OLM cập nhật đáp án sinh học THPT 2026 đầy đủ các mã đề trong kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Bài viết tổng hợp đáp án đề thi môn Sinh học chính xác, dễ tra cứu, giúp thí sinh nhanh chóng đối chiếu kết quả, ước lượng điểm số và đánh giá bài làm sau khi hoàn thành bài thi. Nội dung được trình bày rõ ràng, liên tục cập nhật để hỗ trợ học sinh, phụ huynh và giáo viên theo dõi thông tin mới nhất.

Đáp án tham khảo đề thi môn sinh học THPT 2026 đầy đủ mã đề
Mã đề 0401
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.C | 3.B | 4.B | 5.B | 6.C | 7.D | 8.A | 9.C | 10.A |
11.B | 12.C | 13.D | 14.A | 15.B | 16.D | 17.B | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ S | Đ Đ S S | Đ Đ S S | S S Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,17 | 4132 | 1600 | 2603 | 0,31 | 0,25 |
Mã đề 0402
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.C | 3.B | 4.B | 5.D | 6.B | 7.A | 8.A | 9.D | 10.D |
11.C | 12.A | 13.A | 14.A | 15.D | 16.D | 17.A | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ S | Đ S Đ Đ | S Đ Đ Đ | S S Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2603 | 0,35 | 3142 | 0,12 | 1480 | 0,25 |
Mã đề 0403
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.A | 3.B | 4.C | 5.B | 6.C | 7.B | 8.C | 9.B | 10.D |
11.D | 12.D | 13.C | 14.D | 15.B | 16.D | 17.A | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ S | S S Đ S | Đ Đ S S | Đ Đ S S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1600 | 0,31 | 2603 | 0,25 | 0,17 | 4132 |
Mã đề 0404
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.B | 3.A | 4.B | 5.B | 6.B | 7.C | 8.B | 9.A | 10.D |
11.D | 12.D | 13.B | 14.D | 15.D | 16.C | 17.B | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S S Đ S | Đ S Đ Đ | S Đ Đ Đ | S Đ Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1480 | 0,67 | 2603 | 0,35 | 3142 | 0,12 |
Mã đề 0405
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0406
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.D | 3.D | 4.C | 5.A | 6.C | 7.A | 8.A | 9.A | 10.D |
11.A | 12.B | 13.D | 14.A | 15.B | 16.D | 17.A | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ S | Đ S Đ Đ | S Đ Đ Đ | S S Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,35 | 2603 | 0,31 | 0,17 | 1600 | 4132 |
Mã đề 0407
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.D | 3.C | 4.A | 5.C | 6.B | 7.D | 8.B | 9.D | 10.D |
11.A | 12.C | 13.D | 14.C | 15.C | 16.D | 17.C | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ Đ S S | S Đ Đ S | Đ Đ S S | S S Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,25 | 2603 | 0,31 | 0,17 | 1600 | 4132 |
Mã đề 0408
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.C | 3.D | 4.A | 5.D | 6.C | 7.D | 8.C | 9.A | 10.C |
11.B | 12.B | 13.A | 14.C | 15.C | 16.A | 17.C | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ Đ | S S Đ S | Đ S Đ Đ | S Đ Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,35 | 1480 | 0,12 | 3142 | 2603 | 0,25 |
Mã đề 0409
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.C | 3.C | 4.C | 5.B | 6.C | 7.B | 8.A | 9.B | 10.A |
11.D | 12.C | 13.C | 14.A | 15.A | 16.D | 17.D | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ Đ S S | S S Đ S | Đ Đ S S | S Đ Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,31 | 2603 | 1600 | 0,25 | 0,17 | 4132 |
Mã đề 0410
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.B | 3.A | 4.C | 5.D | 6.C | 7.D | 8.A | 9.C | 10.C |
11.B | 12.D | 13.B | 14.A | 15.B | 16.B | 17.A | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ Đ | S S Đ S | S Đ Đ S | Đ S Đ Đ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,35 | 1480 | 0,12 | 2603 | 0,25 | 3142 |
Mã đề 0411
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0412
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0413
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0414
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.D | 3.C | 4.D | 5.D | 6.A | 7.C | 8.D | 9.B | 10.B |
11.C | 12.D | 13.A | 14.B | 15.C | 16.A | 17.A | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ S Đ Đ | S Đ Đ Đ | S S Đ S | S Đ Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1480 | 0,35 | 3142 | 0,25 | 2603 | 0,12 |
Mã đề 0415
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0416
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.B | 3.B | 4.A | 5.B | 6.A | 7.A | 8.A | 9.D | 10.B |
11.C | 12.B | 13.C | 14.C | 15.B | 16.B | 17.A | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ S Đ Đ | S Đ Đ S | S S Đ S | S Đ Đ Đ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2603 | 0,35 | 3142 | 0,12 | 0,25 | 1480 |
Mã đề 0417
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0418
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0419
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0420
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0421
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0422
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0423
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0424
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. |
11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án |
Mã đề 0425
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.C | 3.B | 4.D | 5.D | 6.A | 7.A | 8.B | 9.C | 10.C |
11.B | 12.A | 13.B | 14.C | 15.D | 16.B | 17.D | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ Đ S S | Đ Đ S S | S Đ Đ S | S S Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,25 | 4132 | 2603 | 0,17 | 0,31 | 1600 |
Mã đề 0426
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.A | 3.D | 4.A | 5.D | 6.A | 7.C | 8.B | 9.B | 10.A |
11.D | 12.C | 13.B | 14.B | 15.A | 16.C | 17.C | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ S | Đ S Đ Đ | S Đ Đ Đ | S S Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2603 | 0,25 | 0,12 | 0,35 | 3142 | 1480 |
Mã đề 0427
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.C | 3.C | 4.D | 5.A | 6.A | 7.B | 8.B | 9.D | 10.D |
11.C | 12.B | 13.C | 14.B | 15.B | 16.C | 17.B | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ Đ S S | S S Đ S | Đ Đ S S | S Đ Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 4231 | 2603 | 0,25 | 0,17 | 0,31 | 1600 |
Mã đề 0428
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.C | 3.D | 4.A | 5.D | 6.A | 7.D | 8.D | 9.C | 10.B |
11.A | 12.A | 13.C | 14.D | 15.B | 16.D | 17.B | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S S Đ S | S Đ Đ S | Đ S Đ Đ | S Đ Đ Đ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,25 | 0,35 | 2603 | 3142 | 0,12 | 1480 |
Mã đề 0429
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.A | 3.C | 4.B | 5.B | 6.B | 7.C | 8.A | 9.C | 10.A |
11.B | 12.B | 13.A | 14.B | 15.C | 16.A | 17.D | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ S | S S Đ S | Đ Đ S S | Đ Đ S S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,31 | 4132 | 1600 | 0,25 | 2603 | 0,17 |
Mã đề 0430
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.A | 3D. | 4.A | 5.D | 6.D | 7.B | 8.A | 9.B | 10.A |
11.B | 12.D | 13.D | 14.C | 15.C | 16.C | 17.D | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S S Đ S | S Đ Đ S | Đ S Đ Đ | S Đ Đ Đ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 0,25 | 2603 | 3142 | 0,35 | 1480 |
Mã đề 0431
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.B | 3.A | 4.B | 5.A | 6.A | 7.A | 8.D | 9.D | 10.C |
11.A | 12.D | 13.A | 14.C | 15.A | 16.D | 17.C | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ Đ S S | S S Đ S | S Đ Đ S | Đ Đ S S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1600 | 0,31 | 0,25 | 0,17 | 4132 | 2603 |
Mã đề 0432
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.D | 3.A | 4.A | 5.C | 6.C | 7.A | 8.A | 9.C | 10.B |
11.A | 12.D | 13.C | 14.A | 15.C | 16.B | 17.B | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ S Đ Đ | S Đ Đ S | S Đ Đ Đ | S S Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,35 | 0,12 | 2603 | 3142 | 0,25 | 1480 |
Mã đề 0433
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.C | 3.D | 4.C | 5.D | 6.C | 7.A | 8.A | 9.D | 10.B |
11.C | 12.C | 13.D | 14.D | 15.C | 16.C | 17.A | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ Đ S S | S S Đ S | Đ Đ S S | S Đ Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,17 | 2603 | 1600 | 0,25 | 4132 | 0,31 |
Mã đề 0434
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.A | 3.C | 4.A | 5.C | 6.C | 7.B | 8.B | 9.B | 10.D |
11.C | 12.A | 13.B | 14.C | 15.C | 16.D | 17.D | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ Đ | S S Đ S | Đ S Đ Đ | S Đ Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,25 | 2603 | 0,12 | 3142 | 0,35 | 1480 |
Mã đề 0435
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.C | 3.D | 4.B | 5.B | 6.B | 7.D | 8.B | 9.D | 10.D |
11.B | 12.C | 13.D | 14.C | 15.B | 16.D | 17.D | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ S | Đ Đ S S | S S Đ S | Đ Đ S S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,25 | 4132 | 2603 | 0,17 | 1600 | 0,31 |
Mã đề 0436
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.D | 3.C | 4.A | 5.B | 6.D | 7.B | 8.C | 9.B | 10.B |
11.B | 12.A | 13.A | 14.D | 15.C | 16.A | 17.C | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ S | Đ S Đ Đ | S S Đ S | S Đ Đ Đ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,35 | 0,25 | 2603 | 1480 | 0,12 | 3142 |
Mã đề 0437
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.C | 3.A | 4.A | 5.A | 6.C | 7.B | 8.A | 9.A | 10.A |
11.D | 12.A | 13.B | 14.D | 15.B | 16.B | 17.C | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ Đ S S | S S Đ S | S Đ Đ S | Đ Đ S S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 2603 | 4132 | 0,25 | 0,31 | 0,17 | 1600 |
Mã đề 0438
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.D | 3.C | 4.D | 5.A | 6.D | 7.C | 8.D | 9.A | 10.C |
11.C | 12.A | 13.D | 14.D | 15.B | 16.C | 17.D | 18.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ Đ | Đ S Đ Đ | S S Đ S | S Đ Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,12 | 1480 | 0,25 | 3142 | 2603 | 0,35 |
Mã đề 0439
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.C | 3.B | 4.A | 5.C | 6.B | 7.D | 8.D | 9.C | 10.D |
11.A | 12.D | 13.C | 14.A | 15.B | 16.A | 17.D | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S S Đ S | Đ Đ S S | Đ Đ S S | S Đ Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1600 | 0,25 | 2603 | 0,31 | 4132 | 0,17 |
Mã đề 0440
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.A | 3.B | 4.C | 5.A | 6.C | 7.B | 8.A | 9.C | 10.C |
11.D | 12.C | 13.B | 14.A | 15.D | 16.B | 17.D | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S S Đ S | S Đ Đ Đ | Đ S Đ Đ | S Đ Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,25 | 0,12 | 1480 | 2603 | 0,35 | 3142 |
Mã đề 0441
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.D | 3.B | 4.D | 5.A | 6.C | 7.B | 8.B | 9.A | 10.C |
11.C | 12.B | 13.D | 14.C | 15.A | 16.C | 17.A | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ S | S S Đ S | Đ Đ S S | Đ Đ S S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,17 | 2603 | 4132 | 0,25 | 1600 | 0,35 |
Mã đề 0442
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.D | 3.C | 4.D | 5.B | 6.C | 7.C | 8.C | 9.B | 10.D |
11.A | 12.A | 13.B | 14.D | 15.A | 16.D | 17.A | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S S Đ S | S Đ Đ S | S Đ Đ Đ | Đ S Đ Đ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1480 | 0,25 | 0,12 | 3142 | 2603 | 0,35 |
Mã đề 0443
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.D | 3.B | 4.C | 5.D | 6.B | 7.B | 8.B | 9.D | 10.B |
11.C | 12.A | 13.B | 14.B | 15.C | 16.D | 17.D | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ Đ S S | S S Đ S | S Đ Đ S | Đ Đ S S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,17 | 0,25 | 2603 | 4123 | 0,35 | 1600 |
Mã đề 0444
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.D | 2.B | 3.B | 4.C | 5.B | 6.C | 7.D | 8.A | 9.D | 10.B |
11.D | 12.C | 13.A | 14.A | 15.B | 16.A | 17.B | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ Đ | S S Đ S | Đ S Đ Đ | S Đ Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,25 | 1480 | 0,35 | 2603 | 3142 | 0,12 |
Mã đề 0445
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.C | 3.B | 4.C | 5.B | 6.A | 7.B | 8.C | 9.C | 10.B |
11.B | 12.D | 13.C | 14.C | 15.D | 16.B | 17.B | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ Đ S S | S S Đ S | S Đ Đ S | Đ Đ S S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,31 | 1600 | 0,17 | 2603 | 0,25 | 4132 |
Mã đề 0446
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.B | 2.C | 3.A | 4.B | 5.A | 6.B | 7.B | 8.C | 9.A | 10.C |
11.C | 12.B | 13.B | 14.B | 15.D | 16.A | 17.A | 18.B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ S Đ Đ | S Đ Đ Đ | S Đ Đ S | S S Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,35 | 3142 | 0,12 | 1480 | 2603 | 0,25 |
Mã đề 0447
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.C | 2.A | 3.B | 4.B | 5.A | 6.D | 7.D | 8.B | 9.C | 10.C |
11.B | 12.B | 13.A | 14.B | 15.C | 16.C | 17.C | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | S Đ Đ S | S S Đ S | Đ Đ S S | Đ Đ S S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,25 | 2603 | 1600 | 0,17 | 0,31 | 4132 |
Mã đề 0448
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1.A | 2.A | 3.B | 4.C | 5.C | 6.A | 7.B | 8.A | 9.B | 10.D |
11.D | 12.A | 13.D | 14.B | 15.D | 16.A | 17.C | 18.C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | Đ S Đ Đ | S Đ Đ Đ | S Đ Đ S | S S Đ S |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1480 | 2603 | 0,25 | 3142 | 0,12 | 0,35 |
Thông tin đang được cập nhật ...
Bình luận (0)