OLM cập nhật đáp án Vật lí THPT 2026 đầy đủ các mã đề trong kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Bài viết tổng hợp đáp án đề thi môn Vật lí chính xác, dễ tra cứu, giúp thí sinh nhanh chóng đối chiếu bài làm, ước lượng điểm số và đánh giá kết quả sau khi hoàn thành bài thi. Nội dung được trình bày rõ ràng, liên tục cập nhật nhằm hỗ trợ học sinh, phụ huynh và giáo viên theo dõi thông tin mới nhất.

Đáp án tham khảo đề thi Vật lí THPT 2026 đầy đủ mã đề
Mã đề 0201
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. D | 3. C | 4. A | 5. D | 6. C | 7. B | 8. D | 9. D | 10. B |
11. A | 12. A | 13. C | 14. C | 15. C | 16. B | 17. B | 18. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐĐSĐ | SSĐS | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,52 | 0,16 | 0,11 | 6,19 | 11,6 | 10,4 |
Mã đề 0202
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. C | 3. C | 4. A | 5. A | 6. B | 7. A | 8. A | 9. C | 10. D |
11. D | 12. B | 13. C | 14. D | 15. C | 16. A | 17. C | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSĐ | ĐĐĐS | ĐĐSS | ĐSĐS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0203
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. B | 3. A | 4. D | 5. D | 6. C | 7. A | 8. D | 9. C | 10. C |
11. A | 12. A | 13. D | 14. B | 15. C | 16. C | 17. B | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐS | SĐĐĐ | ĐĐSS | ĐSĐS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 |
Mã đề 0204
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. C | 3. D | 4. A | 5. D | 6. A | 7. A | 8. D | 9. C | 10. D |
11. D | 12. B | 13. D | 14. D | 15. B | 16. D | 17. A | 18. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSĐ | SĐĐĐ | ĐĐSS | ĐSĐS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0205
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. D | 3. D | 4. C | 5. B | 6. A | 7. C | 8. D | 9. C | 10. D |
11. A | 12. D | 13. B | 14. B | 15. C | 16. B | 17. B | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐĐS | SSĐS | ĐĐSS | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 |
Mã đề 0206
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. C | 3. A | 4. C | 5. D | 6. C | 7. A | 8. D | 9. B | 10. A |
11. D | 12. A | 13. B | 14. A | 15. A | 16. C | 17. A | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | SĐSĐ | SĐĐĐ | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0207
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. D | 3. A | 4. A | 5. D | 6. D | 7. B | 8. B | 9. D | 10. C |
11. C | 12. D | 13. B | 14. D | 15. C | 16. A | 17. D | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSĐ | ĐĐSS | SSĐS | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 |
Mã đề 0208
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.B | 3.B | 4.D | 5.B | 6.B | 7.A | 8.D | 9.D | 10.A |
11.D | 12.A | 13.C | 14.D | 15.C | 16.D | 17.A | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐSSĐ | SSĐĐ | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0209
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.D | 3.B | 4.C | 5.C | 6.B | 7.C | 8.B | 9.A | 10.C |
11.B | 12.A | 13.C | 14.B | 15.B | 16.C | 17.C | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐĐĐS | ĐSSĐ | SSĐS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,11 | 6,19 | 11,6 | 10,4 | 2,52 | 0,16 |
Mã đề 0210
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.A | 3.A | 4.C | 5.B | 6.C | 7.A | 8.C | 9.C | 10.D |
11.D | 12.C | 13.C | 14.A | 15.D | 16.D | 17.D | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSĐ | SĐSĐ | ĐĐSS | SĐĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0211
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.C | 3.C | 4.D | 5.A | 6.A | 7.D | 8.B | 9.B | 10.C |
11.A | 12.D | 13.C | 14.C | 15.D | 16.A | 17.B | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSĐ | ĐĐSS | SSSĐ | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 |
Mã đề 0212
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.A | 3.D | 4.B | 5.A | 6.C | 7.C | 8.D | 9.A | 10.A |
11.A | 12.C | 13.B | 14.C | 15.C | 16.C | 17.B | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSĐ | ĐĐSS | ĐSSĐ | ĐSSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0213
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.D | 3.D | 4.B | 5.A | 6.A | 7.D | 8.C | 9.D | 10.D |
11.B | 12.A | 13.B | 14.B | 15.D | 16.C | 17.A | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐS | ĐĐSS | ĐĐSĐ | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 |
Mã đề 0214
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.A | 3.B | 4.D | 5.C | 6.A | 7.C | 8.C | 9.B | 10.B |
11.C | 12.B | 13.D | 14.B | 15.D | 16.C | 17.C | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | ĐSSĐ | ĐĐSS | ĐĐSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0215
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.D | 3.A | 4.A | 5.C | 6.D | 7.B | 8.C | 9.C | 10.B |
11.A | 12.D | 13.C | 14.C | 15.C | 16.D | 17.B | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐSSĐ | ĐSĐĐ | SSĐS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 |
Mã đề 0216
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.A | 3.A | 4.A | 5.C | 6.C | 7.D | 8.D | 9.C | 10.C |
11.A | 12.A | 13.C | 14.C | 15.C | 16.B | 17.D | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | ĐSSĐ | ĐĐSS | ĐSĐS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0217
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.A | 3.A | 4.A | 5.D | 6.A | 7.D | 8.C | 9.D | 10.B |
11.D | 12.B | 13.C | 14.B | 15.C | 16.B | 17.D | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐĐS | SSĐS | ĐSSĐ | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 |
Mã đề 0218
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.A | 3.A | 4.B | 5.D | 6.D | 7.C | 8.D | 9.A | 10.A |
11.C | 12.D | 13.D | 14.D | 15.A | 16.B | 17.B | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSĐ | ĐSĐS | ĐĐSS | ĐĐĐS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0219
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.B | 3.A | 4.D | 5.B | 6.C | 7.B | 8.B | 9.B | 10.A |
11.C | 12.D | 13.B | 14.D | 15.A | 16.B | 17.D | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | SSĐS | ĐSSĐ | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,6 | 10,4 | 2,52 | 0,16 | 0,11 | 6,19 |
Mã đề 0220
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.D | 3.C | 4.B | 5.A | 6.B | 7.D | 8.C | 9.C | 10.B |
11.A | 12.C | 13.C | 14.B | 15.A | 16.B | 17.B | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSĐ | ĐSĐS | ĐĐSS | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 12 | 7,06 |
Mã đề 0221
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.D | 3.D | 4.A | 5.C | 6.A | 7.A | 8.A | 9.B | 10.A |
11.C | 12.B | 13.D | 14.A | 15.B | 16.C | 17.C | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | SSĐS | ĐSSĐ | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,11 | 6,19 | 11,6 | 10,4 | 2,52 | 0,16 |
Mã đề 0222
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.D | 3.C | 4.C | 5.C | 6.D | 7.A | 8.B | 9.D | 10.D |
11.A | 12.D | 13.C | 14.B | 15.B | 16.A | 17.B | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐĐS | ĐĐSS | ĐSSĐ | SĐĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0223
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. A | 3. D | 4. C | 5. C | 6. D | 7. A | 8. B | 9. D | 10. C |
11. B | 12. D | 13. D | 14. C | 15. D | 16. C | 17. B | 18. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐSSĐ | ĐĐĐS | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 |
Mã đề 0224
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. B | 3. B | 4.C | 5.D | 6.A | 7.D | 8.C | 9.D | 10.B |
11.A | 12.D | 13.C | 14.A | 15.B | 16.A | 17.C | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐĐSS | SĐĐĐ | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0225
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.A | 3.C | 4.C | 5.A | 6.D | 7.C | 8.C | 9.C | 10.D |
11.B | 12.A | 13.C | 14.D | 15.D | 16.C | 17.C | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐSĐS | ĐSSĐ | ĐĐSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0226
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.C | 3.B | 4.D | 5.A | 6.D | 7.A | 8.A | 9.A | 10.C |
11.D | 12.A | 13.C | 14.A | 15.C | 16.A | 17.A | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐĐSS | ĐĐSĐ | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0227
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.B | 3.B | 4.D | 5.D | 6.C | 7.D | 8.B | 9.B | 10.A |
11.D | 12.B | 13.C | 14.A | 15.A | 16.A | 17.B | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSĐ | ĐĐSS | ĐSSĐ | ĐSĐS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0228
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.D | 3.C | 4.A | 5.C | 6.B | 7.A | 8.D | 9.C | 10.A |
11.A | 12.A | 13.D | 14.C | 15.B | 16.C | 17.D | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐĐĐ | ĐSSĐ | ĐĐSS | SSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0229
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.D | 3.B | 4.C | 5.D | 6.A | 7.D | 8.B | 9.D | 10.A |
11.D | 12.D | 13.D | 14.B | 15.A | 16.D | 17.C | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐS | ĐSSĐ | ĐĐSS | ĐĐSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0230
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.D | 3.C | 4.A | 5.C | 6.D | 7.B | 8.B | 9.D | 10.D |
11.D | 12.B | 13.A | 14.B | 15.C | 16.B | 17.C | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐĐS | ĐĐSS | ĐSSĐ | SSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0231
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.C | 3.B | 4.A | 5.C | 6.D | 7.A | 8.D | 9.C | 10.B |
11.B | 12.A | 13.D | 14.D | 15.D | 16.B | 17.B | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐSSĐ | ĐĐSĐ | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0232
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.C | 3.C | 4.D | 5.A | 6.A | 7.C | 8.A | 9.A | 10.C |
11.B | 12.C | 13.D | 14.C | 15.C | 16.C | 17.D | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐĐSĐ | ĐSĐS | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0233
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.A | 3.D | 4.C | 5.C | 6.B | 7.A | 8.D | 9.C | 10.C |
11.D | 12.A | 13.A | 14.B | 15.C | 16.C | 17.A | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐĐSS | ĐSSĐ | ĐĐĐS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0234
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.D | 3.C | 4.D | 5.A | 6.A | 7.C | 8.A | 9.C | 10.D |
11.C | 12.D | 13.B | 14.B | 15.D | 16.C | 17.C | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | ĐĐSS | ĐĐĐS | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0235
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.A | 3.B | 4.D | 5.C | 6.B | 7.C | 8.B | 9.A | 10.A |
11.C | 12.C | 13.C | 14.D | 15.C | 16.C | 17.B | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐĐĐS | ĐSSĐ | SSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0236
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.B | 3.A | 4.C | 5.D | 6.A | 7.A | 8.B | 9.D | 10.B |
11.B | 12.B | 13.D | 14.D | 15.C | 16.A | 17.B | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | SĐĐĐ | SĐĐS | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0237
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.A | 3.B | 4.B | 5.D | 6.B | 7.D | 8.B | 9.D | 10.B |
11.C | 12.B | 13.D | 14.B | 15.B | 16.D | 17.B | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | SĐĐS | SĐĐĐ | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0238
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.B | 3.C | 4.A | 5.A | 6.C | 7.B | 8.D | 9.A | 10.C |
11.D | 12.B | 13.C | 14.A | 15.B | 16.D | 17.A | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐSSĐ | ĐĐSS | SĐĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0239
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.B | 3.A | 4.A | 5.D | 6.C | 7.A | 8.C | 9.B | 10.A |
11.A | 12.C | 13.C | 14.A | 15.A | 16.C | 17.B | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | ĐSĐS | ĐĐSS | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0240
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.D | 3.C | 4.D | 5.D | 6.A | 7.A | 8.B | 9.B | 10.A |
11.D | 12.C | 13.D | 14.D | 15.C | 16.B | 17.D | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐĐS | ĐĐSS | ĐSSĐ | SSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0241
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.D | 3.A | 4.B | 5.D | 6.B | 7.D | 8.D | 9.A | 10.A |
11.C | 12.D | 13.C | 14.D | 15.A | 16.B | 17.C | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSĐ | ĐĐSS | SĐĐS | SĐĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0242
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.C | 3.A | 4.D | 5.C | 6.C | 7.C | 8.B | 9.C | 10.C |
11.B | 12.B | 13.C | 14.A | 15.C | 16.B | 17.A | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐS | ĐSSĐ | ĐĐSS | SĐĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0243
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.B | 3.D | 4.C | 5.C | 6.D | 7.B | 8.C | 9.A | 10.C |
11.D | 12.B | 13.B | 14.D | 15.A | 16.D | 17.D | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐSSĐ | ĐĐĐS | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0244
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.C | 3.A | 4.A | 5.B | 6.B | 7.A | 8.A | 9.B | 10.A |
11.D | 12.C | 13.D | 14.C | 15.C | 16.B | 17.D | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSĐ | ĐĐĐS | ĐĐSS | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0245
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.A | 3.A | 4.D | 5.A | 6.C | 7.C | 8.B | 9.B | 10.B |
11.D | 12.D | 13.A | 14.C | 15.D | 16.B | 17.B | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐSĐS | ĐSSĐ | ĐĐĐS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Mã đề 0246
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.C | 3.B | 4.D | 5.B | 6.D | 7.D | 8.B | 9.C | 10.A |
11.D | 12.D | 13.C | 14.D | 15.A | 16.A | 17.D | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSĐ | SĐĐĐ | SSĐĐ | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
Mã đề 0247
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.D | 3.A | 4.D | 5.D | 6.C | 7.B | 8.B | 9.C | 10.A |
11.B | 12.C | 13.D | 14.B | 15.B | 16.C | 17.A | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐĐSĐ | SSĐĐ | ĐSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
Mã đề 0248
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.B | 3.B | 4.C | 5.C | 6.A | 7.D | 8.D | 9.C | 10.B |
11.A | 12.D | 13.A | 14.A | 15.B | 16.D | 17.B | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSĐ | ĐĐĐS | SĐĐS | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
Bình luận (0)