OLM cập nhật đề thi và đáp án môn Văn THPT 2026 nhanh chóng, đầy đủ sau buổi thi môn Ngữ văn trong kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Tại đây, thí sinh có thể xem đề thi chính thức, tham khảo gợi ý đáp án chi tiết, dàn ý bài làm và nhận định đề thi bám sát chương trình GDPT 2018. Nội dung được trình bày rõ ràng, dễ tra cứu, hỗ trợ học sinh đối chiếu bài làm và ước lượng kết quả sau kỳ thi.

Đáp án môn Văn THPT 2026 cập nhật nhanh nhất

Nội dung đang được cập nhật

I. ĐỌC HIỂU

Câu 1.

Theo văn bản, trước năm 1440, tri thức được lưu giữ trong "các thư viện, tu viện hay sau những cánh cổng sắt của các lâu đài".

Câu 2.

Câu văn thể hiện rõ vai trò của máy in đối với tác phẩm của William Shakespeare là "Nếu không có những bản in First Folio được xuất bản năm 1623, những vở kịch kinh điển như Macbeth hay Hamlet có lẽ đã tan biến vào hư không ngay sau khi tấm màn nhung của nhà hát Globe khép lại.".

Câu 3.

− Ý nghĩa của cụm từ "tài sản bị giam cầm":

+ Phản ánh tri thức bị giới hạn trong phạm vi hẹp, không được phổ biển rộng rãi. Tri thức thuộc về tầng lớp có đặc quyền, khó tiếp cận đối với người dân bình thường.

+ Gợi sự kìm hãm, đóng kín, khiến giá trị của tri thức không được phát huy đầy đủ.

− Ý nghĩa của cụm từ "nhiên liệu cho":

+ Thể hiện vai trò của tri thức như nguồn sức mạnh thúc đẩy sự phát triển. Tri thức trở thành động lực, nguồn cung cấp năng lượng cho "Phục Hưng và Cách mạng Công nghiệp", góp phần làm thay đổi xã hội.

+ Nhấn mạnh rằng khi được lan truyền rộng rãi, tri thức có khả năng tạo ra những bước tiến lớn của nhân loại.

Câu 4.

Luận đề của văn bản: Phát minh máy in của Gutenberg đã tạo nên cuộc cách mạng trong việc phổ biến tri thức, làm thay đổi tiến trình phát triển của nhân loại.

− Các luận điểm được triển khai nhất quán để làm sáng tỏ vấn đề:

+ Trước năm 1440, tri thức bị giới hạn, khó tiếp cận và mang tính độc quyền.

+ Máy in phá vỡ sự độc quyền đó, giúp tri thức được sao chép và lan truyền rộng rãi với chi phí thấp.

+ Việc phổ biến tri thức đã góp phần bảo tồn các giá trị văn hoá, thúc đẩy khoa học, nghệ thuật và các cuộc cách mạng lớn

+ Ngược lại, những nơi hạn chế việc phổ biến tri thức phải chịu nhiều hệ quả tiêu cực và chậm phát triển.

➜ Luận đề và các luận điểm có mối quan hệ chặt chẽ, logic; các luận điểm bổ sung, chứng minh và làm nổi bật luận đề trung tâm của văn bản.

Câu 5.

Học sinh trình bày theo quan điểm cá nhân và đưa ra lí giải phù hợp.

− Đáp án tham khảo: Để tạo nên sự cộng hưởng tri thức trong bối cảnh hiện nay, người trẻ cần:

+ Phân biệt rõ AI là công cụ hỗ trợ, không phải công cụ thay thế tư duy. Người trẻ cần chủ động suy nghĩ, phân tích và sáng tạo thay vì sao chép hoàn toàn kết quả do AI tạo ra. Chỉ khi kết hợp AI với năng lực của bản thân, tri thức mới được mở rộng và phát triển bền vững.

+ Biết chọn lọc và kiểm chứng thông tin do AI cung cấp. AI có thể đưa ra những nội dung chưa chính xác hoặc thiếu cập nhật, vì vậy cần đối chiếu với các nguồn đáng tin cậy trước khi sử dụng. Thói quen này giúp nâng cao tư duy phản biện và hạn chế lan truyền thông tin sai lệch.

+ Tận dụng AI để học tập, nghiên cứu và chia sẻ tri thức với cộng đồng. AI có thể hỗ trợ tìm kiếm tài liệu, gợi ý ý tưởng và giải thích những vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng. Khi mỗi người biết sử dụng AI để học hỏi và lan toả kiến thức, sự cộng hưởng tri thức trong xã hội sẽ ngày càng mạnh mẽ.

+ Sử dụng AI một cách có đạo đức và trách nhiệm. Người trẻ cần tôn trọng bản quyền, trung thực trong học tập và không lợi dụng AI để gian lận hay tạo ra thông tin giả. Việc ứng dụng AI đúng đắn sẽ góp phần xây dựng môi trường học thuật và sáng tạo lành mạnh, thúc đẩy sự phát triển của khoa học – công nghệ.

II. VIẾT

Câu 1.

a. Yêu cầu chung:

− Xác định đúng vấn đề nghị luận: Làm thế nào để Việt Nam có nhiều con người tài năng, sáng tạo, tạo ra những đột phá về khoa học – công nghệ như Steve Jobs, Mark Zuckerberg, Elon Musk,...

− Hình thức: Có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song song.

− Dung lượng: Khoảng 200 chữ.

b. Yêu cầu cụ thể:

b1. Giải thích vấn đề:

− "Steve Jobs Việt Nam" là cách nói hình tượng, chỉ những người Việt Nam có tư duy đổi mới, khả năng sáng tạo và khát vọng tạo ra các sản phẩm, công nghệ có giá trị lớn, góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước và thế giới.

− Để có những con người như vậy cần sự chuẩn bị từ bản thân mỗi cá nhân, đồng thời có môi trường giáo dục, khoa học và xã hội khuyến khích sáng tạo, đổi mới.

b2. Bàn luận:

− Mỗi người trẻ cần chủ động học tập, tích lũy tri thức và không ngừng rèn luyện năng lực sáng tạo. Tri thức là nền tảng của mọi phát minh, vì vậy cần nuôi dưỡng tinh thần tự học, nghiên cứu và dám đặt ra những câu hỏi mới thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động.

− Cần xây dựng môi trường khuyến khích đổi mới, tôn trọng ý tưởng và tạo điều kiện cho nghiên cứu, khởi nghiệp. Văn bản "CODE VÀ CÁT − Những quyền lực công nghệ xoay chuyển thế giới" của tác giả Phan Tuấn cũng cho thấy khi tri thức được lan toả rộng rãi, nó trở thành "nhiên liệu cho Phục Hưng và Cách mạng Công nghiệp"; vì thế, việc chia sẻ tri thức và tạo cơ hội tiếp cận công nghệ sẽ thúc đẩy những đột phá mới.

− Người trẻ phải có bản lĩnh dám nghĩ, dám làm và kiên trì trước thất bại. Những phát minh lớn không đến từ sự an toàn mà từ tinh thần thử nghiệm, chấp nhận sai lầm để tìm ra hướng đi đúng.

− Cần tận dụng hiệu quả công nghệ và trí tuệ nhân tạo để học tập, nghiên cứu nhưng không lệ thuộc vào chúng. AI và các công cụ số nên được xem là phương tiện hỗ trợ mở rộng khả năng sáng tạo, còn tư duy độc lập và năng lực giải quyết vấn đề vẫn là yếu tố quyết định.

b3. Đánh giá, mở rộng:

− Đất nước đang bước vào thời đại chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, mở ra nhiều cơ hội để người trẻ khẳng định bản thân nhưng cũng đặt ra yêu cầu cạnh tranh rất cao. Nếu thiếu tri thức, bản lĩnh và tinh thần đổi mới, rất khó tạo nên những thành tựu có giá trị.

− Ngược lại, khi biết học hỏi, sáng tạo và dám cống hiến, mỗi người trẻ đều có thể góp phần tạo nên những "Steve Jobs Việt Nam", đưa trí tuệ Việt vươn tầm thế giới và đóng góp cho sự phát triển bền vững của đất nước.

b4. Sáng tạo:

− Có cách diễn đạt mạch lạc, lập luận chặt chẽ, thuyết phục.

− Thể hiện được quan điểm riêng tích cực, gắn với thực tiễn phát triển khoa học – công nghệ của Việt Nam và có thể liên hệ hợp lí với thông điệp của văn bản đọc hiểu về sức mạnh của tri thức được lan toả.

Câu 2.

Bài văn đáp ứng được các yêu cầu sau:

a. Yêu cầu chung:

− Xác định đúng vấn đề nghị luận: Phân tích bài thơ "Những chiếc lá" của Nguyễn Đình Thi.

− Dung lượng: Khoảng 600 chữ.

− Bằng chứng: Chủ yếu lấy từ bài thơ để làm rõ các giá trị nội dung và nghệ thuật.

b. Yêu cầu cụ thể:

b1. Viết được mở bài và kết bài cho bài văn nghị luận văn học:

− Mở bài:

+ Giới thiệu tác giả Nguyễn Đình Thi và bài thơ "Những chiếc lá".

+ Giới thiệu vấn đề nghị luận: Phân tích nội dung tư tưởng và những đặc sắc nghệ thuật của bài thơ.

− Kết bài:

+ Khẳng định giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm.

+ Nêu cảm nhận về ý nghĩa nhân văn mà bài thơ gửi gắm qua hình tượng những chiếc lá.

b2. Giới thiệu khái quát về bài thơ:

− "Những chiếc lá" là bài thơ viết về hình ảnh lá trong thiên nhiên và trong đời sống con người bằng cái nhìn vừa gần gũi vừa giàu suy tưởng.

− Qua hành trình của những chiếc lá từ khi còn xanh trên cành đến lúc trở thành lá khô nhóm bếp, tác giả ca ngợi vẻ đẹp của sự cống hiến thầm lặng và khơi gợi tình yêu đối với những điều bình dị trong cuộc sống.

b3. Phân tích bài thơ:

− Nội dung:

+ Ca ngợi vẻ đẹp và ý nghĩa của những chiếc lá trong thiên nhiên và cuộc sống.

  ++ Ngay từ đầu bài thơ, lá hiện lên trong không gian mùa đông với hình ảnh: "Chiều lạnh cống, vườn cây vắng tanh, gió thổi bay lao xao, những chiếc lá rụng trên mặt cỏ". Khung cảnh vừa vắng lặng vừa có sự chuyển động nhẹ của lá tạo nên một bức tranh giàu chất thơ.

  ++ Những chiếc lá không chỉ tồn tại như một phần của thiên nhiên mà còn gắn bó mật thiết với con người: "Những buổi trưa hè, chúng ta tìm che mát cho người đi đường mồ hôi nhễ nhại", "Những chiều thu nhẹ trong, chúng ta thấp thoáng trên đầu bao đợi ngói rêu". Qua đó, tác giả làm nổi bật sự cống hiến âm thầm nhưng bền bỉ của lá.

+ Thể hiện vòng tuần hoàn của sự sống và giá trị của những điều bình dị.

  ++ Khi rời cành, lá không trở nên vô nghĩa mà tiếp tục mang đến giá trị mới. Hình ảnh "chú bé ngồi vốc từng nắm lá khô nhóm lửa, đặt nồi cơm, đợi mẹ đi làm về" cho thấy lá đã hoá thành hơi ấm của mái nhà và góp phần nuôi dưỡng cuộc sống.

  ++ Chi tiết "Khói khét khét thơm thơm bay lên." gợi cảm giác thân thuộc, bình yên của cuộc sống lao động, đồng thời khẳng định rằng sự cống hiến không nhất thiết phải lớn lao mà có thể bắt đầu từ những điều nhỏ bé nhất.

+ Gửi gắm triết lí nhân sinh về sự cống hiến và giá trị của cuộc đời.

  ++ Qua hành trình của lá, tác giả ngợi ca lối sống biết cho đi, biết làm đẹp và làm có ích cho cuộc đời.

  ++ Câu kết "Á, à, vậy chứ, vậy chứ, − những chiếc lá reo phù phù, nhảy nhót." vừa như tiếng reo vui của lá, vừa như niềm vui của con người khi khám phá ra ý nghĩa sâu sắc của những điều bình dị quanh mình.

− Nghệ thuật:

+ Thể thơ tự do: Các dòng thơ dài ngắn linh hoạt, tạo nhịp điệu tự nhiên, giúp mạch cảm xúc phát triển nhẹ nhàng từ quan sát đến suy ngẫm. Hình thức này phù hợp với lối kể chuyện, hồi tưởng và triết lí của bài thơ.

+ Hình tượng trung tâm giàu ý nghĩa biểu tượng: Hình ảnh "những chiếc lá" xuyên suốt tác phẩm vừa là đối tượng miêu tả vừa tượng trưng cho những con người âm thầm cống hiến, lặng lẽ làm đẹp cho cuộc đời. Sự biến đổi của lá từ khi còn trên cành đến lúc trở thành lá khô nhóm bếp gợi quy luật tuần hoàn của tự nhiên và ý nghĩa của sự hi sinh.

+ Nghệ thuật nhân hoá đặc sắc: Tác giả để lá xưng "chúng ta", biết "tìm che mát", biết "reo phù phù, nhảy nhót", khiến lá trở thành những sinh thể có tâm hồn và cảm xúc. Cách nhân hoá ấy làm cho khoảng cách giữa thiên nhiên và con người được xoá nhoà, tăng sức biểu cảm cho bài thơ.

+ Phép điệp từ và ngôn ngữ giàu sức gợi:

  ++ Điệp từ "Những chiếc lá", "chúng ta" được lặp lại nhiều lần, tạo tính liên kết và nhấn mạnh vai trò của hình tượng trung tâm.

  ++ Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh với các chi tiết như "gió thổi bay lao xao", "khói khét khét thơm thơm bay lên" hay "reo phù phù, nhảy nhót" góp phần tạo nên chất hội hoạ và âm thanh sinh động cho bài thơ.

+ Giọng điệu nhẹ nhàng và mạch thơ vận động tự nhiên:

  ++ Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, giàu suy tư nhưng vẫn hồn nhiên và ấm áp.

  ++ Mạch thơ vận động tự nhiên từ việc miêu tả thiên nhiên đến khám phá ý nghĩa của những chiếc lá, rồi mở rộng thành triết lí về sự cống hiến trong cuộc sống.

b4. Đánh giá, mở rộng vấn đề:

− Bài thơ thành công trong việc kết hợp giữa cảm hứng thiên nhiên và triết lí nhân sinh sâu sắc.

− Hình tượng những chiếc lá trở thành biểu tượng đẹp cho những đóng góp âm thầm nhưng bền bỉ của mọi sự sống.

− Với ngôn ngữ giản dị, hình ảnh giàu sức gợi và nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc, tác phẩm không chỉ khơi dậy tình yêu thiên nhiên mà còn nhắc nhở con người biết sống có ích, biết cống hiến và trân trọng những giá trị bình dị của cuộc đời.

b5. Sáng tạo:

− Có cách diễn đạt mạch lạc, lập luận chặt chẽ, dẫn chứng phù hợp.

− Thể hiện được cảm nhận riêng về ý nghĩa biểu tượng của hình tượng “những chiếc lá”, đồng thời làm nổi bật sự hoà quyện giữa giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm.