến hệ miễn dịch của cơ thể (đã được tạo ra từ vaccine năm trước) không còn nhận diện và tiêu diệt hiệu quả được nữa. Do đó, cần tiêm vaccine mới để cập nhật các chủng đang lưu hành. Virus quai bị có tính ổn định cao: Khác với cúm, virus gây bệnh quai bị có cấu trúc kháng nguyên rất ổn định và hầu như không thay đổi theo thời gian. Khi tiêm vaccine quai bị, cơ thể hình thành "tế bào nhớ" có thể nhận diện virusnày suốt đời. Vì virus không thay đổi, hệ miễn dịch sẽ luôn sẵn sàng tiêu diệt chúng nếu chúng xâm nhập lại, giúp chúng ta có miễn dịch bền vững.

-Vì virus cúm biến đổi liên tục, còn virus quai bị ổn định.


Giải thích:


Virus cúm: Có khả năng đột biến cao và biến đổi liên tục tạo ra các chủng mới mỗi năm. Do đó, vaccine năm trước không còn khả năng bảo vệ hiệu quả, cần phải tiêm vaccine mới hàng năm để tương ứng với chủng virus hiện tại.


Virus quai bị: Có tính ổn định cao, ít biến đổi về cấu trúc di truyền. Một lần tiêm vaccine giúp cơ thể tạo ra miễn dịch bền vững suốt đời đối với chủng virus này, nên không cần tiêm lại.

Do virus cúm thường xuyên biến đổi, tạo ra chủng mới mỗi năm nên cần tiêm vaccine hằng năm để phù hợp và tạo miễn dịch.
Còn virus quai bị ít biến đổi, cơ thể tạo miễn dịch bền vững lâu dài nên chỉ cần tiêm một lần (hoặc đủ liều cơ bản) là được.

Do virus cúm thường xuyên biến đổi, tạo ra chủng mới mỗi năm nên cần tiêm vaccine hằng năm để phù hợp và tạo miễn dịch.
Còn virus quai bị ít biến đổi, cơ thể tạo miễn dịch bền vững lâu dài nên chỉ cần tiêm một lần (hoặc đủ liều cơ bản) là được.

27 tháng 4

1. Đối với bệnh cúm (Cần tiêm mỗi năm)

Virus biến đổi liên tục: Virus cúm có khả năng đột biến rất nhanh, tạo ra các chủng mới mỗi năm. Vaccine của năm trước thường không còn hiệu quả với chủng virus của năm sau.

Miễn dịch ngắn hạn: Kháng thể tạo ra sau khi tiêm vaccine cúm thường suy giảm dần theo thời gian, thường chỉ bảo vệ tốt trong vòng 6–12 tháng.

Cập nhật vaccine: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phải dự báo và cập nhật thành phần vaccine hàng năm để phù hợp với các chủng virus đang lưu hành.

2. Đối với bệnh quai bị (Tiêm một lần/liệu trình)

Virus ổn định: Virus gây bệnh quai bị rất ít biến đổi về cấu trúc di truyền và kháng nguyên. Các chủng virus gây bệnh hàng chục năm trước và hiện nay vẫn cơ bản giống nhau.

Miễn dịch bền vững: Vaccine quai bị (thường nằm trong mũi tiêm kết hợp MMR) giúp cơ thể tạo ra trí nhớ miễn dịch rất mạnh mẽ và kéo dài gần như suốt đời sau khi hoàn thành đủ các mũi tiêm cơ bản.

27 tháng 4

Vì tác nhân gây bệnh cúm (virus cúm) thường xuyên biến đổi (đột biến) nên kháng nguyên thay đổi theo từng năm, vắc-xin cũ không còn phù hợp, cần tiêm lại hằng năm để tạo miễn dịch mới Còn bệnh quai bị do virus ít biến đổi, kháng nguyên ổn định, sau khi tiêm vắc-xin, cơ thể tạo miễn dịch lâu dài (thường suốt đời) nên chỉ cần tiêm một lần

27 tháng 4

Vì virus cúm có khả năng biến đổi kháng nguyên liên tục, tạo ra các chủng mới mỗi năm nên vaccine cũ ko còn tác dụng. Còn virus quai bị có bộ gen ổn định , ít biến đổi nên tiêm một lần sẽ tạo miễn dịch bền vững.

27 tháng 4

Việc tiêm vaccine cúm hàng năm là do virus cúm biến đổi nhanh chóng tạo chủng mới và miễn dịch giảm sau <1 năm. Trái lại, vaccine quai bị tạo miễn dịch bền vững vì virus quai bị ổn định, ít biến chủng, giúp cơ thể ghi nhớ và bảo vệ lâu dài chỉ sau 1-2 liều

Đối với bệnh cúm (Cần tiêm mỗi năm)
  • Virus biến đổi liên tục: Virus cúm có khả năng đột biến và thay đổi cấu trúc kháng nguyên rất nhanh. Mỗi năm, các chủng virus cúm mới xuất hiện khiến kháng thể từ vaccine của năm trước không còn khả năng nhận diện và bảo vệ cơ thể hiệu quả.
  • Kháng thể suy giảm: Hiệu quả bảo vệ của vaccine cúm thường giảm dần theo thời gian (thường dưới 1 năm). Do đó, cần tiêm nhắc lại hàng năm để cập nhật các chủng virus mới nhất đang lưu hành.
Đối với bệnh quai bị (Chỉ cần tiêm một hoặc hai lần)
  • Virus ổn định: Virus gây bệnh quai bị có cấu trúc kháng nguyên rất ổn định và ít khi biến đổi.
  • Miễn dịch bền vững: Một khi cơ thể đã tạo ra kháng thể thông qua việc tiêm phòng (thường là vaccine phối hợp MMR), hệ miễn dịch sẽ ghi nhớ và cung cấp sự bảo vệ lâu dài, thường là suốt đời, chống lại virus này.


27 tháng 4

Do virus cúm thường xuyên biến đổi, tạo ra chủng mới mỗi năm nên cần tiêm vaccine hằng năm để phù hợp và tạo miễn dịch. Còn virus quai bị ít biến đổi, cơ thể tạo miễn dịch bền vững lâu dài nên chỉ cần tiêm một lần (hoặc đủ liều cơ bản) là được.

28 tháng 4

Vaccine Cúm: Virus cúm thường xuyên đột biến tạo ra các chủng mới mỗi năm, nên hệ miễn dịch cũ không còn tác dụng. Vaccine Quai bị: Virus quai bị có cấu trúc ổn định, không thay đổi theo thời gian nên cơ thể chỉ cần ghi nhớ một lần là đủ bảo vệ suốt đời.


• Virus cúm: Có vật chất di truyền là RNA mạch đơn, cấu trúc này không ổn định, dễ xảy ra đột biến, làm thay đổi cấu trúc các kháng nguyên trên bề mặt virus. Do đó, mỗi năm virus cúm có thể xuất hiện các biến thể mới khác với các năm trước. Kháng thể tạo ra sau khi tiêm vaccine năm trước không còn tác dụng chống lại biến thể mới. Vì vậy, cần tiêm vaccine cúm mỗi năm để cơ thể tạo ra kháng thể phù hợp với chủng virus đang lưu hành.


• Virus quai bị: Có vật chất di truyền bền vững, ít xảy ra đột biến, cấu trúc kháng nguyên hầu như không thay đổi qua thời gian. Kháng thể và tế bào miễn dịch nhớ được tạo ra sau khi tiêm vaccine có thể tồn tại và bảo vệ cơ thể suốt đời. Do đó, chỉ cần tiêm một lần là đủ.

Virus Cúm thay đổi liên tục: Mỗi năm virus cúm lại thay đổi cấu trúc bề mặt hay được gọi là đột biến. Vaccine năm ngoái không còn nhận diện được virus năm nay, nên mọi người luôn tiêm vaccine mới

28 tháng 4
  • Virus cúm: Có khả năng biến đổi kháng nguyên rất nhanh và liên tục. Mỗi năm, các chủng virus cúm mới xuất hiện khiến hệ miễn dịch từ lần tiêm chủng trước không còn nhận diện và bảo vệ hiệu quả được nữa. Do đó, chúng ta cần tiêm nhắc lại hàng năm với công thức vaccine được cập nhật theo chủng virus mới nhất.
  • Virus quai bị: Có cấu trúc kháng nguyên rất ổn định và ít thay đổi theo thời gian. Khi tiêm vaccine một lần (hoặc đủ liều cơ bản), cơ thể sẽ tạo ra các tế bào nhớ có thể nhận diện virus này suốt đời, giúp duy trì khả năng miễn dịch lâu dài.


22 tháng 8 2017

Đáp án B

23 tháng 3 2017

Đáp án A

25 tháng 5 2021

 a nhé bạn

10 tháng 10 2021

Sự kiện I. Gagarin bay vòng quanh Trái Đất ngày 12/4/1961 đã mở đầu kỷ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người

14 tháng 5 2025

Sự kiện I. Gagarin bay vòng quanh Trái Đất ngày 12/4/1961 đã mở đầu kỷ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người

Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?A. Mĩ.          ...
Đọc tiếp

Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.vCâu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

2

Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Ph...

7 tháng 10 2021


Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?<...

27 tháng 12 2021

Câu 4. Trong cuộc kháng chiến chống Tống của nhà Lý, chi tiết nào thể hiện tính nhân đạo của dân tộc ta?

A.    Bị động, rút quân về nước.

B.    Giảng hòa, kết thúc chiến tranh.

C.    Phòng thủ, rút lui.

D.    Chủ động, tự vệ.

10 tháng 12 2021

Tk

– Môn học Giáo dục quốc phòng và an ninh nhằm nâng cao nhận thức, trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với công cuộc bảo vệ Tổ quốc, do đó các nhà trường đều chú trọng phương pháp giảng dạy tốt, khơi gợi đam mê học tập, tự tin, rèn luyện kỹ năng quân sự, an ninh cho các em

10 tháng 12 2021

Môn học Giáo dục quốc phòng và an ninh nhằm nâng cao nhận thức, trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với công cuộc bảo vệ Tổ quốc, do đó các nhà trường đều chú trọng phương pháp giảng dạy tốt, khơi gợi đam mê học tập, tự tin, rèn luyện kỹ năng quân sự, an ninh cho các em

2 tháng 1 2022

Chọn C

2 tháng 1 2022

A. Tất cả những sản phẩm cần dùng cho đời sống của lãnh chúa và nông nô đều được sản xuất trong lãnh địa.

13 tháng 1 2024

. Điểm giống nhau

- Cơ sở hình thành:

+ Gắn với điều kiện tự nhiên tại lưu vực của những con sông lớn.

+ Nhờ ưu thế về điều kiện tự nhiên, kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước là ngành sản xuất chính của cư dân Việt cổ, Chăm-pa và Phù Nam.

+ Làng là tổ chức xã hội phổ biến của cư dân Việt cổ, Chăm-pa, Phù Nam

+ Cư dân bản địa là những người đóng góp chủ yếu trong quá trình xây dựng nền văn minh của họ.

- Thành tựu:

+ Sớm hình thành nhà nước; đứng đầu bộ máy nhà nước là vua.

+ Có nhiều bước tiến trong đời sống vật chất và tinh thần.

b. Điểm khác nhau

Tiêu chí

Văn minh Phù Nam

Văn minh Chăm-pa

Văn minh

Văn Lang - Âu Lạc

Niên đại

Thế kỉ I - VII

Thế kỉ II - XVII

Thế kỉ VII – II TCN

Tín ngưỡng tôn giáo

- Tín ngưỡng: vạn vật hữu linh; phồn thực; thờ thần Mặt Trời

- Tôn giáo: Phật giáo, Hin-đu giáo

- Tín ngưỡng: vạn vật hữu linh, thờ cúng tổ tiên, tín ngưỡng phồn thực

- Tôn giáo: Phật giáo, Hin-đu giáo

- Tín ngưỡng: sùng bái tự nhiên, phồn thực, thờ cúng tổ tiên

Phong tục tập quán

- Mai táng người chết dưới nhiều hình thức

- Đeo đồ trang sức, dùng bùa chú…

- Ưa thích âm nhạc, ca múa

- Tổ chức nhiều lễ hội

- Xăm mình, ăn trầu

- Làm bánh chưng, bánh giày

- Ưa thích ca múa…

Thành tựu văn hoá nổi bật

- Tượng thần Visnu Bình Hòa

- Thánh địa Mỹ Sơn

- Phật viện Đồng Dương

- Thành Cổ Loa

- …

7 tháng 3 2024

Câu 2: (2 điểm)

- Hãy nêu khái niệm văn minh Đại Việt.

- Trình bày các thành tựu tiêu biểu của văn minh Đại Việt trong lĩnh vực kinh tế, nghệ thuật. Lấy ít nhất 2 ví dụ về thành tựu nghệ thuật của văn minh Đại Việt còn được bảo tồn tới ngày nay.

     Văn minh Đại Việt là những sáng tạo vật chất và tinh thần tiêu biểu trong kỉ nguyên độc lập, tự chủ của quốc gia Đại Việt.

- Kinh tế:

* Nông nghiệp

- Các chính sách, việc làm của nhà nước

+ Đắp đê

+Tổ chức khai hoang

+ Quân điền

+Ngụ binh ư nông

+Miễn giảm thuế

+ Nghiêm cấm giết trâu bò

-Thành tựu

+ Cây trồng chính là lúa nước, ngoài ra còn có ngô, khoai, sắn

+ Phương thức, kĩ thuật canh tác có nhiều bước tiến: công cụ lao động bằng sắt, sức kéo của trâu bò, thâm

canh hai, ba vụ một năm…

* Thủ công nghiệp

+Thủ công nghiệp dân gian

+Xuất hiện nhiều ngành nghề: dệt lụa, làm gốm, rèn sắt, đúc đồng, làm giấy, nhuộm vải, làm tranh sơn mài…

+ Từ thế kỉ XVI – XVII, xuất hiện nhiều làng nghề thủ công nổi tiếng: dệt La Khê, gốm Bát Tràng, gốm Chu Đậu…

- Thủ công nghiệp nhà nước

+Thành lập Cục Bách tác và các quan xưởng tại Thăng Long, chuyên phục vụ nhà nước, vua, quan…

+ Hoạt động sản xuất chủ yếu: đúc tiền, đóng thuyền, sản xuất vũ khí…

* Thương nghiệp

- Nội thương

+ Chợ làng, chợ huyện được hình thành và phát triển mạnh

+ Kinh đô Thăng Long với 36 phố phường trở thành trung tâm buôn bán sầm uất dưới thời Lý, Trần, Lê sơ…

- Ngoại thương

+ Buôn bán với các nước phương Đông: Gia – va, Xiêm, Ấn Độ, Trung Hoa, với nhiều mặt hàng phong phú: lụa, vải, hương liệu, ngà voi….

+Từ thế kỉ XVI: buôn bán với cả thương nhân phương Tây (Bồ Đào Nha, Hà Lan, Pháp…)

+ Hình thành các địa điểm trao đổi hàng hóa: cảnh Vân Đồn (Quảng Ninh), Lạch Trường (Thanh Hóa)…

- Nghệ thuật

- Kiến trúc:

+ Cung điện, thành quách: Hoàng thành Thăng Long, thành nhà Hồ, thành Lam Kinh, thành nhà Mạc, Đại nội Huế, thành Gia Định…

+ Kiến trúc tôn giáo: hệ thống chùa chiền: chùa Một Cột, chùa Trấn Quốc, chùa Thiên Mụ, chùa Phật Tích…

+ Kiến trúc đình làng: đình làng Thạch Lỗi (Hưng Yên), đình làng Đình Bảng (Bắc Ninh)…

- Điêu khắc: hoa sen, hoa cúc, lá đề…., đặc biệt tượng rồng qua các triều đại.

- Âm nhạc: nhạc dân gian, nhạc cung đình với các nhạc cụ phong phú: trống, đàn bầu, sáo, tiêu, đàn tranh, đàn nguyệt, đàn tì bà…

- Nghệ thuật sân khấu: hát chèo, hát tuồng, quan họ, ví giặm, hát ả đào, hát xẩm…

- Lễ hội: hội mùa, Tết Nguyên đán, lễ tịch điền, tết Thanh minh, tết Đoan Ngọ…

Trò chơi dân gian: Đấu vật, đua thuyền…

30 tháng 4 2019

Đáp án B