Trong bối cảnh giáo dục ngày càng hướng đến hội nhập quốc tế, việc học ngoại ngữ không chỉ giới hạn trong các tiết học ngôn ngữ riêng biệt. Một phương pháp đang được áp dụng rộng rãi là CLIL – Content and Language Integrated Learning, nghĩa là dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ. CLIL là cách tiếp cận kết hợp việc giảng dạy nội dung của một môn học trong chương trình với việc dạy một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của người học.

Trong lớp học CLIL, học sinh không học ngoại ngữ như một mục tiêu tách biệt mà sử dụng ngoại ngữ như một công cụ để khám phá kiến thức. Các em có thể học Toán, Khoa học, Lịch sử, Địa lí, Nghệ thuật, Công nghệ hoặc Giáo dục công dân bằng tiếng Anh hay một ngôn ngữ đích khác. Nhờ đó, kiến thức môn học và năng lực ngôn ngữ được phát triển đồng thời. Các kĩ năng tư duy và kĩ năng học tập cũng được tích hợp vào quá trình này.

1. Mục tiêu và lợi ích của CLIL

CLIL hướng đến nhiều mục tiêu hơn việc giúp học sinh ghi nhớ từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp. Trước hết, phương pháp này tạo điều kiện để người học tiếp cận những khái niệm mới của chương trình thông qua một ngôn ngữ khác. Học sinh học cách sử dụng ngôn ngữ đặc trưng của từng môn học, chẳng hạn như mô tả quá trình, giải thích nguyên nhân, so sánh dữ liệu, đưa ra giả thuyết hoặc bảo vệ một quan điểm.

CLIL còn góp phần nâng cao sự tự tin của học sinh khi sử dụng cả ngôn ngữ đích và tiếng mẹ đẻ. Người học có cơ hội phát triển vốn từ phong phú hơn, nhạy bén hơn với cách diễn đạt các ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống có ý nghĩa. Đồng thời, các hoạt động CLIL thường yêu cầu học sinh phân tích, suy luận, đánh giá và sáng tạo, qua đó thúc đẩy sự phát triển nhận thức ngay từ những giai đoạn đầu của quá trình học tập.

Một điểm quan trọng của CLIL là môn học vẫn giữ vị trí trung tâm. Giáo viên không biến tiết Khoa học hoặc Địa lí thành một tiết học ngữ pháp. Thay vào đó, ngôn ngữ được lựa chọn và hỗ trợ dựa trên những gì học sinh cần để hiểu nội dung, thực hiện nhiệm vụ và trình bày kiến thức môn học.

2. Mô hình 4Cs trong CLIL

Nền tảng quan trọng của CLIL thường được mô tả bằng mô hình 4Cs, gồm Content, Communication, Cognition và Culture.

Bốn thành tố trên không tồn tại riêng lẻ mà có mối liên hệ chặt chẽ. Một bài học CLIL hiệu quả phải giúp học sinh hiểu nội dung, sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, vận dụng tư duy và mở rộng nhận thức văn hóa.

3. Các hình thức triển khai CLIL

CLIL có thể được tổ chức với nhiều mức độ khác nhau.

4. Ngôn ngữ giao tiếp và ngôn ngữ học thuật

Trong môi trường học tập, đặc biệt trong giáo dục song ngữ và CLIL, học sinh cần phát triển đồng thời hai dạng năng lực ngôn ngữ: ngôn ngữ giao tiếp phục vụ các tương tác hằng ngày và ngôn ngữ học thuật để tiếp cận, phân tích và trình bày kiến thức chuyên môn. Trong đó có BICS (Basic Interpersonal Communicative Skills) - Kĩ năng giao tiếp cơ bản giữa các cá nhân, và CALP (Cognitive Academic Language Proficiency) - Năng lực ngôn ngữ học thuật nhận thức.

5. Vai trò của giáo viên trong lớp học CLIL

Giáo viên CLIL có thể là giáo viên bộ môn, giáo viên ngoại ngữ, giáo viên tiểu học hoặc trợ giảng. Mỗi nhóm giáo viên có những thách thức khác nhau. Giáo viên ngoại ngữ cần tìm hiểu thêm kiến thức môn học, còn giáo viên bộ môn cần chú ý đến ngôn ngữ mà học sinh phải sử dụng để tiếp cận kiến thức.

Trong một số chương trình, giáo viên bộ môn và giáo viên ngoại ngữ phối hợp xây dựng bài học. Sự hợp tác này giúp xác định rõ mục tiêu nội dung, yêu cầu ngôn ngữ, nhiệm vụ tư duy, tài liệu trực quan và hình thức đánh giá. Giáo viên cũng cần lựa chọn hoặc điều chỉnh học liệu, sử dụng sơ đồ, hình ảnh và phương tiện đa phương tiện, đồng thời cung cấp các hình thức hỗ trợ từng bước để học sinh có thể hoàn thành nhiệm vụ.

6. Đánh giá trong CLIL

Đánh giá trong CLIL cần xem xét cả kiến thức môn học và khả năng sử dụng ngôn ngữ. Tuy nhiên, mức độ chú trọng từng yếu tố phải phụ thuộc vào mục tiêu của bài học. Nếu mục tiêu chính là giải thích một hiện tượng khoa học, giáo viên không nên để một vài lỗi ngữ pháp nhỏ che lấp việc học sinh đã hiểu đúng khái niệm.

Bên cạnh các bài kiểm tra chính thức, giáo viên có thể sử dụng câu hỏi trên lớp, sản phẩm dự án, bài trình bày, sơ đồ tư duy, phiếu tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Hình thức đánh giá cần rõ ràng, phù hợp với trình độ ngôn ngữ và tạo cơ hội để học sinh thể hiện kiến thức theo nhiều cách khác nhau.

7. Kết luận

CLIL là một cách tiếp cận giáo dục tích hợp, trong đó học sinh vừa học kiến thức môn học vừa phát triển năng lực sử dụng ngoại ngữ. Giá trị nổi bật của CLIL nằm ở việc kết nối nội dung, giao tiếp, tư duy và văn hóa trong cùng một quá trình học tập.

Để CLIL đạt hiệu quả, giáo viên cần xác định rõ mục tiêu nội dung và ngôn ngữ, thiết kế nhiệm vụ phù hợp với năng lực tư duy của học sinh, tạo nhiều cơ hội giao tiếp và cung cấp sự hỗ trợ cần thiết. Khi được triển khai hợp lí, CLIL không chỉ giúp học sinh sử dụng ngoại ngữ tự nhiên hơn mà còn hình thành khả năng tư duy, hợp tác, giải quyết vấn đề và tham gia tích cực vào một thế giới đa ngôn ngữ, đa văn hóa.