OLM cập nhật đáp án hóa học THPT 2026 đầy đủ các mã đề trong kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Bài viết tổng hợp đáp án đề thi môn Hóa học chính xác, dễ tra cứu, giúp thí sinh nhanh chóng đối chiếu kết quả, ước lượng điểm số và đánh giá bài làm sau khi hoàn thành bài thi. Nội dung được trình bày rõ ràng, liên tục cập nhật để hỗ trợ học sinh, phụ huynh và giáo viên theo dõi thông tin mới nhất.

Đáp án tham khảo đề thi hóa học THPT 2026 đầy đủ mã đề
Mã đề 0301
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. D | 3. A | 4. B | 5. B | 6. D | 7. D | 8. D | 9. B | 10. A |
11. D | 12. B | 13. D | 14. A | 15. B | 16. B | 17. B | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | SSĐĐ | ĐSSS | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1256 | 61,6 | 42,9 | 0,64 | 3,24 | 3412 |
Mã đề 0302
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. A | 3. B | 4. C | 5. B | 6. D | 7. A | 8. B | 9. B | 10. C |
11. D | 12. B | 13. B | 14. D | 15. C | 16. A | 17. B | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | SSSĐ | ĐSĐĐ | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,48 | 17,2 | 4,95 | 42,9 | 4213 | 1246 |
Mã đề 0303
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. D | 3. A | 4. D | 5. D | 6. A | 7. C | 8. C | 9. C | 10. D |
11. B | 12. B | 13. C | 14. C | 15. C | 16. A | 17. B | 18. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | ĐSSS | SSĐĐ | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 3,34 | 0,64 | 61,6 | 1256 | 3412 | 42,9 |
Mã đề 0304
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. B | 3. A | 4. C | 5. A | 6. D | 7. B | 8. D | 9. A | 10. D |
11. C | 12. A | 13. D | 14. A | 15. D | 16. D | 17. D | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | SĐĐS | ĐĐSS | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 4213 | 42,9 | 1246 | 4,95 | 0,48 | 17,2 |
Mã đề 0305
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. B | 3. C | 4. B | 5. A | 6. C | 7. D | 8. B | 9. B | 10. C |
11. B | 12. D | 13. D | 14. A | 15. B | 16. C | 17. C | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSS | ĐSĐĐ | SSSĐ | SSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1256 | 3,34 | 61,6 | 0,64 | 3412 | 42,9 |
Mã đề 0306
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. B | 3. A | 4. A | 5. C | 6. D | 7. A | 8. B | 9. A | 10. B |
11. A | 12. B | 13. C | 14. B | 15. D | 16. A | 17. C | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | ĐĐSS | SĐĐS | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1246 | 0,48 | 4,95 | 4213 | 17,2 | 42,9 |
Mã đề 0307
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. A | 3. B | 4. A | 5. A | 6. D | 7. D | 8. C | 9. C | 10. D |
11. B | 12. B | 13. C | 14. D | 15. A | 16. C | 17. B | 18. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSDĐ | ĐSSS | ĐSĐĐ | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 3,34 | 0,64 | 1256 | 42,9 | 61,6 | 3412 |
Mã đề 0308
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. A | 3. C | 4. D | 5. C | 6. C | 7. B | 8. C | 9. D | 10. C |
11. D | 12. C | 13. D | 14. D | 15. B | 16. B | 17. A | 18. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | SĐĐS | ĐĐSS | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 17,2 | 4,95 | 1246 | 0,48 | 4213 | 42,9 |
Mã đề 0309
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. A | 3. A | 4. C | 5. A | 6. D | 7. C | 8. A | 9. A | 10. C |
11. B | 12. C | 13. A | 14. D | 15. A | 16. C | 17. A | 18. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | SSSĐ | SSĐĐ | ĐSSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1256 | 0,64 | 42,9 | 61,6 | 3412 | 3,34 |
Mã đề 0310
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. C | 3. A | 4. D | 5. C | 6. A | 7. D | 8. D | 9. A | 10. D |
11. B | 12. A | 13. D | 14. C | 15. A | 16. D | 17. A | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐĐSS | SSSĐ | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 4,95 | 1246 | 42,9 | 4213 | 0,48 | 17,2 |
Mã đề 0311
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. D | 3. A | 4. B | 5. B | 6. D | 7. B | 8. A | 9. C | 10. C |
11. A | 12. D | 13. D | 14. C | 15. D | 16. B | 17. D | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSS | SSĐĐ | ĐSĐĐ | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 3412 | 61,6 | 3,34 | 42,9 | 1256 | 0,64 |
Mã đề 0312
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. C | 3. A | 4. C | 5. D | 6. A | 7. B | 8. C | 9. C | 10. D |
11. A | 12. D | 13. D | 14. A | 15. D | 16. C | 17. C | 18. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐĐS | ĐSĐĐ | ĐĐSS | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 4213 | 0,48 | 17,2 | 4,95 | 1246 | 42,9 |
Mã đề 0313
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. B | 3. B | 4. A | 5. A | 6. C | 7. C | 8. A | 9. B | 10. C |
11. A | 12. C | 13. C | 14. B | 15. B | 16. B | 17. A | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | SSĐĐ | ĐSSS | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 61,6 | 1256 | 42,9 | 3,34 | 0,64 | 3412 |
Mã đề 0314
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. C | 3. D | 4. C | 5. D | 6. A | 7. D | 8. B | 9. C | 10. B |
11. C | 12. D | 13. B | 14. C | 15. D | 16. C | 17. D | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | ĐĐSS | ĐSĐS | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,48 | 12,7 | 42,9 | 4213 | 1246 | 4,95 |
Mã đề 0315
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. A | 3. C | 4. B | 5. B | 6. D | 7. D | 8. C | 9. B | 10. B |
11. C | 12. C | 13. D | 14. C | 15. A | 16. D | 17. C | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | ĐSSS | SSĐĐ | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 3142 | 1256 | 61,6 | 0,64 | 42,9 | 3,34 |
Mã đề 0316
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. D | 3. D | 4. A | 5. A | 6. B | 7. D | 8. D | 9. B | 10. A |
11. C | 12. A | 13. D | 14. C | 15. C | 16. B | 17. A | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | SSSĐ | ĐSĐĐ | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 42,9 | 4213 | 1246 | 0,48 | 4,95 | 17,2 |
Mã đề 0317
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. B | 3. C | 4. C | 5. A | 6. C | 7. B | 8. C | 9. A | 10. D |
11. C | 12. C | 13. B | 14. C | 15. A | 16. A | 17. A | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSS | SSĐĐ | ĐSSS | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,64 | 1256 | 3,34 | 3412 | 42,9 | 61,6 |
Mã đề 0318
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. C | 3. B | 4. C | 5. C | 6. C | 7. B | 8. B | 9. A | 10. D |
11. C | 12. B | 13. B | 14. D | 15. C | 16. D | 17. C | 18. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | SĐĐS | ĐĐSS | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1246 | 42,9 | 0,48 | 4213 | 17,2 | 4,95 |
Mã đề 0319
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. D | 3. A | 4. C | 5. A | 6. A | 7. C | 8. B | 9. D | 10. C |
11. C | 12. C | 13. A | 14. B | 15. D | 16. D | 17. C | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSS | SSĐĐ | ĐSSS | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 42,9 | 61,6 | 3412 | 0,64 | 3,34 | 1256 |
Mã đề 0320
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. B | 3. D | 4. C | 5. D | 6. B | 7. B | 8. D | 9. D | 10. C |
11. A | 12. C | 13. A | 14. C | 15. C | 16. A | 17. C | 18. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | ĐĐSS | ĐSĐĐ | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 4,95 | 4213 | 42,9 | 17,2 | 1246 | 0,48 |
Mã đề 0321
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. A | 3. A | 4. A | 5. C | 6. C | 7. A | 8. C | 9. A | 10. B |
11. C | 12. C | 13. A | 14. B | 15. D | 16. C | 17. B | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | ĐSĐĐ | ĐSSS | ĐSSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,64 | 1256 | 42,9 | 3,34 | 3412 | 61,6 |
Mã đề 0322
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. D | 3. D | 4. C | 5. B | 6. C | 7. C | 8. B | 9. D | 10. C |
11. D | 12. A | 13. A | 14. A | 15. D | 16. A | 17. B | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐĐSS | ĐSĐĐ | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 17,2 | 42,9 | 1246 | 4,95 | 4213 | 0,48 |
Mã đề 0323
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. D | 3. A | 4. A | 5. C | 6. C | 7. A | 8. B | 9. B | 10. D |
11. A | 12. A | 13. B | 14. B | 15. C | 16. A | 17. C | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | ĐSSS | ĐSĐĐ | ĐSSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 3412 | 0,64 | 1256 | 42,9 | 3,34 | 61,6 |
Mã đề 0324
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. D | 3. C | 4. A | 5. C | 6. D | 7. B | 8. C | 9. D | 10. A |
11. A | 12. B | 13. B | 14. C | 15. D | 16. C | 17. C | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | SSSĐ | ĐĐSS | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 4,95 | 4213 | 42,9 | 17,2 | 0,48 | 1246 |
Mã đề 0325
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. A | 3. A | 4. C | 5. B | 6. A | 7. C | 8. A | 9. B | 10. A |
11. B | 12. A | 13. A | 14. B | 15. B | 16. D | 17. A | 18. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSDĐ | SSSĐ | SĐĐS | ĐSSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 4213 | 42,9 | 1246 | 61,6 | 3,34 | 0,48 |
Mã đề 0326
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. B | 3. A | 4. C | 5. C | 6. A | 7. C | 8. A | 9. D | 10. C |
11. A | 12. A | 13. C | 14. A | 15. C | 16. A | 17. C | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | ĐĐSS | SSĐD | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 17,2 | 1256 | 42,9 | 4,95 | 0,64 | 3412 |
Mã đề 0327
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. A | 3. D | 4. B | 5. B | 6. A | 7. A | 8. B | 9. C | 10. A |
11. D | 12. B | 13. B | 14. C | 15. C | 16. C | 17. A | 18. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | ĐSSS | ĐĐSS | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 61,6 | 0,48 | 3,34 | 1246 | 4213 | 42,9 |
Mã đề 0328
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. A | 3. A | 4. A | 5. D | 6. D | 7. C | 8. C | 9. D | 10. B |
11. D | 12. C | 13. A | 14. D | 15. A | 16. A | 17. C | 18. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | ĐĐSS | SSSĐ | SSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 42,9 | 4,95 | 17,2 | 0,64 | 1256 | 3412 |
Mã đề 0329
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. A | 3. A | 4. A | 5. B | 6. D | 7. C | 8. C | 9. D | 10. B |
11. B | 12. C | 13. A | 14. D | 15. A | 16. A | 17. C | 18. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | SSSĐ | ĐĐSS | ĐSSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 61,6 | 0,48 | 3,34 | 4213 | 42,9 | 1246 |
Mã đề 0330
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. B | 3. A | 4. A | 5. A | 6. B | 7. A | 8. C | 9. A | 10. D |
11. C | 12. D | 13. A | 14. D | 15. C | 16. A | 17. C | 18. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | SSSĐ | ĐSĐĐ | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 3412 | 0,64 | 1256 | 4,95 | 42,9 | 17,2 |
Mã đề 0331
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. A | 3. B | 4. C | 5. C | 6. B | 7. B | 8. C | 9. B | 10. A |
11. A | 12. C | 13. C | 14. A | 15. B | 16. B | 17. A | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | SSSĐ | ĐĐSS | ĐSSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 3,34 | 0,48 | 4213 | 61,6 | 1246 | 42,9 |
Mã đề 0332
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. C | 3. B | 4. C | 5. A | 6. A | 7. B | 8. C | 9. A | 10. D |
11. A | 12. B | 13. B | 14. C | 15. B | 16. B | 17. A | 18. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | ĐĐSS | SSSĐ | SSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 42,9 | 0,64 | 3412 | 4,95 | 17,2 | 1256 |
Mã đề 0333
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. B | 3. C | 4. B | 5. D | 6. A | 7. A | 8. B | 9. B | 10. A |
11. A | 12. C | 13. C | 14. D | 15. C | 16. C | 17. A | 18. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSĐ | SSSĐ | ĐSSS | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,48 | 1246 | 4213 | 3,34 | 61,6 | 42,9 |
Mã đề 0334
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. A | 3. B | 4. C | 5. B | 6. C | 7. A | 8. B | 9. B | 10. A |
11. C | 12. B | 13. C | 14. B | 15. B | 16. A | 17. A | 18. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | ĐĐSS | ĐSĐĐ | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 42,9 | 0,64 | 12,7 | 4,95 | 1256 | 3412 |
Mã đề 0335
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. Đ | 2. A | 3. C | 4. C | 5. B | 6. C | 7. B | 8. D | 9. B | 10. C |
11. C | 12. B | 13. D | 14. C | 15. B | 16. D | 17. A | 18. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSS | ĐSĐĐ | SĐĐS | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 4213 | 42,9 | 1246 | 33,4 | 61,6 | 0,48 |
Mã đề 0336
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. C | 3. D | 4. A | 5. B | 6. A | 7. D | 8. A | 9. B | 10. C |
11. A | 12. D | 13. A | 14. B | 15. A | 16. C | 17. B | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | ĐĐSS | SSĐĐ | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 42,9 | 1256 | 3412 | 17,2 | 4,95 | 0,64 |
Mã đề 0337
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. D | 3. C | 4. A | 5. B | 6. C | 7. A | 8. C | 9. C | 10. C |
11. A | 12. D | 13. D | 14. D | 15. A | 16. C | 17. D | 18. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSS | SĐĐS | ĐSĐĐ | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 3,34 | 61,6 | 4213 | 42,9 | 0,48 | 1246 |
Mã đề 0338
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. C | 3. A | 4. C | 5. A | 6. A | 7. C | 8. A | 9. C | 10. D |
11. C | 12. A | 13. D | 14. A | 15. C | 16. A | 17. D | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | ĐĐSS | SSĐĐ | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 4,95 | 1256 | 42,9 | 3412 | 17,2 | 0,64 |
Mã đề 0339
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2.C | 3.C | 4. B | 5. C | 6. A | 7.B | 8. C | 9. A | 10. A |
11. B | 12. A | 13. A | 14. A | 15. B | 16. B | 17. A | 18. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | ĐSSS | SĐĐS | ĐSĐĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1246 | 0,48 | 61,6 | 42,9 | 3,34 | 42,3 |
Mã đề 0340
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. D | 3. D | 4. C | 5. C | 6. C | 7. A | 8. A | 9. A | 10. B |
11. A | 12. B | 13. D | 14. A | 15. B | 16. A | 17. A | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | ĐSĐĐ | SSĐĐ | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 17,2 | 42,9 | 3412 | 0,64 | 4,95 | 1256 |
Mã đề 0341
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. B | 3. D | 4. C | 5. A | 6. C | 7. D | 8. A | 9. B | 10. A |
11. C | 12. B | 13. C | 14. A | 15. B | 16. B | 17. A | 18. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSS | ĐSĐĐ | SĐĐS | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,48 | 1246 | 61,6 | 3,34 | 42,9 | 4213 |
Mã đề 0342
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. A | 3. A | 4. A | 5. C | 6. A | 7. A | 8. Đ | 9. A | 10. A |
11. C | 12. Đ | 13. A | 14. A | 15. B | 16. A | 17. B | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | SSSĐ | SSĐĐ | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 42,9 | 4,95 | 0,64 | 17,2 | 1256 | 3412 |
Mã đề 0343
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. D | 3. A | 4. B | 5. A | 6. C | 7. A | 8. B | 9. C | 10. C |
11. B | 12. A | 13. A | 14. B | 15. A | 16. A | 17. A | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | ĐSSS | ĐSĐĐ | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 0,48 | 61,6 | 3,34 | 42,9 | 4213 | 1246 |
Mã đề 0344
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. A | 3. A | 4. D | 5. D | 6. C | 7.D | 8.D | 9.C | 10.A |
11. A | 12. C | 13.C | 14.D | 15.A | 16.D | 17.C | 18.A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | ĐĐSS | ĐSĐĐ | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 3412 | 42,9 | 1256 | 17,2 | 0,64 | 4,95 |
Mã đề 0345
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. C | 3. A | 4. D | 5. C | 6. A | 7. A | 8. D | 9. D | 10. A |
11. B | 12. B | 13. C | 14. C | 15. D | 16. A | 17. A | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | SSSĐ | ĐSĐĐ | DSSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1246 | 0,48 | 42,9 | 4213 | 61,6 | 3,34 |
Mã đề 0346
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. A | 3. A | 4. B | 5. C | 6. D | 7. A | 8. C | 9. C | 10. A |
11. B | 12. B | 13. A | 14. C | 15. C | 16. A | 17. B | 18. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | ĐĐSS | ĐSĐĐ | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 1256 | 17,2 | 4,95 | 42,9 | 3412 | 0,64 |
Mã đề 0347
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. D | 3. A | 4. C | 5. B | 6. B | 7. A | 8. B | 9. C | 10. A |
11. D | 12. B | 13. D | 14. A | 15. C | 16. B | 17. D | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSĐ | ĐSĐĐ | ĐSSS | SSSĐ |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 42,9 | 1246 | 4213 | 61,6 | 3,34 | 0,48 |
Mã đề 0348
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. A | 3. A | 4. C | 5. A | 6. C | 7. A | 8. A | 9. A | 10. D |
11. D | 12. C | 13. D | 14. B | 15. D | 16. C | 17. A | 18. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | SSSĐ | ĐSĐĐ | ĐĐSS |
Phần 3. Trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Đáp án | 4,95 | 42,9 | 3412 | 1256 | 17,2 | 0,64 |
Nội dung đang được cập nhật ...
Bình luận (0)